Category:Zazen

Từ Wikimedia Commons, kho lưu trữ phương tiện nội dung mở
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
English: Zazen (seated meditation)
日本語: 坐禅, 座禅(ざぜん)
<nowiki>Zazen; zazen; Zazen; дзадзэн; Zazen; ذاذن; Дзадзен; Zazen; 坐禅; Zazen; Дзадзен; 坐禪; Zazen; sidinta zenmeditado; Zazen; Zazen; zazen; Tọa thiền; Zazen; Зазен; 좌선; Зазен; zazen; 禪坐; Zazen; Zazen; Zazen; Zazen; Zazen; Zazen; Zazen; zazen; zazen; زازين; Zazen; Zazen; 坐った状態で精神統一を行う禅の修行法; pratique de la méditation assise du bouddhiste zen; Sitting Meditation in Zen Buddhism; Sitting Meditation in Zen Buddhism; Forma medytacji; Sitzmeditation im Zen Buddhismus; طقس من طقوس الديانة البوذية; zen meditation; zenmeditado; 座禅</nowiki>
Tọa thiền 
Sitting Meditation in Zen Buddhism
Tải lên phương tiện
Là tập hợp con của
Tôn giáo
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q167894
định danh GND: 4130426-3
số định danh Thư viện Quốc hội Nhật Bản: 00574588
định danh NKC: ph127549
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này chỉ có thể loại con sau.

Z

Tập tin trong thể loại “Zazen”

18 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 18 tập tin.