Template:Occupation/list

Từ Wikimedia Commons
Bước tới: chuyển hướng, tìm kiếm

Words in red are not yet supported in the Vietnamese version of the template. If you have the necessary rights, you can add them here!

العربية বাংলা català čeština dansk Deutsch Ελληνικά English Esperanto español eesti euskara فارسی suomi français עברית magyar italiano 日本語 македонски മലയാളം Plattdüütsch Nederlands polski português română русский slovenščina Kiswahili Tiếng Việt Yorùbá 中文 中文(简体)‎ 中文(繁體)‎

Check always the English template source to see, which terms are combined there!

Profession {{Occupation|Profession|m|lang=vi}} {{Occupation|Profession|f|lang=vi}}
abbess tu viện trưởng tu viện trưởng
abbot tu viện trưởng tu viện trưởng
academic viện sĩ viện sĩ
academician viện sĩ viện sĩ
accoucheur accoucheur accoucheur
accoucheuse accoucheuse accoucheuse
acrobat vận động viên nhào lộn vận động viên nhào lộn
activist nhà hoạt động xã hội nhà hoạt động xã hội
actor diễn viên diễn viên
actress diễn viên diễn viên
administrator administrator administrator
admiral đô đốc đô đốc
adventurer người phiêu lưu mạo hiểm người phiêu lưu mạo hiểm
africanist nhà nghiên cứu về châu Phi nhà nghiên cứu về châu Phi
agriculturalist agriculturalist agriculturalist
agronomist nhà nông học nhà nông học
alchemist nhà giả kim nhà giả kim
alpine skier người trượt tuyết núi cao người trượt tuyết núi cao
amateur photographer nhiếp ảnh gia nghiệp dư nhiếp ảnh gia nghiệp dư
ambassador đại sứ đại sứ
american football player cầu thủ bóng đá Mỹ cầu thủ bóng đá Mỹ
anarchist anarchist anarchist
anatomist nhà giải phẫu học nhà giải phẫu học
ancient roman emperor ancient roman emperor ancient roman emperor
animal breeder nhà gây giống động vật nhà gây giống động vật
animal painter họa sĩ động vật họa sĩ động vật
animal rights activist animal rights activist animal rights activist
animal trainer người huấn luyện động vật người huấn luyện động vật
anthropologist anthropologist anthropologist
animator họa sĩ phim hoạt họa họa sĩ phim hoạt họa
anti communist anti communist anti communist
anti-communist anti-communist anti-communist
anti-revolutionary anti-revolutionary anti-revolutionary
antirevolutionary antirevolutionary antirevolutionary
antiquarian nhà khảo cổ nhà khảo cổ
antiquary nhà khảo cổ nhà khảo cổ
apiarist người nuôi ong người nuôi ong
aquarellist họa sĩ vẽ màu nước họa sĩ vẽ màu nước
aquarist aquarist aquarist
archaeologist nhà khảo cổ nhà khảo cổ
archeologist nhà khảo cổ nhà khảo cổ
archbishop archbishop archbishop
archer cung thủ cung thủ
architect kiến trúc sư kiến trúc sư
architectural painter họa sĩ kiến trúc họa sĩ kiến trúc
architectural photographer nhiếp ảnh gia kiến trúc nhiếp ảnh gia kiến trúc
archivist chuyên viên lưu trữ chuyên viên lưu trữ
aristocrat người quý tộc người quý tộc
armorer armorer armorer
armourer armourer armourer
armor maker armor maker armor maker
armour maker armour maker armour maker
art collector nhà sưu tầm nghệ thuật nhà sưu tầm nghệ thuật
art critic nhà phê bình nghệ thuật nhà phê bình nghệ thuật
art dealer nhà buôn về nghệ thuật nhà buôn về nghệ thuật
art director giám đốc nghệ thuật giám đốc nghệ thuật
art forger art forger art forger
art historian sử gia về nghệ thuật sử gia về nghệ thuật
art teacher giáo viên nghệ thuật giáo viên nghệ thuật
artisan thợ thủ công thợ thủ công
artist nghệ sĩ nghệ sĩ
association football player cầu thủ bóng đá cầu thủ bóng đá
astrologer nhà chiêm tinh nhà chiêm tinh
astronaut nhà du hành vũ trụ nhà du hành vũ trụ
astronomer nhà thiên văn học nhà thiên văn học
astrophysicist astrophysicist astrophysicist
athlete vận động viên vận động viên
auctioneer auctioneer auctioneer
australian rules footballer cầu thủ bóng bầu dục Úc cầu thủ bóng bầu dục Úc
author tác giả tác giả
automobile racer vận động viên đua ôtô vận động viên đua ôtô
aviator phi công phi công
backgammon player người chơi cờ tào cáo người chơi cờ tào cáo
badminton player vận động viên cầu lông vận động viên cầu lông
ballet dancer vũ công ba lê vũ công ba lê
balloonist vận động viên khinh khí cầu vận động viên khinh khí cầu
bandy player vận động viên bandy vận động viên bandy
banker nhân viên ngân hàng nhân viên ngân hàng
barber barber barber
