Category:Yongle Emperor

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
English: Images of the Yongle Emperor (Old Chinese:
永楽帝
; or
明成祖
; Pinyin: Yǒnglè; Wade-Giles: Yung-lo) (May 2, 1360 – August 12, 1424), third emperor of the Ming dynasty. Officially known posthumously as Emperor Wēndì (
文皇帝
).


Minh Thành Tổ 
emperor of the Ming Dynasty
明太宗.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Wikisource-logo.svg  Wikisource
Ngày sinh2 tháng 5 năm 1360 (statement with Gregorian date earlier than 1584)
Nam Kinh
Ngày mất12 tháng 8 năm 1424 (statement with Gregorian date earlier than 1584)
Nội Mông
Hình thái chết
  • nguyên nhân tự nhiên
Nguyên nhân chết
Nơi chôn
Quốc tịch
Nghề nghiệp
Chức vụ
Nhà
Cha
Mẹ
  • Mã hoàng hậu (Minh Thái Tổ)
Anh chị em
  • Princess Huaiqing
  • Princess Yongjia
  • Princess Runing
  • Princess Ruyang
  • Princess Nankang
  • Princess Hanshan
  • Princess Shouchun
  • Princess Daming
  • Princess Chongning
  • Princess Anqing
  • Princess Baoqing
  • Công chúa Lâm An
  • Princess Fuqing
  • Chu Tiêu
  • Chu Sảng
  • Chu Cương
  • Chu Túc
  • Chu Phù
  • Zhu Pian
  • Zhu Zhan
  • Zhu Yi
  • Zhu Ji
  • Zhu Song
  • Zhu Bo
  • Zhu Gui
  • Zhu Jing
  • Zhu Zi
  • Zhu Dong
  • Zhu Zhi
  • Zhu Chun
  • Zhu Nan
  • Zhu Ying
  • Zhu Zhen
  • Zhu Ying
  • Zhu Mo
  • Zhu Hui
  • Zhu Tan
  • Chu Quyền
  • Mộc Anh
  • Princess Ningguo
Con
  • Minh Nhân Tông
  • Chu Cao Hú
  • Chu Cao Toại
  • Zhu Gaoxi
  • Princess Yong'an
  • Princess Yongping
  • Princess Ancheng
  • Princess Xianning
  • Princess Changning
Người phối ngẫu
  • Nhân Hiếu Văn hoàng hậu
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Yongle (es); 朱棣 (yue); Jung-lö kínai császár (hu); Yǒnglè (eu); Yongle Emperor (en-ca); Yongle Emperor (ast); یونقلو (azb); Yongle (de-ch); Yongle (de); 明成祖 (zh-hans); Yongle Emperor (en-gb); یونگ‌لو (fa); 明成祖 (zh); Yongle-kejseren (da); împăratul Yongle (ro); 永楽帝 (ja); Чжу Ді (uk); Yongle Emperor (en); Yongle-kejsaren (sv); Minh Thành Tổ (vi); הקיסר הסיני הזה (he); Чжу Ди (ru); 明成祖 (zh-hant); 明成祖 (zh-cn); 明成祖 (wuu); Keisari Yongle (fi); Юнлэ (kk); Jongle (eo); Jung-le (cs); Maharaja Yung Lo (ms); Yongle (it); Yongle (ext); Ming Yongle (fr); Kaisar Yongle (jv); Мин Юнлъ (bg); Yongle (nl); Yongle (ga); Yongle (pl); Kaisar Yongle (id); याँग-ल (mr); Юнлө (mn); Yongle (pt); Īng-lŏk Huòng-dá̤ (cdo); یونگ‌لو (mzn); Yongle (af); Hastiin Emperor Yongle (nv); 영락제 (ko); Yǒnglè (ca); Yongle (pt-br); Yongle Emperor (sco); จักรพรรดิหย่งเล่อ (th); Bêng Sêng-chó͘ (nan); Yongle-keiseren (nb); 明成祖 (zh-tw); Yongle (an); شہنشاہ یونگلو (ur); 明成祖 (lzh); Yonglo (tr); Yongle (gl); الإمبراطور يونغلي (ar); Αυτοκράτορας Γιονγκλέ (el); 明成祖 (zh-hk) imperatore cinese (it); منگ خاندان کا تیسرا شہنشاہ (ur); empereur chinois (fr); 明朝第三位皇帝 (zh-hans); čínský císař dynastie Ming (cs); emperador chino (es); Імператор династії Мін (uk); persona de la dinastía Song (CBDB=0030151) (ast); 大明王朝第三任皇帝 (zh-hant); Kiinan keisari (1402–1424) (fi); chinesischer Kaiser der Ming-Dynastie (de); emperor of the Ming Dynasty (en); emperor of the Ming Dynasty (en); 中國明朝第3代皇帝 (zh); αυτοκράτορας της Δυναστείας των Μινγκ (el); Chinees keizer (1360-1424) (nl) 啟天弘道高明肇運聖武神功純仁至孝文皇帝, 文皇帝, 文帝, 彥誠, 成祖, 太宗, 永樂, 朱棣, 體天弘道高明廣運聖武神功純仁至孝文皇帝 (zh-hant); Тайцзун, Юнле (uk); Zhu Di, Yung Lo, Ming Chengzu, Ming Yongle, Yung-lo, Chengzu (de); Ču Ti (cs); Yung-lo Emperor, Wen Di, Cheng Zu, Chengzu, Yancheng, Emperor Chengzu of Ming, Emperor of China Yongli, Yonglo Emperor, Titianhongdaogaomingguangyunshengwushengongchunrenzhixiaowenhuangdi, Taizong, Qitian Hongdao Gaoming Zhaoyun Shengwu Shengong Chunren Zhixiao Wen, Qitianhongdaogaomingzhaoyunshengwushengongchunrenzhixiaowenhuangdi, Wenhuangdi, Yongle, Yung-lo, Zhu Di, Wendi, Emperor of China Ming Chengzu, Ti Chu, Emperor of China Yung-le, Eiraku-tei, Di Zhu (en); Wen Ti, Zhu Di (eu); 文皇帝, 文帝, 彥誠, 永樂, 成祖, 啟天弘道高明肇運聖武神功純仁至孝文皇帝, 體天弘道高明廣運聖武神功純仁至孝文皇帝, 太宗, 朱棣 (zh); 成祖, 體天弘道高明廣運聖武神功純仁至孝文皇帝, 朱棣, 文皇帝, 文帝, 彥誠, 太宗, 啟天弘道高明肇運聖武神功純仁至孝文皇帝, 永樂 (lzh)

Thể loại con

Thể loại này gồm 8 thể loại con sau, trên tổng số 8 thể loại con.

A

C

E

P

Y

Các trang trong thể loại “Yongle Emperor”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Yongle Emperor”

11 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 11 tập tin.