Category:World records

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
日本語: 世界記録
 ·
中文: 世界之最
 ·
Kỷ lục thế giới 
quantified value of an event that is more extreme than that of all comparable events worldwide, often in sport
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtcriterion,
tính chất
Là tập hợp con củaKỷ lục
Được coi là đồng nghĩa vớiKỷ lục
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
récord mundial (es); világcsúcs (hu); munduko errekorra (eu); récor mundial (ast); rècord mundial (ca); Weltrekord (de); сусветны рэкорд (be); 世界纪录 (zh); Verdensrekord (da); دنیا دے ریکارڈ (pnb); 世界記録 (ja); världsrekord (sv); שיא עולם (he); 世界紀錄 (zh-hant); Mondala rekordo (io); ప్రపంచ రికార్డు (te); 세계 기록 (ko); monda rekordo (eo); světový rekord (cs); record mondiale (it); বিশ্বরেকর্ড (bn); record du monde (fr); Maailmarekord (et); світовий рекорд (uk); 世界纪录 (zh-hans); 世界紀錄 (zh-hk); recorde mundial (pt); Record mondial (ro); Pasaules rekords (lv); Kỷ lục thế giới (vi); Pasaulio rekordas (lt); svetovni rekord (sl); мировой рекорд (ru); Рекорд (bg); светски рекорд (sr); Rekor dunia (id); verdsrekord (nn); verdensrekord (nb); wereldrecord (nl); Rekordy świata (pl); สถิติโลก (th); maailmanennätys (fi); Jahon rekordi (uz); world record (en); رقم عالمي (ar); παγκόσμιο ρεκόρ (el); विश्व कीर्तिमान (hi) Weltbestleistung (de); quantified value of an event that is more extreme than that of all comparable events worldwide, often in sport (en); quantified value of an event that is more extreme than that of all comparable events worldwide, often in sport (en); nejlepší dosažený výsledek v historii na celé Zemi, kupř. ve sportu (cs); olahraga (id) World record, Record mundial, Récords mundiales, Records mundiales, Record del mundo, world record, récord del mundo (es); Record mondial, Record du monde sportif (fr); récor del mundu (ast); Rècord del món (ca); Weltrekordhalter, Weltjahresbestleistung (de); Recordes mundiais (pt); Rekords (lv); 世界紀錄 (zh); Pasaulio rekordai (lt); Najvišji, Seznam rekordov, Najdaljši, Največji (sl); 世界新記録 (ja); VR (sv); рекордсмен світу, рекорд світу, світовий рекордсмен, рекорди світу, світові рекорди (uk); Рекорд мира, Рекорды мира, Мировые рекорды (ru); MM (fi); WR (en); Verdensrekorder (da); primato del mondo, primato mondiale, record mondiali, record del mondo (it); 세계기록 (ko)

Thể loại con

Thể loại này gồm 17 thể loại con sau, trên tổng số 17 thể loại con.

A

C

G

L

M

R

S

W

Các tập tin trong thể loại “World records”

98 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 98 tập tin.