Category:Zhu Xi

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Chu Hi 
Song Dynasty Neo-Confucian scholar
Zhu xi.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Ngày sinh18 tháng 10 năm 1130
Ngọc Khê, Vân Nam
Ngày mất23 tháng 4 năm 1200
Nơi chôn
  • Q11094394
Quốc tịch
Nghề nghiệp
Lĩnh vực làm việc
Cha
  • Zhu Song
Mẹ
  • Zhu Shi
Con
  • Zhu Shu
  • Zhu Ye
Người phối ngẫu
  • Liu Shi(Wife of Zhu Xi )
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Zhu Xi (es); Zhu Xi (is); Zhu Xi (ms); Zhu Xi (en-gb); Джу Си (bg); یو زی (pnb); زاؤ شی (ur); Zhu Xi (mg); Чжу Си (bxr); Zhu Xi (oc); 朱熹 (zh-hant); Zhu Xi (gsw); 주희 (ko); Чжу Си (kk); Zhu Xi (eo); Ču Si (cs); Si Ču (bs); Zhu Xi (an); Cu Heih (za); Zhu Xi (fr); Si Ču (hr); זשו טשי (yi); Chu Hi (vi); Džu Sji (lv); Zhu Xi (ilo); Си Чу (sr); Zhu Xi (pt-br); Zhu Xi (sco); Zhu Xi (ro); Zhu Xi (nn); Zhu Xi (nb); Çju Si (az); Zhu Xi (hif); 朱熹 (zh-hans); 朱熹 (lzh); چوو شی (ckb); Zhu Xi (en); تشو شي (ar); Zhu Xi (br); Zhu Xi (tr); Џу Си (mk); 朱熹 (yue); Csu Hszi (hu); Si Ču (sk); Չժու Սի (hy); Zhu Xi (eu); Чжу Сі (uk); Zhu Xi (ast); Zhu Xi (nds); Zhu Xi (de-ch); Zhu Xi (de); Чжу Си (ce); Zhu Xi (sq); تسو شی (fa); 朱熹 (zh); Zhu Xi (ku); ჯუ სი (ka); 朱熹 (ja); Zhu Xi (ia); Zhu Xi (war); Zhu Xi (nl); Chû Hî (hak); ג'ו שי (he); Zhu Xi (la); Zhu Xi (pl); Zhu Xi (id); 朱熹 (wuu); ਜ਼ਾਓ ਕਸ਼ੀ (pa); Zhu Xi (cy); Zhu Xi (pms); 朱熹 (gan); சூ சி (ta); Zhu Xi (it); Cu Xi (tt); Чжу Си (ru); Чжу Си (ba); Zhu Xi (et); Zhu Xi (roa-tara); ཀྲུའུ་ཞི། (bo); Džu Si (sgs); Zhu Xi (da); Zhu Xi (fi); Zhu Xi (ca); Zhu Xi (pt); Zhu Xi (vo); Chu Hi (nan); Чжу Сі (be-tarask); Džu Si (lt); Si Ču (sl); Tsʻang-chou-ping-sou, (tl); Ciŏ Hĭ (cdo); Zhu Xi (en-ca); จู ซี (th); Zhu Xi (sw); ചൂ ഹ്സി (ml); Si Ču (sh); Чжу Си (ky); Zhu Xi (bi); Чжу Сі (rue); Zhu Xi (sv); Zhu Xi (gl); Чжу Сі (be); Τσου Σι (el); Zhu Xi (ga) erudito chino confuciano de tiempos de la dinastía Song (es); lettré de la Dynastie Song (fr); persona de la dinastía Song (CBDB=0003257) (ast); intel·lectual xinès de la dinastia Song (ca); bedeutendster Neokonfuzianer Chinas (de); Song Dynasty Neo-Confucian scholar (en); Insik a pilosopo ti Song a dinastia (ilo); 南宋の儒学者 (ja); Основоположник неоконфуцианства (ru); 南宋理学家 (zh-hans); dichter uit Song-dynastie (1130-1200) (nl); 南宋理學家 (zh-hant); 中國南宋理學家 (zh); filosofo cinese (it); kiinalainen filosofi (fi); Song Dynasty Neo-Confucian scholar (en); 중국 남송의 유학자이다. (ko); кинески неоконфучијански филозоф (mk); קאנפוציאנישער געלערנטער (yi) 朱考亭, 雲谷老人, 第五一, 考亭, 朱元晦, 元晦, 仲晦, 朱晦庵, 朱紫陽, 晦庵, 沈郎, 沋郎, 遯翁, 文, 文公, 滄洲病叟, 朱子, 晦翁, 季延, 紫陽 (zh-hant); 朱子 (ja); 晦庵, 文, 季延, 第五一, 遯翁, 朱紫陽, 滄洲病叟, 朱元晦, 沈郎, 雲谷老人, 元晦, 晦翁, 朱子, 朱考亭, 文公, 沋郎, 仲晦, 朱晦庵, 考亭, 紫陽 (lzh); 주자 (ko); Wen, Diwuyi, Yuanhui, Shenlang, Jiyan, Youlang, Dunweng, Wengong, Ziyang, Zhonghui, Kaoting, Huiweng, Hui'an, Cangzhou bingsou, Yungulaoren (en); 朱子, 朱晦庵, 朱元晦, 朱紫阳, 朱考亭 (zh-hans); 朱子, 朱晦庵, 朱元晦, 朱紫阳, 朱考亭, 朱紫陽, 云谷老人,, 朱遯翁,, 沧洲病叟,, 遯翁, 第五一, 仲晦, 文, 考亭, 雲谷老人, 晦庵, 沈郎, 文公, 季延, 元晦, 滄洲病叟, 沋郎, 紫陽, 晦翁 (zh); Hsi Chu (sv)

Thể loại con

Thể loại này gồm 4 thể loại con sau, trên tổng số 4 thể loại con.

C

T

Z

Các trang trong thể loại “Zhu Xi”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Zhu Xi”

17 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 17 tập tin.