Category:Watches

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Čeština: Hodinky
Deutsch: Kleinuhr
English: Watches
Esperanto: Brakhorloĝoj
Français: Montres
Português: Relógio de pulso
ไทย: นาฬิกาข้อมือ
فارسی: ساعت مچی
System-search.svgSee also: Time on clocks and watches.
watch 
personal timepiece
Pocket watch with chain.jpg
Là tập hợp con của timepiece,
costume accessory,
Đồng hồ
Khác với
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata
Blue pencil.svg
手錶 (yue); Cauhcaxitl (nah); horloge (nl); Jam tangan (ms); 手表 (zh-hans); Oriawr (cy); tipahipisimon (atj); Uaireadóir (ga); Jam tangan (jv); 手表 (zh); ur (da); ہتھ کعڑی (pnb); 腕時計 (ja); watch (en); Goorsheeg (so); Hodinky (sk); Érloji (su); годинник особистий (uk); ಕೈಗಡಿಯಾರ (kn); 手錶 (zh-hant); घड़ी (hi); గడియారం (te); 손목 시계 (ko); Horlojo (io); portebla horloĝo (eo); hodinky (cs); கைக்கடிகாரம் (ta); orologio (it); হাতঘড়ি (bn); montre (fr); Mont (ht); 手錶 (zh-hk); Ginsusul-ot nga orasan (war); taliaq (ike-latn); Uaireadair (gd); zegarek (pl); Jam tangan (id); Kol saati (tr); watch (en); گھڑی (ur); hallozie (nds-nl); Horlosie (af); ᑕᓕᐊᖅ (iu); ᑕᓕᐊᖅ (ike-cans); relo (tl); घडी (ne); 手表 (zh-sg); นาฬิกาข้อมือ (th); Saa ya mkononi (sw); വാച്ച് (ml); 手錶 (zh-tw); переносные часы (ru); Uhr (de); گھڙي (sd); Chiū-biēu (cdo); منڨالة (aeb-arab); ساعة اليد (ar); Eurier (br); 手表 (zh-cn) eloj que se lleva sobre sí mismo (es); instrument de mesure du temps qui se porte sur soi (fr); niewielki podręczny i przenośny przyrząd do pomiaru czasu dobowego (pl); особистий пристрій для вимірювання часу (uk); прибор, носимый с собой и служащий для индикации текущего времени и измерения временны́х интервалов (ru); निजी घड़ी (hi); వ్యక్తిగత గడియారం (te); personal timepiece (en); personal timepiece (en); tipo di orologio (it) Watch (ur); Saacad, Goorsheegtada Gacanta, Saacada Gacanta (so); Arloji (id); Ginsusul-ot nga relo (war); дзиґар приватний, годинник, пристрій що вимірює час для носіння, дзиґа́р для особи (uk); Watsh, Wats (cy); часы, персональный часы, личные часы, хронометр (ru); घड़ियों (hi); గడియారాలు, వాచీ, గడియారము, వాచ్ (te); 손목시계 (ko); chronometer (en); ᑕᓕᐊᖅ/taliaq, Watch (iu); 腕錶, 鐘表, 表 (zh); 腕錶, 手表 (yue)

Thể loại con

Thể loại này gồm 29 thể loại con sau, trên tổng số 29 thể loại con.

 

*

A

B

C

G

M

P

S

T

V

W

Các trang trong thể loại “Watches”

2 trang sau nằm trong thể loại này, trên tổng số 2 trang.

Các tập tin trong thể loại “Watches”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 364 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)