Category:Xbox

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Xbox 
video game console by Microsoft
Xbox-console.jpg
Vectorial Xbox logo.svg 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtvideo game console model
Là tập hợp con củahome video game console
Một phần củaLịch sử của hệ máy console (thế hệ thứ 6)
Hãng sản xuất
Nhà phát triển
Ngày thành lập / tạo ra
  • 15 tháng 11 năm 2001
Dẫn trước
trang chủ chính thức
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Xbox (es); Xbox (nah); Xbox (ms); Xbox (en-gb); Xbox (ro); Xbox (zh-hk); Xbox (sk); Xbox (uk); Xbox (zh-hant); Xbox (zh-cn); Xbox (gsw); Xbox (uz); Xbox (kk); Xbox (eo); Xbox (mk); Xbox (bs); এক্সবক্স (bn); Xbox (fr); Xbox (hr); एक्सबॉक्स (mr); Xbox (vi); Xbox (lv); Xbox (af); Иксбокс (sr); Xbox (pt-br); Xbox (zh-sg); Xbox (nn); Xbox (nb); Xbox (az); Xಬಾಕ್ಸ್ (kn); Xbox (en); إكس بوكس (ar); Xbox (yue); Xbox (hu); Xbox (eu); Xbox (ast); Xbox (ca); Xbox (de-ch); Xbox (cy); Xbox (ga); ایکس‌باکس (fa); Xbox (nds-nl); Xbox (da); Xbox (ka); Xbox (ja); Xbox (de-at); اكس بوكس (arz); Xbox (he); Xbox (la); Xbox (pt); Xbox (wuu); Xbox (fi); Xbox (zh-hans); Xbox (en-ca); เอกซ์บอกซ์ (th); எக்ஸ் பாக்ஸ் (ta); Xbox (it); Xbox (bar); Xbox (cs); Xbox (sv); Xbox (et); Xbox (tr); Xbox (tt-cyrl); ایکس بوکس (ur); Xbox (zh-tw); Иксбокс (sr-ec); Xbox (sco); Iksboks (sr-el); Xbox (be-tarask); Xbox (nl); Xbox (de); Xbox (lt); Microsoft Xbox (sl); Xbox (tl); Xbox (ru); Xbox (is); Xbox (id); Xbox (pl); Xbox (hy); Xbox (sh); Xbox (nds); Xbox (tt); Xbox (be); Xbox (zh); Xbox (gl); 엑스박스 (ko); Xbox (el); Xbox (sq) videoconsola producida por Microsoft (es); console de videogame da Microsoft (pt-br); console de jeu vidéo 128 bits (fr); herná konzola (sk); video game console by Microsoft (en); console per videogiochi (it); TV-spelkonsol producerad av Microsoft 2001 (sv); игровая приставка, разработанная компанией Microsoft (ru); pelikonsoli (fi); stationäre Spielkonsole von Microsoft (de); Console de jogos eletrônicos (pt); video game console by Microsoft (en); کنسولی از ششمین نسل کنسولهای بازی ویدئویی (fa); herní konzole firmy Microsoft (cs); відэапрыстаўка 2001 году (be-tarask) X-Box, Microsoft Xbox, Exbox, Xbox 1, X caja (es); Microsoft Xbox, Xbox1, X-Box (ru); Microsoft Xbox, X-Box, X Box (de); اکس‌باکس, Xbox, اکس باکس, ایکس باکس (fa); XBox, X-BOX (zh); Microsoft Xbox, X-box (da); X-BOX (tr); Xbox (ur); Microsoft Xbox, X-Box (sv); אקסבוקס, אקס בוקס, X-box (he); Microsoft Xbox, X-BOX (fi); Microsoft Xbox (cs); எக்ஸ்பாக்ஸ், Xbox (ta); X-Box, Microsoft XBOX (it); Xbox (bn); X-Box (fr); एक्सबॉक्स ३६०, Xbox (mr); Microsoft Xbox, X-Box (pt); Xbox, 엑박, 마이크로소프트 엑스박스 (ko); Microsoft Xbox (uk); Microsoft Xbox, Xbox, Мајкрософт Xbox, Iks boks (sr); Xbox, X-box (sl); Microsoft Xbox, X-Box (ca); Xbox (sr-ec); X-Box (sk); Microsoft Xbox (id); Microsoft Xbox, XBE (pl); Microsoft Xbox, X-box (nb); X-Box, Microsoft XBox, Xdoos (nl); Xbox (sr-el); Xbox, เอกซ์บ็อกซ์, เอ็กซ์บ็อกซ์, เอ็กซบ็อกซ์, เอ็กซ์บอกซ์ (th); Xbox (kn); Microsoft Xbox (lt); Microsoft Xbox (gl); Xbox, إكسبوكس (ar); Microsoft Xbox, X-BOX, エックスボックス (ja); Xbox (arz)

Thể loại con

Thể loại này gồm 5 thể loại con sau, trên tổng số 5 thể loại con.

A

C

G

L

Các tập tin trong thể loại “Xbox”

173 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 173 tập tin.