Category:Water towers

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Sưu tập chính: water tower.
Čeština: Vodojemy, vodárenské věže
Deutsch: Wassertürme
English: Water towers
Español: Estanques de agua elevados
Esperanto: Akvoturoj
Français: Châteaux d'eau
Italiano: Serbatoio
Magyar: Víztorony
Nederlands: Watertorens
Polski: Wieża wodna, wieża ciśnień
Slovenščina: Vodni stolpi
Suomi: Vesitorneja
Svenska: Vattentorn
Русский: Водонапорные башни
中文: 水塔
Bồn nước 
elevated structure supporting a water tank
Roihuvuori water tower - Helsinki Finland.jpg
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là tập hợp con của Tháp,
water storage
Gồm các phần
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata
Blue pencil.svg
torre de agua (es); 水塔 (yue); víztorony (hu); Ur-dorre (eu); Torre d'agua (ast); torre d'aigua (ca); Wasserturm (de-ch); Wasserturm (de); water tower (en-gb); برج آب (fa); Водонапорна кула (bg); wettertoer (fy); castel de apă (ro); 給水塔 (ja); vattentorn (sv); מגדל מים (he); Aquoturmo (io); 水塔 (wuu); vesitorni (fi); Су айдауыш мұнара (kk); akvoturo (eo); vodojem (cs); Menara air (id); serbatoio idrico a torre (it); Su kulesi (tr); château d'eau (fr); 水塔 (zh); Vodotoranj (hr); Veetorn (et); Bồn nước (vi); Водонапорная башня (ru); vandtårn (da); Water tower (en-ca); watertoren (nl); castelo d'água (pt); വാട്ടർ ടാങ്ക് (ml); wieża ciśnień (pl); Vandens bokštas (lt); Водоторањ (sr); Vodni stolp (sl); Vodná veža (sk); Caixa-d'água (pt-br); 급수탑 (ko); Waassertuerm (lb); vasstårn (nn); vanntårn (nb); Su qülləsi (az); Воданапорная вежа (be); Chúi-thah (nan); водонапірна вежа (uk); Ջրաճնշումային աշտարակներ և ռեզերվուարներ (hy); water tower (en); برج مياه (ar); водокула (mk); Wasserturm (gsw) contenedor de agua construido con el propósito de guardar grandes cantidades de agua a una altura suficiente para presurizar sistemas de distribución de agua (es); 給水タンクを高いところに置くための構造物 (ja); construction destinée à entreposer l'eau (fr); напірний резервуар для води на штучній опорній конструкції (uk); bouwwerk voor wateropslag boven grondniveau (nl); Betriebsgebäude der Wasserversorgung (de); torni, jonka yläpäässä on vesisäiliö (fi); elevated structure supporting a water tank (en); elevated structure supporting a water tank (en); opbevaring af drikkevand (da) Turn de apă (ro); 配水塔 (ja); Château d’eau, Chateau d’eau, Châteaux d'eau, Chateau d'eau (fr); Vattenreservoar (sv); Wieża wodociągowa, Wieża wodna (pl); ജലസംഭരണി, Water tank (ml); Водонапорные башни и резервуары (ru); vasstårn, Vasstårn (nb); vodárenská věž (cs); برج اب (fa); Вадацяжная вежа (be); أبراج المياه المستدامة (ar); водна кула (mk); водонапірна башта, водонапірні вежі/башти, башта водопроводу, вежа водогону (uk)

Thể loại con

Thể loại này gồm 17 thể loại con sau, trên tổng số 17 thể loại con.

 

B

C

D

F

H

I

N

R

S

Các trang trong thể loại “Water towers”

2 trang sau nằm trong thể loại này, trên tổng số 2 trang.

Các tập tin trong thể loại “Water towers”

2 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 2 tập tin.