Category:Xining

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Xining name.PNG
English: Xining
中文(简体)‎: 西宁市
Tây Ninh, Thanh Hải 
capital city of Qinghai province, China
Xining Montage.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một địa cấp thị
Một phần của Thanh Hải
Vị tríThanh Hải, Q9575728, Gansu, Q17163775, Trung Quốc
Dân số
  • 2.154.000 (2007)
Diện tích
  • 7.665 km²
Cao độ so với mực nước biển
  • 2.275 ±1 m
trang chủ chính thức

36° 37′ 26,04″ B, 101° 46′ 43,32″ Đ

Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Xining (es); Xining (ms); Xining (en-gb); Синин (bg); شینینگ (pnb); Xining (kg); Xining (mg); Xining (sv); Сінін (uk); Xining (ace); 西寧市 (zh-hant); 西宁市 (zh-cn); Shining shehiri (ug); Sinino (eo); Si-ning (cs); Sihningz (za); Xining (fr); Xining (hr); 西宁市 (zh-my); सीनिअंग (mr); Tây Ninh, Thanh Hải (vi); Sjinina (lv); Xining (af); Сининг (sr); Xining (pt-br); 西宁市 (zh-sg); Шинин (mn); Xining (nn); Xining (nb); 西寧市 (lzh); Xining (en); شينينغ (ar); ရှီးနင်မြို့ (my); 西寧 (yue); Hszining (hu); ઝિનિંગ (gu); Xining (eu); Xining (ast); Синин (ru); Xining (de-ch); Xining (cy); Горад Сінін (be); شینینگ (fa); 西宁市 (zh); Xining (fy); სინინი (ka); 西寧市 (ja); Xining (war); 西宁市 (zh-hans); שינינג (he); Xining (la); 시닝시 (ko); शिनिंग (hi); 西宁 (wuu); Xining (fi); 西寧市 (zh-tw); Xining (en-ca); Xining (ki); ஷின்இங் (ta); Xining (it); 西寧市 (zh-mo); Xining (sh); ซีหนิง (th); Xining (et); Xining (da); Xining (sco); Xining (oc); Să̤-nìng (cdo); Xining (id); Xining (de); Xining (pt); Xining (ca); ཟི་ལིང་། (bo); Xining (qu); Siningas (lt); شینینگ (ur); Xining (tl); Se-lêng-chhī (nan); Сининг (mk); Xining (kapital sa lalawigan) (ceb); Xining (pl); Xining (tr); Xining (nl); Sî-nèn-sṳ (hak); Синиин (sah); క్షీనింగ్ (te); জিনিং (bn); 西寧市 (zh-hk); ක්සිනින් (si); Ξίνινγκ (el); ಕ್ಸಿನಿಂಗ್ (kn) capitale de la province du Qinghai (Chine) (fr); 中國青海省省會 (zh-mo); 中国青海省省会 (zh-my); Stadt in China (de); capital city of Qinghai province, China (en); pilsēta Ķīnas rietumos, Cjinhai provinces administratīvais centrs (lv); 中国青海省省会 (zh); 中國青海省省會 (zh-hk); 中国青海省省会 (zh-sg); stad i Kina (sv); 中國青海省省會 (zh-tw); plaats in Qinghai (nl); 中國青海省省會 (zh-hant); 中国青海省省会 (zh-cn); 中国青海省省会 (zh-hans); Qinghain maakunnan pääkaupunki Kiinassa (fi); capital city of Qinghai province, China (en); urbs Sericae (la); главен град на покраината Ќингхај, Кина (mk); சீனாவின் சிங்கையில் உள்ள ஒரு மாவட்டநிலை நகரம் (ta) ရှီးနင် (my); 西寧 (zh-hk); 西宁 (zh-sg); 西寧 (zh-mo); 西宁 (zh-my); 西寧 (zh-tw); 西寧 (zh-hant); 西宁 (zh-cn); Sininga (lv); 西宁 (zh-hans); 西宁 (zh)

Thể loại con

Thể loại này gồm 8 thể loại con sau, trên tổng số 8 thể loại con.

B

M

R

T

X

Các trang trong thể loại “Xining”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Xining”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 267 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)