Category:Xuande Emperor

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm


Minh Tuyên Tông 
emperor of the Ming Dynasty
明宣宗.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Ngày sinh16 tháng 3 năm 1399 (statement with Gregorian date earlier than 1584)
Bắc Kinh
Ngày mất31 tháng 1 năm 1435
Imperial City
Nơi chôn
Quốc tịch
Nghề nghiệp
Chức vụ
Nhà
Cha
Mẹ
Anh chị em
  • Princess Yanping
  • Q11071602
  • Q11071667
  • Princess Qingdou
  • Princess Jiaxing
  • Princess Qinghe
  • Princess Zhending
  • Zhu Zhanshan
  • Zhu Zhanji
  • Zhu Zhanyin
  • Zhu Zhanjun
  • Zhu Zhanshan
  • Zhu Zhankai
  • Zhu Zhanyong
  • Zhu Zhanao
  • Zhu Zhangang
Con
Người phối ngẫu
  • Hiếu Cung Chương hoàng hậu
  • Cung Nhượng Chương hoàng hậu
  • Ngô hiền phi
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Xuande (es); 朱瞻基 (yue); Xuande Emperor (ast); شوان‌دو (azb); Xuande (de-ch); Xuande (de); Xuande Emperor (sq); شوان‌دو (fa); 明宣宗 (zh); Xuande (tr); 宣徳帝 (ja); Xuande-kejsaren (sv); Чжу Чжанцзі (uk); 朱瞻基 (wuu); 선덕제 (ko); Xuande Emperor (en-ca); Süan-te (cs); Xuande (it); Xuande (ext); Sŏng-dáik Huòng-dá̤ (cdo); Kaisar Xuande (jv); Kaisar Xuande (id); Xuande Emperor (en-gb); सुआन्-द (mr); Maharaja Xuande (ms); Minh Tuyên Tông (vi); Xuande Emperor (en); Xuande (fi); Ŝuande (eo); Чжу Чжаньцзи (ru); شوان‌دو (mzn); Xuande (pl); Xuande (pt-br); Xuande Emperor (sco); Шюаньдө (mn); Bêng Soan-chong (nan); Xuande-keiseren (nb); Xuande (nl); จักรพรรดิเซฺวียนเต๋อ (th); Ming Xuanzong (fr); 明宣宗 (lzh); Zhu Zhanji (ca); Xuande (gl); Xuande (pt); 明宣宗 (zh-hans); Xuande (an) imperatore della Cina (it); 朱瞻基 (ja); empereur de Chine né en 1399, empereur du 7 juin 1425 à sa mort en 1435, désigné depuis sa mort par son nom de règne, Xuandei (宣德帝, « Empereur Xuande ») (fr); 5. cesarz Chin z dynastii Ming, malarz (pl); kunstenaar uit China (1399-1435) (nl); 明朝第五位皇帝 (zh-hans); čínský císař dynastie Ming (cs); chinesischer Kaiser der Ming-Dynastie (de); emperor of the Ming Dynasty (en); emperor of the Ming Dynasty (en); emperador chino (es); 明朝宣德皇帝 (zh); persona de la dinastía Ming (ast) 宣宗, 宣德, 章帝, 目韋土其, 憲天崇道英明神聖欽天昭武寬仁純孝章皇帝, 憲天崇道英明神聖欽文昭武寬仁純孝章皇帝, 朱瞻基 (zh-hant); Xuandei, 宣德帝, Empereur Xuande (fr); Zhang Di, Emperor Xuande of Ming, Muweituqi, Xuanzong, Xiantianchongdaoyingmingshenshengqinwenzhaowukuanrenchunxiaozhanghuangdi, Xuan Zong, Xuande, Zhangdi, Hsüan-te, Emperor of China, Emperor Xuanzong of Ming, Zhu Zhanji (en); Ču Čan-ťi (cs); 朱瞻基, 宣德皇帝, 宣德帝 (zh-hans); 宣德皇帝, 宣德帝, 朱瞻基 (zh)

Thể loại con

Thể loại này gồm 5 thể loại con sau, trên tổng số 5 thể loại con.

C

P

X

Các trang trong thể loại “Xuande Emperor”

Thể loại này gồm trang sau.