Category:Wen Jiabao

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
English: Category for files related to Wen Jiabao.


中文(繁體)‎: 溫家寶
中文(简体)‎: 温家宝


Ôn Gia Bảo 
Cựu Thủ tướng Trung Quốc
Wen Jiabao - Annual Meeting of the New Champions 2012.jpg
Wen Jiabao
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Tên trong ngôn ngữ mẹ đẻ温家宝
Ngày sinh15 tháng 9 năm 1942
Thiên Tân
溫家寶
Quốc tịch
Trường học
Nghề nghiệp
Thành viên của
  • Ban Thường vụ Bộ Chính trị Đảng Cộng sản Trung Quốc (2002, 2012)
Đảng viên của đảng chính trị
Chức vụ
  • Phó Tổng lý Quốc vụ viện (1998, 2003)
  • Thủ tướng Quốc vụ viện Trung Quốc (2003, 2013)
  • Thành viên Bộ Chính trị Đảng Cộng sản Trung Quốc (1997, 2012)
  • Chief of the General Office of the Communist Party of China (1986, 1993)
Con
  • Wen Yunsong
  • Wen Ruchun
Người phối ngẫu
  • Zhang Peili
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Wen Jiabao (es); Wen Jiabao (is); Wen Jiabao (ms); ون جیابائو (mzn); Уън Дзябао (bg); Wen Jiabao (tr); وین جیاباؤ (ur); Wen Jiabao (mg); Wen Jiabao (sv); Вень Цзябао (uk); 溫家寶 (zh-hant); 温家宝 (zh-cn); 원자바오 (ko); Wen Ťia-pao (cs); Wen Jiabao (an); Wen Jiabao (ext); Wen Jiabao (fr); Wen Jiabao (jv); Wen Jiabao (hr); ވެން ޖިއަބާއޯ (dv); 温家宝 (zh-my); वन च्यापाओ (mr); Ôn Gia Bảo (vi); Veņs Dzjabao (lv); Wen Jiabao (ilo); Вен Ђабао (sr); Wen Jiabao (pt-br); Wen Jiabao (sco); Wen Jiabao (nn); Wen Jiabao (nb); Wen Jiabao (en); ون جيا باو (ar); ဝမ်ကြားပေါင် (my); 溫家寶 (yue); Ven Csia-pao (hu); Wen Jiabao (eu); Wen Jiabao (ast); Вэнь Цзябао (ru); Wen Jiabao (de-ch); Wen Jiabao (cy); Wen Jiabao (ga); ون جیاباو (fa); 温家宝 (zh); Wen Jiabao (da); वेन जियाबाओ (ne); 温家宝 (ja); Wen Jiabao (ay); 温家宝 (zh-hans); वेन जियाबाओ (hi); 温家宝 (wuu); Wen Jiabao (fi); 温家宝 (zh-sg); 溫家寶 (gan); 溫家寶 (zh-hk); வென் ஜியாபாவோ (ta); Wen Jiabao (it); เวิน เจียเป่า (th); ۋېن جىياباۋ (ug); Ťia-pao Wen (sk); Wen Jiabao (et); Wen Jiabao (war); Wen Jiabao (nl); Wen Jiabao (ro); Un Ka-pó (nan); Wen Jiabao (yo); Wen Jiabao (id); Wen Jiabao (pt); Вэнь Цзябаа (be); Wen Jiabao (sh); Wen Jiabao (ca); Wen Jiabao (lt); Wen Jiabao (sl); Wen Jiabao (tl); Wen Jiabao (oc); Vûn Kâ-pó (hak); Wen Jiabao (ceb); Wen Jiabao (pl); Вэнь Дзябао (be-tarask); 溫家寶 (zh-tw); Wen Jiabao (qu); Wen Jiabao (de); Ŭng Gă-bō̤ (cdo); Wen Jiabao (sq); Wen Jiabao (gl); 溫家寶 (zh-mo); Ουέν Ζιαμπάο (el); Vwnh Gyahbauj (za) ex Primer Ministro de la República Popular China (es); sixième premier ministre de la République Populaire de Chine (fr); 前中華人民共和國國務院總理 (zh-mo); 前中华人民共和国国务院总理 (zh-my); pulitiku wan Uma kamayuq (qu); ehemaliger Ministerpräsident der Volksrepublik China (de); 6º primeiro-ministro da República Popular da China (pt); سیاست‌مدار چینی (fa); 前中華人民共和國國務院總理 (zh); Çin Halk Cumhuriyeti'nin eski başbakanı (tr); 元中華人民共和国国務院総理 (ja); 6º primeiro-ministro da República Popular da China (pt-br); 前中华人民共和国国务院总理 (zh-sg); kinesisk politiker (nb); Chinees politicus (nl); 中華人民共和國國務院總理 (zh-hant); 中华人民共和国国务院总理 (zh-cn); 前中華人民共和國國務院總理 (zh-tw); 前中華人民共和國國務院總理 (zh-hk); former Premier of the People's Republic of China (en); ex premier della Repubblica popolare cinese (it); 中华人民共和国国务院总理 (zh-hans); Cựu Thủ tướng Trung Quốc (vi) Vın Ciabao (tr)

Thể loại con

Thể loại này gồm 2 thể loại con sau, trên tổng số 2 thể loại con.

2

M

Các trang trong thể loại “Wen Jiabao”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Wen Jiabao”

95 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 95 tập tin.