Category:Vietnam Airlines

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Deutsch: Vietnam Airlines ist die staatliche Fluggesellschaft Vietnams.
English: Vietnam Airlines is the national flag carrier of Vietnam, and was established as a state enterprise in April 1989.
Tiếng Việt: Hãng hàng không quốc gia Việt Nam là hãng hàng không quốc gia của Việt Nam, là thành phần nòng cốt của Tổng công ty Hàng không Việt Nam.

IATA: VN
ICAO: HVN
Call sign: VIET NAM AIRLINES

Hãng hàng không Quốc gia Việt Nam 
flag-carrier airline of Vietnam
Vietnam Airlines Double Airbus A350 in Narita International Airport 2.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộthãng hàng không
Vị trí Việt Nam
Chi nhánh công ty
Hoạt động
Vị trí trụ sở
Airline hub
Liên minh hàng không
Ngày thành lập / tạo ra
  • 1956
trang chủ chính thức
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Vietnam Airlines (es); 越南國家航空公司 (yue); Vietnam Airlines (nso); Vietnam Airlines (nah); Vietnam Airlines (ru); Vietnam Airlines (de); Vietnam Airlines (lad); ویتنام ایرلاینز (fa); 越南國家航空 (zh); Vietnam Airlines (da); Vietnam Airlines (tr); ベトナム航空 (ja); Vietnam Airlines (sv); Vietnam Airlines (na); וייטנאם איירליינס (he); विएतनाम एयरलाइन्स (hi); 越南国家航空公司 (wuu); ਵੀਅਤਨਾਮ ਏਅਰਲਾਈਨਜ਼ (pa); Vietnam Airlines (fi); Vietnam Airlines (eo); Vietnam Airlines (cs); Vietnam Airlines (id); Vietnam Airlines (it); ভিয়েতনাম এয়ারলাইন্স (bn); Vietnam Airlines (fr); Vietnam Airlines (jv); Vietnam Airlines (et); Vietnam Airlines (ro); Vietnam Airlines (en); Vietnam Airlines (sw); Vietnam Airlines (hy); व्हियेतनाम एaरलाइन्स (mr); Vietnam Airlines (uk); Vietnam Airlines (pt); Hãng hàng không Quốc gia Việt Nam (vi); Vietnam Airlines (ca); Vietnam Airlines (sgs); Вијетнам ерлајнс (sr); Vietnam Airlines (ms); Vietnam Airlines (ka); Vietnam Airlines (mn); Vietnam Airlines (sco); เวียดนามแอร์ไลน์ (th); Vietnam Airlines (pl); Vietnam Airlines (nb); Vietnam Airlines (nl); Vietnam Airlines (af); Vietnam Airlines (hr); ವಿಯೆಟ್ನಾಂ ಏರ್ಲೈನ್ಸ್ (kn); Vietnam Airlines (is); Vietnam Airlines (gl); الخطوط الجوية الفيتنامية (ar); ویت نام ایئر لائنز (ur); 베트남 항공 (ko) compagnie aérienne vietnamienne (fr); vietnamesisk flyselskap (nb); Vietnamesische Fluggesellschaft (de); flag-carrier airline of Vietnam (en); perusahaan penerbangan Vietnam (id); flag-carrier airline of Vietnam (en); 越南的國家航空公司 (zh); luchtvaartmaatschappij uit Vietnam (nl) Vietnam Airlines Company Limited, Vietnam Airline, Vietnam Air (en); 越南航空 (zh)

Thể loại con

Thể loại này gồm 4 thể loại con sau, trên tổng số 4 thể loại con.

A

J

P

Các trang trong thể loại “Vietnam Airlines”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Vietnam Airlines”

29 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 29 tập tin.