barrister barrister barrister
baseball player cầu thủ bóng chày cầu thủ bóng chày
basketball player cầu thủ bóng rổ cầu thủ bóng rổ
beach volleyball player vận động viên bóng chuyền bãi biển vận động viên bóng chuyền bãi biển
beekeeper người nuôi ong người nuôi ong
benthologist benthologist benthologist
biathlete vận động viên biathlon vận động viên biathlon
bibliographer bibliographer bibliographer
billiards player vận động viên bi-da vận động viên bi-da
biochemist nhà hóa sinh nhà hóa sinh
biogeochemist nhà hóa sinh địa học nhà hóa sinh địa học
biographer người chép tiểu sử người chép tiểu sử
biologist nhà sinh học nhà sinh học
bishop giám mục giám mục
black figure vase painter black figure vase painter black figure vase painter
black figure vase-painter black figure vase-painter black figure vase-painter
black-figure vase painter người vẽ tranh đen trên bình người vẽ tranh đen trên bình
black-figure vase-painter black-figure vase-painter black-figure vase-painter
black figure vase painters black figure vase painters black figure vase painters
black figure vase-painters black figure vase-painters black figure vase-painters
black-figure vase painters black-figure vase painters black-figure vase painters
black-figure vase-painters black-figure vase-painters black-figure vase-painters
blacksmith thợ rèn thợ rèn
bladesmith thợ rèn dao thợ rèn dao
blogger người viết blog người viết blog
boat builder boat builder boat builder
boatbuilder boatbuilder boatbuilder
bobsledder người đi xe trượt tuyết người đi xe trượt tuyết
bodybuilder lực sĩ lực sĩ
bookbinder người đóng sách người đóng sách
book binder book binder book binder
book dealer book dealer book dealer
bookman người bán sách người bán sách
bookseller người bán sách người bán sách
botanist nhà thực vật học nhà thực vật học
bowler người chơi bóng gỗ người chơi bóng gỗ
boxer võ sĩ quyền Anh võ sĩ quyền Anh
brewer người làm bia người làm bia
bridge player người chơi bridge người chơi bridge
broadcaster phát thanh viên phát thanh viên
bronze caster bronze caster bronze caster
builder builder builder
business magnate vua tư bản vua tư bản
business man doanh nhân doanh nhân
business woman doanh nhân doanh nhân
businessman doanh nhân doanh nhân
businesswoman doanh nhân doanh nhân
cabaret artist cabaret artist cabaret artist
cabaret performer cabaret performer cabaret performer
cabinetmaker thợ xây tủ thợ xây tủ
calligrapher nhà thư pháp nhà thư pháp
camera operator nhà quay phim nhà quay phim
cameraman nhà quay phim nhà quay phim
camerawoman camerawoman camerawoman
canadian football player cầu thủ bóng đá Canada cầu thủ bóng đá Canada
canoeist vận động viên ca nô vận động viên ca nô
canon giáo sĩ giáo sĩ
capitalist vua tư bản vua tư bản
carcinologist carcinologist carcinologist
cardinal cardinal cardinal
caricaturist nhà biếm họa người nhà biếm họa người
carpenter carpenter carpenter
cartographer người vẻ bản đồ người vẻ bản đồ
cartoonist nhà biếm họa nhà biếm họa
cartoonist nhà biếm họa nhà biếm họa
caster caster caster
caver caver caver
ceramic artist thợ gốm thợ gốm
ceramic designer thợ gốm thợ gốm
ceramist thợ gốm thợ gốm
chaplain giáo sĩ giáo sĩ
chef đầu bếp đầu bếp
chemist nhà hóa học nhà hóa học
chess player kỳ thủ kỳ thủ
chocolatier thợ sôcôla thợ sôcôla
choreographer biên đạo múa biên đạo múa
chronicler người chép biên niên người chép biên niên
chronicle writer chronicle writer chronicle writer
church historian church historian church historian
cinematographer cinematographer cinematographer
civil engineer kỹ sư xây dựng kỹ sư xây dựng
civil servant civil servant civil servant
classicist classicist classicist
cleric giáo sĩ giáo sĩ
clerk clerk clerk
climber người leo núi người leo núi
clockmaker thợ đồng hồ thợ đồng hồ
clothing designer thiết kế quần áo thiết kế quần áo
coach huấn luyện viên huấn luyện viên
cobbler cobbler cobbler
coiffeur coiffeur coiffeur
collage artist họa sĩ cắt dán họa sĩ cắt dán
college teacher college teacher college teacher
colorist colorist colorist
colourist colourist colourist
comic book creator người sáng tạo truyện tranh người sáng tạo truyện tranh
comic book writer người sáng tạo truyện tranh người sáng tạo truyện tranh
