Category:William Hogarth

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
William Hogarth 
English painter, printmaker, pictorial satirist, social critic, and editorial cartoonist
The Painter and His Pug by William Hogarth.jpg
Autoportrét se psem (1745)
William Hogarth's tomb.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Tên trong ngôn ngữ mẹ đẻWilliam Hogarth
Ngày sinh10 tháng 11 năm 1697
Luân Đôn
Ngày mất26 tháng 10 năm 1764, 25 tháng 10 năm 1764
Luân Đôn
Nơi chôn
Quốc tịch
Nơi cư trú
Nghề nghiệp
Chức vụ
Lĩnh vực làm việc
Phong trào
Nơi công tác
Tác phẩm chính
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q171344
ISNI: 0000 0001 2099 3749
mã số VIAF: 17268409
mã số GND: 118552805
số kiểm soát của Thư viện Quốc hội Mỹ: n80126106
số ULAN: 500004242
số kiểm soát Thư viện Quốc gia Pháp: 121912488
SUDOC: 03051312X
số định danh Thư viện Quốc hội Nhật Bản: 00468453
định danh Dịch vụ Thư viện Quốc gia Ý: IT\ICCU\CFIV\007808
định danh Thư viện Quốc gia Úc: 35201047
định danh nghệ sĩ MusicBrainz: 42026ddd-d3c1-48cd-a1b6-976fba27d4af
số Open Library: OL76858A
RKDartists: 39049
định danh NKC: jn19990003586
SELIBR: 260633
định danh Thư viện Quốc gia Israel: 000064243
định danh Thư viện Quốc gia Tây Ban Nha: XX1115646
NTA ID: 068491387
KulturNav-ID: 10f0f4f9-37da-499c-b9d8-ee83ebdf0ea3
Oxford Dictionary of National Biography ID: 13464
Web Gallery of Art ID: HOGARTH, William
Enciclopédia Itaú Cultural ID: pessoa352849/william-hogarth
Blue pencil.svg
William Hogarth (es); William Hogarth (is); William Hogarth (en-gb); উইলিয়াম হগার্থ (bpy); Уилям Хогарт (bg); William Hogarth (tr); 威廉·賀加斯 (zh-hk); William Hogarth (mg); William Hogarth (sk); Вільям Гоґарт (uk); 威廉·賀加斯 (zh-hant); 威廉·贺加斯 (zh-cn); William Hogarth (gsw); 윌리엄 호가스 (ko); William Hogarth (eo); William Hogarth (cs); William Hogarth (fr); William Hogarth (hr); William Hogarth (vi); Viljams Hogārts (lv); Вилијам Хогарт (sr); William Hogarth (pt-br); 威廉·贺加斯 (zh-sg); William Hogarth (nan); William Hogarth (nb); Uilyam Hoqart (az); William Hogarth (en); وليم هوجرت (ar); ဟိုးဂတ် ၊ ဝီလျံ (my); William Hogarth (yue); William Hogarth (hu); William Hogarth (eu); William Hogarth (ast); William Hogarth (ca); William Hogarth (de-ch); William Hogarth (cy); Уільям Хогарт (be); Вилијам Хогарт (sr-ec); 威廉·贺加斯 (zh); William Hogarth (da); უილიამ ჰოუგართი (ka); ウィリアム・ホガース (ja); ויליאם הוגארת (he); Gulielmus Hogarth (la); विलियम होगार्थ (hi); ਵਿਲੀਅਮ ਹੋਗਾਰਥ (pa); William Hogarth (en-ca); வில்லியம் ஹோகார்த் (ta); William Hogarth (it); 威廉·賀加斯 (zh-tw); Ўільям Хогарт (be-tarask); 威廉·贺加斯 (zh-hans); William Hogarth (nn); विलियम होगार्थ (mai); ویلیام هوگارت (fa); Вилијам Хогарт (mk); William Hogarth (sv); William Hogarth (pt); William Hogarth (et); William Hogarth (sh); William Hogarth (lt); विलियम होगार्थ (new); William Hogarth (sl); Уильям Хогарт (ru); William Hogarth (war); Ուիլյամ Հոգարտ (hy); William Hogarth (id); William Hogarth (pl); വില്യം ഹോഗാർഥ് (ml); William Hogarth (nl); William Hogarth (fi); William Hogarth (de); William Hogarth (ro); Vilijam Hogart (sr-el); William Hogarth (gl); William Hogarth (sco); Ουΐλλιαμ Χόγκαρθ (el); William Hogarth (sq) pittore e incisore inglese (it); englischer sozialkritischer Maler und Graphiker (de); peintre et graveur anglais. (fr); English painter, printmaker, pictorial satirist, social critic, and editorial cartoonist (en); English painter, printmaker, pictorial satirist, social critic, and editorial cartoonist (en); angļu gleznotājs un grafiķis (lv); англійський маляр (uk); Brits kunstschilder (nl) 霍加斯, 威廉·賀加斯, 賀加斯 (yue); विलियम होगर्थ् (new); Hogarth (sv); Gulielmus Hogart (la); ויליאם הוגרת, ויליאם הוגרת', ויליאם הוגארת' (he); Hogarth, Vilijam Hogart, Viljem Hogart (sh); Хогарт У., Хогарт, Хогарт Уильям (ru); ホガース (ja); Вільям Хогарт (uk); Hogarth (pt); Uilʹi︠a︡m Khogart, Guglielmo Hogarth, Khogart, William Horarth, Hogardt, hogarth sir w., Hogarth, Horarth, sir wm. hogarth, Hogart, W. Hogarth, Hogard, hogarth w. (en); William Hogarth (ar); 霍加斯, 威廉·霍加斯 (zh); Hogarth (da)

Thể loại con

Thể loại này gồm 10 thể loại con sau, trên tổng số 10 thể loại con.

P

T

Các trang trong thể loại “William Hogarth”

3 trang sau nằm trong thể loại này, trên tổng số 3 trang.

Các tập tin trong thể loại “William Hogarth”

21 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 21 tập tin.