Category:110s BC

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
2nd century BC: 190s-180s-170s-160s-150s-140s-130s-120s-110s-100s


Thập niên 110 TCN 
decade
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtthập kỷ
Một phần củathế kỷ 2 TCN
Gồm các phần
Thời điểmthập niên 110 TCN (statement with Gregorian date earlier than 1584)
Tiếp theo
Dẫn trước
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Años 110 a. C. (es); 前110年代 (yue); I. e. 110-es évek (hu); K. a. 110eko hamarkada (eu); Década del 110 e.C. (ast); 110-е годы до н. э. (ru); 110 watakuna kñ (qu); 110er v. Chr. (de); 110-я да н.э. (be); دهه ۱۱۰ (پیش از میلاد) (fa); 前110年代 (zh); 110'erne f.Kr. (da); Anii 110 î.Hr. (ro); 紀元前110年代 (ja); 110-talet f.Kr. (sv); 110-ті до н. е. (uk); Decennium 12 a.C.n. (la); 110-luku eaa. (fi); 110-árini f.Kr. (fo); 110-ти п.н.е. (mk); 110te p.n.e. (bs); anni 110 a.C. (it); খ্রিষ্টপূর্ব ১১০-এর দশক (bn); années 110 av. J.-C. (fr); 110. aastad eKr (et); Mil. av. 110-lar (uz); इ.स.पू.चे ११० चे दशक (mr); 110idí RC (ga); Década de 110 a.C. (pt); 110-an SM (ms); 110-еллар (tt); 110 nga dekada UC (war); 110е п. н. е. (sr); 110. pr. n. št. (sl); Dècada del 110 aC (ca); 10. roky 2. storočia pred Kr. (sk); 110-e pne. (sh); 110-an SM (id); 110-åra fvt. (nn); ബി.സി. 110-കൾ (ml); 110s BC (nl); 110-an SM (su); 110-årene f.Kr. (nb); Miaka ya 110 KK (sw); 110-119 לפנה"ס (he); 110s BC (en); عقد 110 ق.م (ar); 110-ih pr. Kr. (hr); Thập niên 110 TCN (vi) decennio (it); décennie (fr); tiår (nn); década enantes de Cristu (ast); десятилетие II века до н. э. (ru); Jahrzehnt (de); vuosikymmen (fi); decade (en); decada (es); decade (en)

Thể loại con

Thể loại này gồm 11 thể loại con sau, trên tổng số 11 thể loại con.

 

*

P

Các tập tin trong thể loại “110s BC”

3 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 3 tập tin.