comics creator người sáng tạo truyện tranh người sáng tạo truyện tranh
comics writer nhà văn truyện tranh nhà văn truyện tranh
communist communist communist
composer nhà soạn nhạc nhà soạn nhạc
computer artist computer artist computer artist
computer scientist nhà tin học nhà tin học
conceptual artist conceptual artist conceptual artist
conductor người chỉ huy dàn nhạc người chỉ huy dàn nhạc
confectioner confectioner confectioner
conservationist người bảo vệ môi trường người bảo vệ môi trường
contractor contractor contractor
copper engraver nhà khắc đồng nhà khắc đồng
copperplate engraver nhà khắc đồng nhà khắc đồng
coppersmith thợ đồng thợ đồng
copyist người biên lại người biên lại
cosmographer cosmographer cosmographer
cosmologist cosmologist cosmologist
costume designer nhà thiết kế trang phục nhà thiết kế trang phục
count count count
countess countess countess
court painter họa sĩ chân dung hoàng gia họa sĩ chân dung hoàng gia
court photographer court photographer court photographer
craftsman craftsman craftsman
cricketer vận động viên cricket vận động viên cricket
crime fiction writer nhà văn tiểu thuyết hình sự nhà văn tiểu thuyết hình sự
criminal tội phạm tội phạm
criminologist nhà tội phạm học nhà tội phạm học
critic nhà phê bình nhà phê bình
cross country skier vận động viên trượt tuyết vận động viên trượt tuyết
cryptographer ám hiệu ám hiệu
curator người phụ trách người phụ trách
curler nép mình nép mình
cyberneticist nhà điều kiển học nhà điều kiển học
cyclist vận động viên đua xe đạp vận động viên đua xe đạp
daguerreotypist daguerreotypist daguerreotypist
daguerrotypist daguerrotypist daguerrotypist
dancer vũ công vũ công
darts player người ném phi tiêu người ném phi tiêu
decorator chuyên trang hoàng chuyên trang hoàng
delft painter họa sĩ đồ Delft họa sĩ đồ Delft
delftware painter họa sĩ đồ Delft họa sĩ đồ Delft
democrat democrat democrat
demographer nhân khẩu học nhân khẩu học
dentist nha sĩ nha sĩ
designer thiết kế thiết kế
diarist diarist diarist
diplomat nhà ngoại giao nhà ngoại giao
diver diver diver
doctor bác sĩ bác sĩ
draftsman người thảo văn thư người thảo văn thư
draftsperson người thảo văn thư người thảo văn thư
drama critic nhà phê bình kịch nhà phê bình kịch
dramatist nhà viết kịch nhà viết kịch
draughtsman người thảo văn thư người thảo văn thư
draughtsperson người thảo văn thư người thảo văn thư
dressage rider cách ăn mặc lái cách ăn mặc lái
duchess công tước phu nhân công tước phu nhân
duke công tước phu nhân công tước phu nhân
earl earl earl
earth scientist nhà khoa học về trái đất nhà khoa học về trái đất
ébéniste thợ xây tủ thợ xây tủ
ecologist nhà sinh thái học nhà sinh thái học
economist nhà kinh tế nhà kinh tế
editor biên tập viên biên tập viên
educator nhà giáo dục nhà giáo dục
egyptologist nhà Ai Cập học nhà Ai Cập học
emperor hoàng đế hoàng đế
empress empress empress
enamel painter enamel painter enamel painter
enamelist nhà vẽ trên men nhà vẽ trên men
encyclopedist nhà bách khoa nhà bách khoa
engineer kỹ sư kỹ sư
engraver thợ khắc thợ khắc
entertainer văn nghệ sĩ văn nghệ sĩ
entomologist nhà côn trùng học nhà côn trùng học
entrepreneur doanh nhân doanh nhân
environmentalist môi trường môi trường
epigraphist epigraphist epigraphist
esperantist người nói Quốc tế ngữ người nói Quốc tế ngữ
essayist nhà bình luận nhà bình luận
etcher thợ khắc axít thợ khắc axít
ethnographer nhà nhân chủng chí nhà nhân chủng chí
ethnologist ethnologist ethnologist
ethologist nhà phong tục học nhà phong tục học
evolutionary biologist nhà sinh vật học về tiến hóa nhà sinh vật học về tiến hóa
experimental physicist nhà vật lý thực nghiệm nhà vật lý thực nghiệm
explorer nhà thám hiểm nhà thám hiểm
f1 racer vận động viên đua F1 vận động viên đua F1
fantasy writer tưởng tượng nhà văn tưởng tượng nhà văn
farmer nông dân nông dân
fashion designer nhà thiết kế thời trang nhà thiết kế thời trang
feminist feminist feminist
fencer người đánh gươm người đánh gươm
field hockey player cầu thủ khúc côn cầu trên cỏ cầu thủ khúc côn cầu trên cỏ
film director đạo diễn phim đạo diễn phim
film maker nhà làm phim nhà làm phim
filmmaker nhà làm phim nhà làm phim
film producer sản xuất phim sản xuất phim
financier financier financier
