Category:Tusks

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
colmillo (es); Сойдақ тістер (kk-kz); Gading (ms); سويداق تىستەر (kk-cn); Бивни (bg); 獠牙 (zh-hk); kel (sk); Бивні (uk); 獠牙 (zh-hant); 獠牙 (zh-cn); 엄니 (ko); Сойдақ тістер (kk); dentego (eo); kel (cs); Kljove (bs); Catirón (an); গজদন্ত (bn); défense (fr); Асав (cv); Ngà (vi); سويداق تىستەر (kk-arab); Soýdaq tister (kk-latn); Кљова (sr); 獠牙 (zh-sg); Сойдақ тістер (kk-cyrl); støttann (nb); ಕೋರೆದಾಡೆ (kn); tusk (en); ناب (ar); ᑑᒑᖅ (iu); agyar (hu); ullal (ca); Stosszahn (de-ch); Stoßzahn (de); Çatalli (sq); عاج فیل (fa); 獠牙 (zh); Stødtand (da); შუანი (ka); 牙 (ja); חט (he); खाँग (hi); syöksyhammas (fi); Slaagtandj (li); தந்தம் (ta); zanne (it); Бівень (be-tarask); Kljova (sr-el); Slagtand (nl); 獠牙 (zh-hans); 獠牙 (zh-tw); Durklas (lt); Бівень (be); Soýdaq tister (kk-tr); Бивни (mk); Bete (sv); Taring (id); Pembe za ndovu (sw); Кљова (sr-ec); Kljove (sh); Starrfhiacail (ga); Бивень (ru); ciosy (pl); งา (th); cairo (gl); presas (pt); Χαυλιόδοντας (el); Kljova (hr) সম্প্রসারিত,বর্ধিষ্ণু সামনের দাঁত (bn); zęby (pl); סוג של שן גדולה ביונקים (he); Stark ausgebildete, wurzellose, ständig nachwachsende Zähne im Oberkiefer bestimmter Säugetiere (de); huomattavan pitkä hammas (fi); elongated, continuously growing front teeth (en); dento (eo); издолжени заби кај некои животни (mk); elongated, continuously growing front teeth (en) zanna (it); defense (fr); Kljove (hr); Ullals (ca); Stosszahn, Stoßzähne (de); 長牙 (zh); Кљове (sr); 毒牙, キバ (ja); Tusk (th); Kljova (bs); Støttenner (nb); Бивни (ru); Бивень (uk); Catirons (an); colmillos (es); Huggtand (sv); cabeiro, canino (gl); أنياب (ar); бивна (mk); யானைத் தந்தம், யானைக் கோடு (ta)
Ngà 
elongated, continuously growing front teeth
Lightmatter elephanttrunk.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là tập hợp con củarăng
Khác với
  • Q20243736
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 7 thể loại con sau, trên tổng số 7 thể loại con.

A

E

H

S

T

W

Các trang trong thể loại “Tusks”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Tusks”

31 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 31 tập tin.