Category:1200s

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

13th century: 1200s-1210s-1220s-1230s-1240s-1250s-1260s-1270s-1280s-1290s


Thập niên 1200 
decade
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một thập kỷ
Một phần của thế kỷ 13
Nội dung thể loại năm
Gồm các phần
Thời điểm thập niên 1200 (statement with Gregorian date earlier than 1584)
Tiếp theo
Dẫn trước
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
años 1200 (es); 1200s (nso); 1201-1210 (is); 1200-an (ms); 1200s (en-gb); 1200-те (bg); Anii 1200 (ro); 0. roky 13. storočia (sk); 1200-ті (uk); An 1200 (eml); 1200a yari (io); 1200-lar (uz); 1200-árini (fo); 1200-aj jaroj (eo); 1200-ти (mk); 1200te (bs); Anyos 1200 (an); ১২০০-এর দশক (bn); 1200 nièng-dâi (cdo); 1200-an (jv); 1200-ih (hr); 1200 це иеть (myv); इ.स.चे १२०० चे दशक (mr); 1200te lěta (hsb); Thập niên 1200 (vi); 1200-ӧд вояс (kv); 1200е (sr); Década de 1200 (pt-br); 1200 nî-tāi (nan); 1200-årene (nb); 1200-an (su); 1200s (en); عقد 1200 (ar); Bloavezhioù 1200 (br); 1200年代 (yue); 1200-as évek (hu); 1200eko hamarkada (eu); Década del 1200 (ast); Dècada del 1200 (ca); 1200 watakuna (qu); 1200er (de); Vitet 1200 (sq); دهه ۱۲۰۰ (fa); 1200年代 (zh); 1200'erne (da); 1200-იანები (ka); 1200年代 (ja); Annaées 1200 (nrm); העשור הראשון של המאה ה-13 (he); Decennium 121 (la); 1200年代 (wuu); 1200-vuosikymmen (fi); 1200s (en-ca); anni 1200 (it); 1200-я (be-tarask); 1200 nga dekada (war); 1200年代 (gan); 1200-мĕш çулсем (cv); 1200년대 (ko); Ẹ̀wádún 1200 (yo); 1200ini (scn); Década de 1200 (pt); 1200-talet (sv); 1200au (cy); 1200. aastad (et); XIII amžiaus 1-as dešimtmetis (lt); 1200. (sl); 1200-е годы (ru); 1200-1209 (nl); 1200an (gd); คริสต์ทศวรรษ 1200 (th); Miaka ya 1200 (sw); 1200-കൾ (ml); 1200–1209 (sh); 1200-an (id); 1200-с (sah); 1200í (ga); 1200 ийла (mhr); 1200-еллар (tt); 1200–1209 (tk); années 1200 (fr); 1200-åra (nn) decennio (it); décennie (fr); década del siglo XIII (es); årtionde (sv); tiår (nn); lětźasetk (dsb); decennium (nl); десятилетие XIII века (ru); vuosikymmen (fi); Jahrzehnt (de); decade (en); decade (en); lětdźesatk (hsb); десетилетие (bg); década (ast) Años 1200 (an); Annees 1200 (fr); Annaees 1200 (nrm); 1200–1209 (war); 1200ko hamarkada (eu); 1200s (gd); 1200-е (ru); 1200-і (uk); 1200s, década de 1200 (es); عقد ١٢٠٠ (ar); دهه 1200, دههٔ 1200, دههٔ ۱۲۰۰ (fa); 1200-talet (decennium), 1200-talet (årtionde), 1200-talets första årtionde, 1200-talets första decennium, 1200-tal (sv)

Thể loại con

Thể loại này gồm 19 thể loại con sau, trên tổng số 19 thể loại con.

 

1

  • 1200(9 t.l., 1 tr., 2 t.t.)
  • 1201(7 t.l., 1 tr., 1 t.t.)
  • 1202(7 t.l.)
  • 1203(7 t.l.)
  • 1204(8 t.l., 1 t.t.)
  • 1205(7 t.l.)
  • 1206(7 t.l.)
  • 1207(7 t.l.)
  • 1208(7 t.l., 1 t.t.)
  • 1209(7 t.l.)

C

E

P

W

Các tập tin trong thể loại “1200s”

13 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 13 tập tin.