first lady đệ nhất phu nhân đệ nhất phu nhân
floorball player vận động viên bóng sàn vận động viên bóng sàn
folklorist nhà nghiên cứu truyền thống dân gian nhà nghiên cứu truyền thống dân gian
football player cầu thủ bóng đá cầu thủ bóng đá
forestry scientist lâm nghiệp nhà khoa học lâm nghiệp nhà khoa học
forger người giả mạo người giả mạo
formula 1 racer vận động viên đua F1 vận động viên đua F1
formula one racer vận động viên đua F1 vận động viên đua F1
founder founder founder
freestyle skier tự do vận động viên tự do vận động viên
fresco painter họa sĩ ngoài trời họa sĩ ngoài trời
friar friar friar
furniture designer furniture designer furniture designer
furniture maker nhà sản xuất đồ nội thất nhà sản xuất đồ nội thất
gallery owner bộ sưu tập chủ sở hữu bộ sưu tập chủ sở hữu
garden designer nhà thiết kế vườn nhà thiết kế vườn
gem engraver gem engraver gem engraver
genealogist nhà phả hệ học nhà phả hệ học
general đại tướng đại tướng
general contractor general contractor general contractor
geneticist di truyền học di truyền học
genre painter thể loại họa sĩ thể loại họa sĩ
geodesist nhà đo đạc nhà đo đạc
geographer nhà địa lý học nhà địa lý học
geologist nhà địa chất học nhà địa chất học
geophysicist nhà địa vật lý nhà địa vật lý
gilder thợ mạ vàng thợ mạ vàng
girdler girdler girdler
glaciologist glaciologist glaciologist
glass artist nghệ sĩ thủy tinh nghệ sĩ thủy tinh
glass engraver thợ khắc trên thủy tinh thợ khắc trên thủy tinh
glassmaker glassmaker glassmaker
goldsmith thợ bạc thợ bạc
golfer tay golf tay golf
government official viên chức chính phủ viên chức chính phủ
grammarian grammarian grammarian
graphic artist nghệ sĩ đồ hoạ nghệ sĩ đồ hoạ
graphic designer thiết kế đồ họa thiết kế đồ họa
guitarist guitarist guitarist
gunsmith người sửa súng người sửa súng
gymnast vận động viên thể dục vận động viên thể dục
hagiographer người viết tiểu sử vị thánh người viết tiểu sử vị thánh
hairdresser hairdresser hairdresser
handball player cầu thủ bóng chạm tay cầu thủ bóng chạm tay
Heimatforscher Heimatforscher Heimatforscher
hellenist hellenist hellenist
heraldist nhà nghiên cứu huy hiệu nhà nghiên cứu huy hiệu
herpetologist herpetologist herpetologist
historian sử gia sử gia
historian of science historian of science historian of science
historical writer nhà văn lịch sử nhà văn lịch sử
historiographer người chép sử người chép sử
history painter họa sĩ lịch sử họa sĩ lịch sử
horror writer nhà văn kinh dị nhà văn kinh dị
horse trainer horse trainer horse trainer
horticulturist người làm vườn người làm vườn
humanist người theo chủ nghĩa nhân văn người theo chủ nghĩa nhân văn
humorist humorist humorist
humourist humourist humourist
hunter thợ săn thợ săn
hydrogeologist nhà địa chất thủy văn nhà địa chất thủy văn
hydrographer nhà thủy văn học nhà thủy văn học
hydrologist nhà thủy học nhà thủy học
hygienist vệ sinh viên vệ sinh viên
ice hockey player cầu thủ khúc côn cầu trượt băng cầu thủ khúc côn cầu trượt băng
ice skater vận động viên trượt băng vận động viên trượt băng
iconographer người mô tả bằng tranh người mô tả bằng tranh
ichthyologist nhà ngư học nhà ngư học
illuminator illuminator illuminator
illusionist người ảo thuật người ảo thuật
illustrator người minh họa người minh họa
impersonator người diển xuất người diển xuất
impresario ông bầu ông bầu
indologist indologist indologist
industrialist vua tư bản vua tư bản
inline speed skater nội tuyến tốc độ trượt băng nghệ thuật nội tuyến tốc độ trượt băng nghệ thuật
innkeeper innkeeper innkeeper
installation artist nghệ sĩ sắp đặt nghệ sĩ sắp đặt
interior designer thiết kế nội thất thiết kế nội thất
introducer of the ambassadors introducer of the ambassadors introducer of the ambassadors
inventor phát minh phát minh
iranologist nhà nghiên cứu Iran nhà nghiên cứu Iran
it professional it professional it professional
ivory carver ivory carver ivory carver
japanologist nhà Nhật Bản học nhà Nhật Bản học
jesuit thầy tu dòng Tên thầy tu dòng Tên
jeweller thợ kim hoàn thợ kim hoàn
jewellery designer người thiết kế kim hoàn người thiết kế kim hoàn
jockey dô kề dô kề
journalist nhà báo nhà báo
judge thẩm phán thẩm phán
judoka người tập judo người tập judo
jurist luật gia luật gia
kapellmeister kapellmeister kapellmeister
