Category:Xenocrates

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm


Jenócrates (es); Xenokratész (hu); Xenókrates (is); Xenokrates (eu); Xenòcrates de Calcedònia (ca); Xenokrates (de); Ksenokrati (sq); Ксенократ (sr-ec); Ксенократ (bg); Xenokrates (da); Xenocrates (tr); クセノクラテス (ja); Xenokrates (sk); קסנוקרטס (he); Xenocrates (la); 크세노크라테스 (ko); Ξενοκράτης (grc); Xenokratés (cs); Senocrate (it); Xénocrate (fr); Xenokrates (et); Ksenokrat (sr-el); Ксенократ (mk); Xenocrate (lfn); ქსენოკრატე ქალკედონელი (ka); Xenocrates (vi); Xenócrates (pt); Xenokrates (nn); Ксенократ Халкидонский (ru); Ksenokrates (fi); Ксенократ (sr); Ksenokrat (sl); Ksenokrat (sh); Ксенократ (uk); Xenocrates (nl); Xenokrates (id); Ksenokrates z Chalcedonu (pl); گزنوکراتس (fa); Ksenokrates (az); Seanócraitéas (ga); Xenokrates (sv); Ksenokrato (eo); 色诺克拉底 (zh); Xenocrates (en); زينوقراط (ar); Ξενοκράτης (el); Ксэнакрат (be-tarask) filosofo greco antico (it); ókori görög filozófus (hu); philosophe antique (fr); ძველი ბერძენი ფილოსოფოსი, პლატონის მოსწავლე (ka); filosoof uit Oude Athene (396v Chr-314v Chr) (nl); معلم و فیلسوف در یونان باستان (fa); Antiikin kreikkalainen filosofi (fi); ಗಣಿತಜ್ಞ (kn); ancient Greek philosopher (en); ancient Greek philosopher (en); helena Platonisma filozofo (eo); Αρχαίος Έλληνας φιλόσοφος (el); Philosoph der Antike (de) Xenocrate, Senocrate di Calcedonia, Xenocrate di Calcedonia (it); Xenocrate, Xénocratès (fr); Xenokrates, Xenocrates (is); Ксенократ (ru); Xenokrates von Chalkedon (de); ქსენოკრატე (ka); Xenokratés (sk); Ξενοκράτης ο Χαλκηδόνιος (el); Xenocrates (id); Ksenokrates (pl); Ксенократ з Халкідона, Ксенократ із Халкедона (uk); Ksenokrat iz Halkedona (sh); Ξενοκράτης, زنوقراط, Xenocrates, زينوقراطيس (ar); Xenocrates Chalcedonius, Xenocrates Philosophus, Xenocrates Chalcedonius Philosophus (la); Xenokrates Chalkedonist, Xenokrates Kalchedonist (et); Xenocrates (fi); Xenocrates of Chalcedon (en); Ksenokrato el Kalkedono (eo); Ksenokrates z Chalcedonu, Chalcedon Xenocrates, Xenocrates Chalcedonius, Xenokratés z Chalkedonu, Xenocrates Atheniensis (cs); Jenocrates, Xenócrates, Xenocrates (es)
Xenocrates 
ancient Greek philosopher
Xenocrates.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Tên trong ngôn ngữ mẹ đẻΞενοκράτης
Ngày sinh396 TCN (tuyên bố trước năm 1584 lịch Gregorius)
Chalcedon
Ngày mất314 TCN (tuyên bố trước năm 1584 lịch Gregorius)
Athena
Quốc tịch
Nghề nghiệp
Chức vụ
  • scholarch of the Platonic Academy (339 TCN – 314 TCN)
Lĩnh vực làm việc
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 2 thể loại con sau, trên tổng số 2 thể loại con.

Các tập tin trong thể loại “Xenocrates”

5 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 5 tập tin.