Category:Rafts

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
English: raft
עברית: רפסודה
한국어: 뗏목
Русский: Плоты
中文(繁體)‎: 筏。
Bè 
flat structure for support or transportation over water
FAHopkins Lumber Raft.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtwatercraft type
Là tập hợp con củaThuyền máy
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
balsa (es); Жангада (kk-kz); Rakit (ms); Raft (en-gb); Сал (bg); Plută (ro); 筏 (zh-hk); Plť (sk); пліт (uk); 筏 (zh-hant); Rafto (io); 뗏목 (ko); Жангада (kk); Floso (eo); Сплав (mk); ভেলা (bn); radeau (fr); Gèthèk (jv); Splav (hr); Bè (vi); جانگادا (kk-arab); plosts (lv); Сплав (sr); 筏 (zh-sg); Жангада (kk-cyrl); flåte (nn); flåte (nb); Sal (az); ತೆಪ್ಪ (kn); raft (en); طوف (ar); Radell (br); Tutaj (hu); Baltsa (eu); плот (ru); Floss (de-ch); Floß (de); Lamu (pam); کلک (fa); 筏 (zh); Kelek (amyar) (ku); いかだ (ja); רפסודה (he); kakelic (szy); బల్లకట్టు (te); lautta (fi); Шал (mrj); 筏 (zh-tw); தெப்பத் திருவிழா (ta); zattera (it); 筏 (zh-hans); Сулă (cv); vor (cs); Parv (et); Sal (tr); 筏 (zh-cn); flotte (sv); плыт (be); Vlot (nl); Ygape (gn); jangada (pt); tratwa (pl); Jangada (kk-tr); Lanting (bjn); Plaustas (lt); splav (sl); barca solera (ca); Jangada (kk-latn); raft (sco); Rakit (id); Chelezo (sw); Ֆլոս (hy); Splav (sh); Һал (ba); جانگادا (kk-cn); Tømmerflåde (da); Flot (stq); Balsa (gl); Raft (en-ca); Σχεδία (el); Rakit (su) plovilo (sl); 木材・竹など浮力を持つ部材をつなぎ合わせ蔓などで結びつけた水上構造物 (ja); druh plávajúceho dopravného prostriedku určený na cestovanie na vode (sk); płaska konstrukcja przeznaczona do transportu wodnego (pl); безмоторное плавательное средство (ru); flat structure for support or transportation over water (en); flat structure for support or transportation over water (en); vattenfarkost som saknar skrov i en båts bemärkelse (sv); fartøj til vand der mangler skrog (da) ラフト, 筏, 桴 (ja); Flòte, Balsaflåte, Flote (nn); Flåten, Flåter (nb); Houtvlot (nl); balsa (ca); lautta-alus (fi); Balsa (pam); Flosemo (eo); 救生筏, 皮囊筏, 竹筏, 皮船, 木筏, 筏子 (zh); Plť (cs)

Thể loại con

Thể loại này gồm 18 thể loại con sau, trên tổng số 18 thể loại con.

*

A

B

C

D

H

K

L

M

P

R

Các trang trong thể loại “Rafts”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Rafts”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 250 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)