kayaker vận động viên kayak vận động viên kayak
kickboxer võ sĩ quyền cước võ sĩ quyền cước
king quốc vương quốc vương
lacquer artist lacquer artist lacquer artist
lacquerware artist lacquerware artist lacquerware artist
lacrosse player cầu thủ bóng vợt cầu thủ bóng vợt
landholder landholder landholder
landowner landowner landowner
landscape architect landscape architect landscape architect
landscape designer người thiết kế vườn hoa người thiết kế vườn hoa
landscape painter họa sĩ phong cảnh họa sĩ phong cảnh
lawyer luật sư luật sư
legislator lập pháp lập pháp
lexicographer người nghiên cứu từ ngư học người nghiên cứu từ ngư học
liberal liberal liberal
librarian cán bộ thư viện cán bộ thư viện
librettist viết lời nhạc kịch viết lời nhạc kịch
limner thợ vẽ thợ vẽ
limnologist nhà nghiên cứu về hồ nhà nghiên cứu về hồ
linguist nhà ngôn ngữ học nhà ngôn ngữ học
literary critic văn học nhà phê bình văn học nhà phê bình
literary historian văn học sử văn học sử
lithographer người in thạch bản người in thạch bản
liturgist người tổ chức lễ người tổ chức lễ
local historian local historian local historian
logician logician logician
luger vận động viên luge vận động viên luge
lyricist lyricist lyricist
magistrate magistrate magistrate
malacologist malacologist malacologist
manufacture manufacture manufacture
manufacturer manufacturer manufacturer
manuscript illuminator thợ vẽ thợ vẽ
mapmaker mapmaker mapmaker
marine biologist biển nhà sinh vật học biển nhà sinh vật học
marine painter họa sĩ phong cảnh biển họa sĩ phong cảnh biển
maritime painter maritime painter maritime painter
martial artist võ thuật gia võ thuật gia
master builder master builder master builder
mathematician nhà toán học nhà toán học
mayor mayor mayor
mechanical engineer kỹ sư cơ khí kỹ sư cơ khí
medal engraver thợ khắc huy chương thợ khắc huy chương
medalist medalist medalist
medallist thợ khắc huy chương thợ khắc huy chương
medical doctor bác sĩ bác sĩ
medievalist nhà trung cổ học nhà trung cổ học
memoirist người viết hồi ký người viết hồi ký
merchant thương gia thương gia
metal worker thợ mài dũa kim loại thợ mài dũa kim loại
metalworker metalworker metalworker
meteorologist nhà khí tượng học nhà khí tượng học
mezzotint artist nghệ sĩ khắc nạo nghệ sĩ khắc nạo
mezzotint engraver nghệ sĩ khắc nạo nghệ sĩ khắc nạo
microscopist hiển vi hiển vi
military engineer military engineer military engineer
military illustrator military illustrator military illustrator
military painter quân sự họa sĩ quân sự họa sĩ
military personnel military personnel military personnel
military writer quân sự của nhà văn quân sự của nhà văn
mineral collector khoáng sản thu khoáng sản thu
mineral dealer khoáng sản đại lý khoáng sản đại lý
miniature painter nhà tiểu họa nhà tiểu họa
miniaturist nhà tiểu họa nhà tiểu họa
minister bộ trưởng bộ trưởng
missionary nhà truyền giáo nhà truyền giáo
model người mẫu người mẫu
model maker model maker model maker
molecular biologist sinh học phân tử sinh học phân tử
monk tu sĩ tu sĩ
monument conservator người bảo quản đài tưởng niệm người bảo quản đài tưởng niệm
monumental sculptor monumental sculptor monumental sculptor
mosaic artist thợ khảm thợ khảm
mosaicist thợ khảm thợ khảm
motorcycle racer thay đua xe máy thay đua xe máy
mountaineer người trèo núi người trèo núi
muralist người vẽ tranh tường người vẽ tranh tường
museum conservator người bảo tồn tại bảo tàng người bảo tồn tại bảo tàng
music critic nhà phê bình âm nhạc nhà phê bình âm nhạc
music theorist music theorist music theorist
musician nhạc sĩ nhạc sĩ
musicologist nhà âm nhạc học nhà âm nhạc học
mycologist nhà nghiên cứu nấm nhà nghiên cứu nấm
mystic mystic mystic
mystick mystick mystick
natural scientist nhà khoa học tự nhiên nhà khoa học tự nhiên
naturalist nhà khoa học tự nhiên nhà khoa học tự nhiên
naval architect kiến trúc sư biển kiến trúc sư biển
naval officer sĩ quan hải quân sĩ quan hải quân
netball player cầu thủ bóng lưới cầu thủ bóng lưới
neurologist neurologist neurologist
neuroscientist nhà thần kinh học nhà thần kinh học
nobel laureate người đoạt giải Nobel người đoạt giải Nobel
nobility công tước phu nhân công tước phu nhân
nobleman công tước phu nhân công tước phu nhân
