Category:Viking Age

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Deutsch: Wikingerzeit
 ·
English: Viking Age
 ·
Македонски: Викиншка ера
 ·
Русский: Эпоха викингов
 ·
Thời đại Viking 
the period of European history characterised by Viking raids and trading
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một historical period
Một phần của Lịch sử châu Âu,
history of Scandinavia
Vị tríArriva Rail North
Ngày bắt đầu 793 (statement with Gregorian date earlier than 1584)
Ngày kết thúc 1066 (statement with Gregorian date earlier than 1584)
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Época vikinga (es); viking történelem (hu); Víkingaöld (is); Bikingoen Aroa (eu); Dómina viquinga (ast); Эпоха викингов (ru); Wikingerzeit (de); Эпоха вікінгаў (be); عصر وایکینگ‌ها (fa); 維京時期 (zh); Vikingetid (da); Viking Çağı (tr); 維京時期 (zh-hk); Vikingatiden (sv); Vikinško doba (sh); Епоха вікінгів (uk); 维京时期 (zh-hans); 維京時期 (zh-hant); 维京时期 (zh-cn); وائکنگ عہد (ur); Viikinkiaika (fi); Wikingertidj (frr); Istoria de la vicinges (lfn); Викиншка ера (mk); வைக்கிங் காலம் (ta); epoca vichinga (it); ভাইকিং যুগ (bn); Âge des Vikings (fr); Viking Age (en); Viikingiaeg (et); geschiedenis van de Vikingen (nl); Era víkinga (ca); वाइकिंग युग (hi); התקופה הוויקינגית (he); Epoca vikingilor (ro); Vikingtiden (nb); Thời đại Viking (vi); Wīcinga Ieldu (ang); Vikingu laiki (lv); Era Viking (pt); Vikingų Amžius (lt); Епоха на викингите (bg); 维京时期 (zh-sg); 바이킹 시대 (ko); Viking Age (sco); zaman Viking (id); Vikingtida (nn); വൈക്കിങ് യുഗം (ml); 維京時期 (zh-tw); වයිකිං යුගය (si); ヴァイキング (ja); Vaikin Iej (jam); ვიკინგების ეპოქა (ka); Era viquinga (gl); عصر الفايكنج (ar); Εποχή των Βίκινγκ (el); Vikinga epoko (eo) Période historique caractérisée par des raids vikings en Europe, ainsi que des contacts et des implantations de populations scandinaves sur ce territoire et au-delà. (fr); the period of European history characterised by Viking raids and trading (en); tidsepok ur europeisk historia i järnålderns sista period (sv); epoko de Eŭropa historio, dum kiu vikingoj ofte atakis urbojn (eo); ein Begriff, der den historischen Abschnitt beschreibt, in dem die Wikinger relevant waren (de); the period of European history characterised by Viking raids and trading (en) Era Vikinga, Epoca Vikinga, Edad vikinga (es); Age des Vikings, Ère Viking (fr); Viikingiajastu (et); Bikingo Aro, Bikingoen Aro (eu); Era dels víkings, Era vikinga (ca); Thời Viking (vi); Wicinga Ieldu (ang); عصر وایکینگ ها (fa); 維京時代 (zh); Vikingtid, Vikingetiden (da); ヴァイキング時代 (ja); Vikingatid, Vikingatidens, Vikingatida (sv); Vikingtidi, Vikingtid, Vikingtia (nn); Vikingetid, Sagatid, Vikingetiden, Vikingtida, Vikingtid (nb); Vikingtijd (nl); 维京时代 (zh-cn); Vikinška era, Vikinška epoha (sh); Età vichinga (it)

Thể loại con

Thể loại này gồm 25 thể loại con sau, trên tổng số 25 thể loại con.

 

A

B

C

M

N

O

R

S

T

  • Tafl(1 t.l., 53 t.t.)

V

W

Các trang trong thể loại “Viking Age”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Viking Age”

106 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 106 tập tin.