Category:1230s

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
años 1230; 1230s; 1231-1240; 1230-an; 1230-те; Anii 1230; 1230ء کی دہائی; 30. roky 13. storočia; 1230-ті; 1230ýý; Даҳаи 1230; 1230a yari; 1230-lar; 1230-árini; 1230-aj jaroj; 1230-ти; 1230te; Anyos 1230; ১২৩০-এর দশক; années 1230; 1230-an; 1230-ih; 1230 це иеть; इ.स.चे १२३० चे दशक; 1230te lěta; Thập niên 1230; 1230-ӧд вояс; 1230е; 1230 nî-tāi; 1230-årene; 1230-an; 1230-an; 1230s; عقد 1230; Bloavezhioù 1230; 1230年代; 1230-as évek; 1230eko hamarkada; Década del 1230; Dècada del 1230; 1230 watakuna; 1230er; 1230-я; دهه ۱۲۳۰; 1230年代; 1230'erne; 1230-იანები; 1230年代; Annaées 1230; عقد 1230; שנות ה-30 של המאה ה-13; Decennium 124; 1230年代; 1230-luku; Anêyes 1230; 1230 nga dekada; anni 1230; 1230년대; 1230-мĕш çулсем; 1230 nièng-dâi; 1230-я; 1230-talet; 1230-еллар; An 1230; 1230í; Ẹ̀wádún 1230; 1230ini; Década de 1230; 1230-1239; 1230an; 1230-e; XIII amžiaus 4-as dešimtmetis; 1230.; 1230-an; 1230au; 1230-е годы; คริสต์ทศวรรษ 1230; Miaka ya 1230; 1230-കൾ; 1230年代; 1230 ийла; 1230-с; anni 1230; 1230年代; Década de 1230; Vitet 1230; 1230. aastad; 1230-åra; década del siglo XIII; évtized; lětźasetk; década; десятилетие XIII века; lětdźesatk; decade; десетилетие; Desetletje; عقد; tiår; decennium; Jahrzehnt; 儒略曆或格里曆1230年至1239年; decénio; vuosikymmen; decade; decennio; décennie; årtionde; 1230s; década de 1230; Annees 1230; Annaees 1230; 1220-tal; 1230ko hamarkada; 1230s; 1230-е; Años 1230; 1230-tallet; عقد ١٢٣٠; دهه 1230; دههٔ ۱۲۳۰; دههٔ 1230; 1230-talet
Thập niên 1230 
decade
Tải lên phương tiện
Là một
Một phần của
Gồm các phần
Thời điểm
  • thập niên 1230 (tuyên bố trước năm 1584 lịch Gregorius)
Phần tiếp theo của
Phần kế trước của
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q79748
BabelNet ID: 03001579n
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 21 thể loại con sau, trên tổng số 21 thể loại con.

 

*

=

  • 1230(8 t.l., 4 t.t.)
  • 1231(7 t.l., 1 t.t.)
  • 1232(7 t.l.)
  • 1233(8 t.l.)
  • 1234(8 t.l., 6 t.t.)
  • 1235(7 t.l., 5 t.t.)
  • 1236(7 t.l., 1 t.t.)
  • 1237(9 t.l., 5 t.t.)
  • 1238(7 t.l., 1 tr., 8 t.t.)
  • 1239(9 t.l., 5 t.t.)

C

P

S

W

Các tập tin trong thể loại “1230s”

5 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 5 tập tin.