noblewoman công tước phu nhân công tước phu nhân
nordic combined skier vận động viên môn phối hợp Bắc Mỹ vận động viên môn phối hợp Bắc Mỹ
north-american softball player vận động viên môn bóng mềm Bắc Mỹ vận động viên môn bóng mềm Bắc Mỹ
notary notary notary
novelist tiểu thuyết gia tiểu thuyết gia
numismatist nhà cổ tiền học nhà cổ tiền học
nun nữ tu sĩ nữ tu sĩ
nurse nurse nurse
object artist object artist object artist
obstetrician obstetrician obstetrician
oceanographer hải dương học hải dương học
oculist oculist oculist
officer sĩ quan sĩ quan
officer of arms officer of arms officer of arms
olympic champion olympic champion olympic champion
opera singer opera singer opera singer
optical engineer optical engineer optical engineer
ophthalmologist ophthalmologist ophthalmologist
opinion journalist opinion journalist opinion journalist
orator orator orator
organist người chơi đàn ống người chơi đàn ống
organiser organiser organiser
organizer organizer organizer
orientalist nhà đông phương học nhà đông phương học
orienteer người chạy định hướng người chạy định hướng
ornamental painter trang trí họa sĩ trang trí họa sĩ
ornithologist nhà điểu loại học nhà điểu loại học
osteopath osteopath osteopath
pacifist hòa bình hòa bình
painter họa sĩ họa sĩ
palaeographist nhà cổ xưa học nhà cổ xưa học
paleontologist nhà cổ sinh vật học nhà cổ sinh vật học
panorama painter panorama painter panorama painter
paper manufacturer paper manufacturer paper manufacturer
pastellist họa sĩ vẽ màu phấn họa sĩ vẽ màu phấn
pastor mục sư mục sư
pastoralist pastoralist pastoralist
pastry-cook pastry-cook pastry-cook
pathologist pathologist pathologist
patriarch patriarch patriarch
patriot patriot patriot
patron patron patron
peace activist hòa bình hoạt động hòa bình hoạt động
peasant nông dân nông dân
pedagog giáo viên giáo viên
pedagogist pedagogist pedagogist
pedagogue giáo viên giáo viên
performance artist biểu diễn nghệ sĩ biểu diễn nghệ sĩ
performing artist biểu diễn nghệ sĩ biểu diễn nghệ sĩ
pharmacist dược sĩ dược sĩ
pharmaconomist pharmaconomist pharmaconomist
philanthropist philanthropist philanthropist
philatelist philatelist philatelist
philologist nhà ngôn ngư học nhà ngôn ngư học
philologue nhà ngữ văn nhà ngữ văn
philosopher triết học triết học
photographer nhiếp ảnh gia nhiếp ảnh gia
photojournalist photojournalist photojournalist
physician bác sĩ bác sĩ
physicist vật lý vật lý
physiologist physiologist physiologist
pianist người chơi piano người chơi piano
pioneer tiên phong tiên phong
pirate cướp biển cướp biển
planetary scientist hành tinh nhà khoa học hành tinh nhà khoa học
plasterer người tô hồ người tô hồ
plastic artist plastic artist plastic artist
playwright nhà viết kịch nhà viết kịch
poet nhà thơ nhà thơ
poker player người đánh xì người đánh xì
police officer police officer police officer
political cartoonist political cartoonist political cartoonist
politician chính trị gia chính trị gia
polo player cầu thủ polo cầu thủ polo
polymath bác học bác học
pope giáo hoàng giáo hoàng
porcelain artist porcelain artist porcelain artist
porcelain designer thợ gốm thợ gốm
porcelain manufacture porcelain manufacture porcelain manufacture
porcelain manufacturer porcelain manufacturer porcelain manufacturer
porcelain painter họa sĩ đồ sứ họa sĩ đồ sứ
portrait painter họa sĩ vẽ tranh chân dung họa sĩ vẽ tranh chân dung
portrait photographer nhiếp ảnh gia chụp chân dung nhiếp ảnh gia chụp chân dung
portraitist họa sĩ vẽ tranh chân dung họa sĩ vẽ tranh chân dung
poster artist nghệ sĩ áp phích nghệ sĩ áp phích
potholer potholer potholer
potter thợ gốm thợ gốm
prehistorian tiền sử gia tiền sử gia
priest linh mục linh mục
prince prince prince
princess princess princess
printer thợ in thợ in
printmaker thợ in thợ in
producer producer producer
professor giáo sư giáo sư
prostitute gái mại dâm gái mại dâm
psychiatrist thầy thuốc tâm thần thầy thuốc tâm thần
psychologist nhà tâm lý học nhà tâm lý học
public servant public servant public servant
public speaker public speaker public speaker
publicist người làm quảng cáo người làm quảng cáo
publisher nhà xuất bản nhà xuất bản
puppeteer người điều khiển con rối người điều khiển con rối
queen nữ hoàng nữ hoàng
