Category:Xu Guangping

Từ Wikimedia Commons, kho lưu trữ phương tiện nội dung mở
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
<nowiki>Guangping Xu; 許廣平; Guangping Xu; Xu Guangping; Hứa Quảng Bình; Xu Guangping; 许广平; Xu Guangping; Guangping Xu; 許広平; Xu Guangping; Guangping Xu; Шу Гуаңпиң; Су Гуаньпінь; 許廣平; 쉬광핑; Xu Guangping; Xu Guangping; Ξου Γκουανγκπίνγκ; Xu Guangping; scrittrice cinese; চীনা লেখিকা; écrivaine chinoise; Hiina kirjanik; idazle txinatarra; escritora china; escriptora xinesa; escritora chinesa; Chinese writer; 鲁迅伴侣; O nyɛla paɣa ŋun tumdi siyaasa tuma; scriitoare chineză; Chinese writer; סופרת סינית; shkrimtare kineze; كاتبة صينية; escritora chinesa; scríbhneoir Síneach; китайська письменниця; Chinese writer; Chinese writer; escritora china; eskritor chines; 許广平; 許廣平; 景宋</nowiki>
Hứa Quảng Bình 
Chinese writer
Tải lên phương tiện
Ngày sinh12 tháng 2 năm 1898
Phiên Ngung
Ngày mất3 tháng 3 năm 1968
Bắc Kinh
Quốc tịch
Trường học
Nghề nghiệp
Chủ làm việc
Đảng viên của đảng chính trị
Chức vụ
  • đại biểu Đại hội Đại biểu Nhân dân toàn quốc
  • ủy viên Ủy ban Thường vụ Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc
Con cái
Người phối ngẫu
Người tình
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q6701484
ISNI: 000000006320735X
mã số VIAF: 5836098
định danh GND: 123266416
số kiểm soát của Thư viện Quốc hội Mỹ: n80123092
định danh IdRef: 071481508
CALIS: n2004237862
số định danh Thư viện Quốc hội Nhật Bản: 00534387
định danh Thư viện Quốc gia Úc: 36731527
Nationale Thesaurus voor Auteursnamen ID: 260361550
định danh NORAF: 97004499
NCL ID: 000836706
NUKAT ID: n2018247266
Mã định danh Thư viện Quốc gia Ba Lan: a0000003533369
định danh Thư viện Quốc gia Hàn Quốc: KAC200409576
định danh PLWABN: 9810645469505606
định danh Thư viện Quốc gia Israel J9U: 987007449283005171
NACSIS-CAT author ID: DA00316365
số Open Library: OL1300330A
Edit infobox data on Wikidata
中文:许广平

Tập tin trong thể loại “Xu Guangping”

20 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 20 tập tin.