Category:160s

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
2nd century: 100s-110s-120s-130s-140s-150s-160s-170s-180s-190s


Años 160 (es); 160s (nso); 160 xihuitl (nah); 160-an (ms); 160s (en-gb); 160-те (bg); Anii 160 (ro); 160ء کی دہائی (ur); 60. roky 2. storočia (sk); 160-ті (uk); 160ýý (tk); Даҳаи 160 (tg); 160er (gsw); 160-lar (uz); 160-árini (fo); 160-ти (mk); 160te (bs); Anyos 160 (an); ১৬০-এর দশক (bn); années 160 (fr); 160-an (jv); 160-ih (hr); इ.स.चे १६० चे दशक (mr); 160te lěta (hsb); Thập niên 160 (vi); 160-ӧд вояс (kv); 160е (sr); Década de 160 (pt-br); 160 nî-tāi (nan); 160-årene (nb); 160-an (su); 160-an (ban); 160s (en); عقد 160 (ar); Bloavezhioù 160 (br); 160年代 (yue); 160-as évek (hu); 160ko hamarkada (eu); Década del 160 (ast); Dècada del 160 (ca); 160 watakuna (qu); 160er (de); 160í (ga); دهه ۱۶۰ (fa); 160年代 (zh); 160'erne (da); 160-იანები (ka); 160年代 (ja); שנות ה-60 של המאה ה-2 (he); Decennium 17 (la); 160年代 (wuu); 160-luku (fi); Anêyes 160 (wa); 160s (en-ca); anni 160 (it); 160-я (be); 160年代 (gan); Vitet 160 (sq); 160. aastad (et); An 160 (eml); 160년대 (ko); 160-ականներ (hy); 160 ийла (mhr); Ẹ̀wádún 160 (yo); 160ini (scn); Década de 160 (pt); 160 nga dekada (war); 160-169 (nl); 160an (gd); 160-я (be-tarask); 160. (sl); 160-е годы (ru); 160-talet (sv); 160au (cy); 160-an (id); Miaka ya 160 (sw); 160-കൾ (ml); 160-e (sh); 160-еллар (tt); 160-с (sah); Anni 160 (lij); 160-мĕш çулсем (cv); Década de 160 (gl); 160 nièng-dâi (cdo); 160ගණන් (si); 160年代 (zh-tw) decennio (it); décennie (fr); lětźasetk (dsb); década (ast); десятилетие II века (ru); lětdźesatk (hsb); decade (en); десетилетие (bg); årtionde (sv); десятиліття II століття (uk); decennium (nl); decennio (lij); vuosikymmen (fi); decade (en); Jahrzehnt (de); década (es); 儒略曆或格里曆160年至169年 (zh-tw) Años 160 (an); CLXVI, CLX, CLXIX, CLXIV, CLXIII, 169, CLXV, 166, 165, CLXVIII, 168, 167, 161, 162, 163, 164, CLXI, CLXII, 160, CLXVII (id); 160eko hamarkada (eu); 160-tallet (nb); 160-е (ru); 160-tal (sv); Anos 160, 160s (es); 160idí (ga); عقد ١٦٠ (ar); دههٔ 160, دهه 160, دههٔ ۱۶۰ (fa); 160ih (bs)
Thập niên 160 
decade
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtthập kỷ
Một phần củathế kỷ 2
Gồm các phần
Thời điểmthập niên 160 (tuyên bố trước năm 1584 lịch Gregorius)
Tiếp theo
Dẫn trước
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 19 thể loại con sau, trên tổng số 19 thể loại con.

 

*

1

  • 162(2 t.l.)

=

  • 160(3 t.l., 1 t.t.)
  • 161(5 t.l., 3 t.t.)
  • 163(2 t.l.)
  • 164(1 t.l., 1 t.t.)
  • 165(6 t.l.)
  • 166(1 t.l.)
  • 167(2 t.l.)
  • 168(3 t.l.)
  • 169(3 t.l., 2 t.t.)

P

S

W

Các tập tin trong thể loại “160s”

6 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 6 tập tin.