Category:Yichang

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Nghi Xương 
prefecture-level city in Hubei, China
Yichang skyline 5.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Wikivoyage-logo.svg  Wikivoyage
Là mộtđịa cấp thị,
thành phố lớn,
thành phố có hàng triệu người
Vị trí Hồ Bắc, CHNDTH
Nơi ven hồTrường Giang
Ngày thành lập / tạo ra
  • 1949
  • 6
  • 11
Điểm cao nhất
Dân số
  • 4.115.000 (2010)
Diện tích
  • 21.227 km²
trang chủ chính thức
30° 42′ 29,99″ B, 111° 16′ 49,01″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Yichang (es); Yichang (ms); Yichang (en-gb); Ичан (bg); Yichang (tr); 宜昌市 (zh-hk); Yichang (mg); Yichang (sv); Yichang (oc); 宜昌市 (zh-hant); 宜昌市 (zh-cn); 이창시 (ko); Jiĉang (eo); I-čchang (cs); ইচাং (bn); Ngì-chiŏng (cdo); 宜昌市 (gan-hans); 宜昌市 (zh-my); यिंचोंग (mr); Nghi Xương (vi); Ičanga (lv); Yichang (af); Јичанг (sr); Yichang (pt-br); 宜昌市 (zh-sg); Yichang (nn); Yichang (nb); ಇಚಂಗ್ (kn); Yichang (en); ييتشانغ (ar); 宜昌 (yue); Jicsang (hu); યિચાંગ (gu); Yichang (eu); Yichang (ca); Yichang (de-ch); Yichang (cy); Yichang (pam); ایچانگ (fa); 宜昌市 (zh); Yichang (da); 宜昌市 (ja); යිචන්ග් (si); यिचांग (hi); 宜昌市 (wuu); Yichang (fi); Yichang (en-ca); Yichang (ki); இசாங் (ta); Yichang (it); 宜昌市 (zh-mo); Ičan (vep); Yichang (pt); 宜昌市 (zh-tw); 宜昌市 (zh-hans); Ičangas (lt); یچنگ (ur); Yichang (tl); Gî-chhiong-chhī (nan); Yichang (fr); Yichang (ceb); Yichang (pl); Yichang (war); Yichang (nl); Ічан (uk); อี้ชาง (th); Ичан (ru); Yichang (de); Yichang (id); ఇఛంగ్ (te); Γιτσάνγκ (el); 宜昌市 (gan) ciudad-prefectura de Hubei, China (es); 中國湖北省嘅地級市 (yue); ville-préfecture du Hubei, en Chine (fr); 中國湖北省的地級市 (zh-mo); 中国湖北省的地级市 (zh-my); городской округ в провинции Хубэй (Китай) (ru); bezirksfreie Stadt in Hubei, China (de); prefecture-level city in Hubei, China (en); 中国湖北省西南的地级市 (zh); 中國湖北省的地級市 (zh-hk); 中国湖北省的地级市 (zh-sg); lungsod sa Republikang Popular sa Tsina (ceb); prefecture-level city in Hubei, China (en); 中國湖北省的地級市 (zh-tw); 中國湖北省的地級市 (zh-hant); 中国湖北省的地级市 (zh-cn); 中国湖北省个地级市 (wuu); stadsprefectuur in China (nl); 中國湖北省嗰地級市 (gan); 中国湖北省の地級市 (ja); 中国湖北省的地级市 (zh-hans); kantor police yichang (id) 宜昌 (zh-hk); 宜昌 (zh-sg); 宜昌 (zh-mo); 宜昌 (zh-my); 宜昌 (zh-tw); 宜昌 (zh-hant); 宜昌, 夷陵, 峡州, 彝陵 (zh-cn); 宜昌 (zh); 宜昌 (zh-hans)

Thể loại con

Thể loại này gồm 12 thể loại con sau, trên tổng số 12 thể loại con.

B

C

G

M

R

S

T

Y

Các tập tin trong thể loại “Yichang”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 482 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)