rabbi rabbi rabbi
racer tay đua tay đua
radio broadcaster đài phát thanh đài truyền hình đài phát thanh đài truyền hình
radio presenter đài phát thanh chương trình đài phát thanh chương trình
railway engineer railway engineer railway engineer
rebel người nổi loạn người nổi loạn
record producer nhà chủ nhiệm đĩa nhạc nhà chủ nhiệm đĩa nhạc
red figure vase painter red figure vase painter red figure vase painter
red figure vase-painter red figure vase-painter red figure vase-painter
red-figure vase painter họa sĩ sơn người màu đỏ trên bình họa sĩ sơn người màu đỏ trên bình
red-figure vase-painter red-figure vase-painter red-figure vase-painter
red figure vase painters red figure vase painters red figure vase painters
red figure vase-painters red figure vase-painters red figure vase-painters
red-figure vase painters red-figure vase painters red-figure vase painters
red-figure vase-painters red-figure vase-painters red-figure vase-painters
republican republican republican
researcher researcher researcher
restorer người sửa lại người sửa lại
revolutionary cách mạng cách mạng
roller hockey player cầu thủ khúc côn cầu trượt pa-tanh cầu thủ khúc côn cầu trượt pa-tanh
roller skater vận động viên trượt pa-tanh vận động viên trượt pa-tanh
roman emperor roman emperor roman emperor
romanist romanist romanist
rower người chèo xuồng người chèo xuồng
rugby league player vận động viên bóng bầu dục liên đoàn vận động viên bóng bầu dục liên đoàn
rugby union player cầu thủ bóng bầu dục liên minh cầu thủ bóng bầu dục liên minh
runologist runologist runologist
sailor thủy thủ thủy thủ
saint thánh thánh
samurai samurai samurai
satirist người châm biếm người châm biếm
scenographer họa sĩ vẽ phối cảnh họa sĩ vẽ phối cảnh
scholar học giả học giả
science fiction writer nhà văn khoa học viễn tưởng nhà văn khoa học viễn tưởng
science writer nhà văn khoa học nhà văn khoa học
scientist nhà khoa học nhà khoa học
screenwriter người viết kịch người viết kịch
scribe người sao chép bản thảo người sao chép bản thảo
sculptor nhà điêu khắc nhà điêu khắc
seaman thủy thủ thủy thủ
secretary secretary secretary
seismologist nhà địa chấn học nhà địa chấn học
set designer thợ dựng cảnh thợ dựng cảnh
sexologist nhà tình dục học nhà tình dục học
sgrafitto artist họa sĩ sgrafitto họa sĩ sgrafitto
ship builder ship builder ship builder
shipbuilder shipbuilder shipbuilder
ship captain thuyền trưởng thuyền trưởng
shipwright shipwright shipwright
shoemaker shoemaker shoemaker
shooter vận động viên bắn súng vận động viên bắn súng
show jumper hiển thị nhảy hiển thị nhảy
silhouette artist họa sĩ vẽ bóng họa sĩ vẽ bóng
silversmith thợ bạc thợ bạc
singer ca sĩ ca sĩ
sinologist nhà hán học nhà hán học
sister sister sister
skateboarder trượt ván trượt ván
ski jumper trượt tuyết nhảy trượt tuyết nhảy
skier người trợt tuyết người trợt tuyết
snowboarder vận động viên trượt ván trên tuyết vận động viên trượt ván trên tuyết
soccer player cầu thủ bóng đá cầu thủ bóng đá
social democrat social democrat social democrat
social reformer social reformer social reformer
social scientist nhà khoa học xã hội nhà khoa học xã hội
sociologist nhà xã hội học nhà xã hội học
softball player softball player softball player
soldier người lính người lính
solicitor solicitor solicitor
songwriter nhạc sĩ nhạc sĩ
sound recordist sound recordist sound recordist
speed skater vận động viên trượt băng tốc độ cao vận động viên trượt băng tốc độ cao
speleologist người nghiên cứu hang động người nghiên cứu hang động
spelunker spelunker spelunker
spiritualist người theo thuyết duy linh người theo thuyết duy linh
spiritual leader spiritual leader spiritual leader
sports dancer vũ công thể thao vũ công thể thao
sports shooter vận động viên bắn súng vận động viên bắn súng
sportsperson nhà thể thao nhà thể thao
spy gián điệp gián điệp
squash player cầu thủ bóng quần cầu thủ bóng quần
stage designer thợ dựng cảnh thợ dựng cảnh
stained-glass artist nghệ sĩ kính màu nghệ sĩ kính màu
stamp designer người vẽ tem người vẽ tem
statesman chính khách chính khách
steel engraver thép khắc thép khắc
stenographer người viết tốc ký người viết tốc ký
still life painter cuộc sống của họa sĩ tĩnh cuộc sống của họa sĩ tĩnh
