Category:Tshering Tobgay

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Tshering Tobgay 
Bhutanese politician
Tshering Tobgay.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Ngày sinh19 tháng 9 năm 1965
Ha
Quốc tịch
Trường học
Nghề nghiệp
Đảng viên của đảng chính trị
  • People's Democratic Party
Chức vụ
Trang chủ chính thức
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Tshering Tobgay (es); Tshering Tobgay (hu); Tshering Tobgay (ast); Тобгай, Церинг (ru); Tshering Tobgay (de); Tshering Tobgay (pih); تشرینگ توبگای (fa); 策林·托傑 (zh); Tshering Tobgay (da); छिरिङ तोब्गे (ne); شیرنگ توبگے (ur); Tshering Tobgay (sv); Церінг Тобгай (uk); Tshering Tobgay (la); शेरिंग तोबगे (hi); Tshering Tobgay (fi); Tshering Tobgay (en-ca); Церинг Тогбај (mk); Tshering Tobgay (it); শেরিং তোবগে (bn); Tshering Tobgay (fr); Tshering Tobgay (nov); Tshering Tobgay (et); Tshering Tobgay (en-gb); त्शेरिंग तोब्गे (mr); ཚེ་རིང་སྟོབས་རྒྱས། (dz); Tshering Tobgay (pt); 체링 톱게 (ko); ツェリン・トブゲ (ja); Tshering Tobgay (tr); Церинг Тобгај (sr); เชอริง ต๊อบเกย์ (th); Tshering Tobgay (tl); Tshering Tobgay (pt-br); Tshering Tobgay (sco); Tshering Tobgay (id); Tshering Tobgay (pl); ഷെറിങ് തോബ്‌ഗെ (ml); Tshering Tobgay (nl); Tshering Tobgay (vi); Tshering Tobgay (nb); Tshering Tobgay (nn); Tshering Tobgay (ca); Tshering Tobgay (en); تشيرينج توبجاي (ar); Τσέρινγκ Τομπγκάι (el); צרינג טובגה (he) político butanés (es); ভুটানী রাজনীতিবিদ (bn); homme politique bhoutanais (fr); Bhutani poliitik (et); políticu butanés (ast); polític bhutanès (ca); bhutanischer Politiker (de); Bhutanese politician (en); polaiteoir Bútánach (ga); político butanés (gl); bhutansk politiker (da); politician bhutanez (ro); politicus uit Bhutan (nl); سياسي بوتاني (ar); bhutansk politikar (nn); bhutansk politiker (sv); bhutański polityk (pl); bhutansk politiker (nb); politicus (la); פוליטיקאי בהוטני (he); politico bhutanese (it); Bhutanese politician (en-ca); butana politikisto (eo); Bhutanese politician (en); politiciste drucpa (lfn); bolitan Butänik (vo); Bhutanese politician (en-gb) Церинг Тобгай (ru); ツェリン・トブゲイ (ja)