Category:1250s

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
13th century: 1200s-1210s-1220s-1230s-1240s-1250s-1260s-1270s-1280s-1290s


Thập niên 1250 
decade
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một thập kỷ
Một phần của thế kỷ 13
Nội dung thể loại năm
Gồm các phần
Thời điểm thập niên 1250 (statement with Gregorian date earlier than 1584)
Tiếp theo
Dẫn trước
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
años 1250 (es); 1250s (nso); 1251-1260 (is); 1250-an (ms); 1250s (en-gb); 1250-те (bg); Anii 1250 (ro); 1250ء کی دہائی (ur); 50. roky 13. storočia (sk); 1250-ті (uk); 1250ýý (tk); Даҳаи 1250 (tg); 1250a yari (io); 1250-lar (uz); 1250-árini (fo); 1250-aj jaroj (eo); 1250-ти (mk); 1250te (bs); Anyos 1250 (an); ১২৫০-এর দশক (bn); 1250 nièng-dâi (cdo); 1250-an (jv); 1250-ih (hr); 1250 це иеть (myv); इ.स.चे १२५० चे दशक (mr); 1250te lěta (hsb); Thập niên 1250 (vi); 1250-ӧд вояс (kv); 1250е (sr); Década de 1250 (pt-br); 1250 nî-tāi (nan); 1250-årene (nb); 1250-an (su); 1250s (en); عقد 1250 (ar); Bloavezhioù 1250 (br); 1250年代 (yue); 1250-es évek (hu); 1250eko hamarkada (eu); Década del 1250 (ast); Dècada del 1250 (ca); 1250 watakuna (qu); 1250er (de); Vitet 1250 (sq); دهه ۱۲۵۰ (fa); 1250年代 (zh); 1250'erne (da); 1250-იანები (ka); 1250年代 (ja); Annaées 1250 (nrm); שנות ה-50 של המאה ה-13 (he); Decennium 126 (la); 1250-luku (fi); 1250s (en-ca); anni 1250 (it); 1250 nga dekada (war); 1250-я (be-tarask); 1250年代 (gan); 1250-мĕш çулсем (cv); An 1250 (eml); 1250-talet (sv); Ẹ̀wádún 1250 (yo); 1250ini (scn); Década de 1250 (pt); 1250. aastad (et); 1250í (ga); 1250au (cy); XIII amžiaus 6-as dešimtmetis (lt); 1250. (sl); 1250-1259 (nl); 1250an (gd); 1250-an (id); คริสต์ทศวรรษ 1250 (th); Miaka ya 1250 (sw); 1250-കൾ (ml); 1250-e (sh); 1250-е годы (ru); 1250-с (sah); 1250 ийла (mhr); 1250-еллар (tt); Década de 1250 (gl); 1250년대 (ko); années 1250 (fr); 1250-åra (nn) decennio (it); décennie (fr); década del siglo XIII (es); årtionde (sv); tiår (nn); lětźasetk (dsb); decennium (nl); десятилетие XIII века (ru); vuosikymmen (fi); Jahrzehnt (de); decade (en); decade (en); lětdźesatk (hsb); десетилетие (bg); década (ast) 1250s, década de 1250 (es); Annees 1250 (fr); Annaees 1250 (nrm); 1250-tal (sv); 1250ko hamarkada (eu); 1250s (gd); 1250-е (ru); Años 1250 (an); 1250-tallet (nb); عقد ١٢٥٠ (ar); دههٔ 1250, دههٔ ۱۲۵۰, دهه 1250 (fa); 1250-talet (nn)

Thể loại con

Thể loại này gồm 19 thể loại con sau, trên tổng số 19 thể loại con.

 

1

  • 1250(7 t.l., 8 t.t.)
  • 1251(7 t.l., 3 t.t.)
  • 1252(7 t.l.)
  • 1253(7 t.l., 6 t.t.)
  • 1254(6 t.l., 4 t.t.)
  • 1255(7 t.l., 1 t.t.)
  • 1256(7 t.l., 4 t.t.)
  • 1257(7 t.l., 2 t.t.)
  • 1258(7 t.l., 2 t.t.)
  • 1259(7 t.l., 2 t.t.)

C

E

M

P

W

Các tập tin trong thể loại “1250s”

4 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 4 tập tin.