stockbroker stockbroker stockbroker
storyteller người kể chuyện người kể chuyện
strategist strategist strategist
strongman người biểu diễn sức mạnh người biểu diễn sức mạnh
strongwoman người biểu diễn sức mạnh người biểu diễn sức mạnh
stuccoist stuccoist stuccoist
student student student
sumo fighter vận động viên sumo vận động viên sumo
sumo person vận động viên sumo vận động viên sumo
supermodel siêu mẫu siêu mẫu
surgeon bác sĩ phẫu thuật bác sĩ phẫu thuật
surveyor surveyor surveyor
swimmer vận động viên bơi lội vận động viên bơi lội
swordsmith thợ rèn gươm thợ rèn gươm
system administrator system administrator system administrator
table tennis player cầu thủ bóng bàn cầu thủ bóng bàn
tapestry designer tấm thảm thiết kế tấm thảm thiết kế
tapestry weaver tấm thảm dệt tấm thảm dệt
tattoo artist nghệ sĩ xăm nghệ sĩ xăm
taxidermist người độn xác người độn xác
taxonomist phân loại học phân loại học
teacher giáo viên giáo viên
telegraphist telegraphist telegraphist
telemark skier người truợt tuyết Telemark người truợt tuyết Telemark
television presenter người dẫn chương trình truyền hình người dẫn chương trình truyền hình
tennis player vận động viên quần vợt vận động viên quần vợt
textile artist nghệ sĩ dệt nghệ sĩ dệt
textile designer textile designer textile designer
theater critic nhà phê bình kịch nhà phê bình kịch
theatre critic theatre critic theatre critic
theatrical director đạo diễn sân khấu đạo diễn sân khấu
theatrical producer nhà sản xuất sân khấu nhà sản xuất sân khấu
theologian nhà thần học nhà thần học
tinsmith tinsmith tinsmith
topographer nhà đo vẽ địa hình nhà đo vẽ địa hình
torero người đấu bò người đấu bò
town planner town planner town planner
trainer huấn luyện viên huấn luyện viên
translator phiên dịch viên phiên dịch viên
travel writer travel writer travel writer
traveler traveler traveler
traveller traveller traveller
triathlete vận động viên triathlon vận động viên triathlon
tycoon vua tư bản vua tư bản
typeface designer kiểu chữ thiết kế kiểu chữ thiết kế
typesetter thợ sắp chư thợ sắp chư
typographer thợ in thợ in
ukiyo-e artist nghệ sĩ ukiyo-e nghệ sĩ ukiyo-e
unionist đảng liên hiệp ở my đảng liên hiệp ở my
university teacher university teacher university teacher
upholsterer upholsterer upholsterer
urban planner đô thị lập kế hoạch đô thị lập kế hoạch
urbanist đô thị lập kế hoạch đô thị lập kế hoạch
vase painter bình họa sĩ bình họa sĩ
vase painters vase painters vase painters
vaudeville artist tạp kỹ nghệ sĩ tạp kỹ nghệ sĩ
veterinarian bác sĩ thú y bác sĩ thú y
video artist nghệ sĩ video nghệ sĩ video
video game artist nghệ sĩ trò chơi video nghệ sĩ trò chơi video
video game designer nhà thiết kế trò chơi video nhà thiết kế trò chơi video
video game programmer nhà lập trình trò chơi video nhà lập trình trò chơi video
violinist violinist violinist
visual artist họa sĩ họa sĩ
vizier vizier vizier
vocalist ca sĩ ca sĩ
voice actor diễn viên lồng tiến diễn viên lồng tiến
voice actress voice actress voice actress
volapükist người nói tiếng Volapük người nói tiếng Volapük
volleyball player cầu thủ bóng chuyền cầu thủ bóng chuyền
war correspondent war correspondent war correspondent
war photographer war photographer war photographer
watchmaker người sửa đồng hồ người sửa đồng hồ
water polo player cầu thủ bóng nước cầu thủ bóng nước
water-colorist họa sĩ vẽ màu nước họa sĩ vẽ màu nước
watercolorist họa sĩ vẽ màu nước họa sĩ vẽ màu nước
watercolourist họa sĩ vẽ màu nước họa sĩ vẽ màu nước
wax modeler wax modeler wax modeler
wax modeller wax modeller wax modeller
wax sculptor wax sculptor wax sculptor
weightlifter người cử tạ người cử tạ
wholesaler wholesaler wholesaler
wikimedian wikimedian wikimedian
wikipedian người Wikipedia người Wikipedia
windsurfer người chơi ván buồm người chơi ván buồm
wine-merchant wine-merchant wine-merchant
wine merchant wine merchant wine merchant
wine seller wine seller wine seller
wood carver thợ khắc gỗ thợ khắc gỗ
wood engraver wood engraver wood engraver
wood sculptor wood sculptor wood sculptor
woodcutter tiều phu tiều phu
wrestler đô vật đô vật
writer nhà văn nhà văn
xylographer tiều phu tiều phu
yacht designer yacht designer yacht designer
zoologist nhà động vật học nhà động vật học