Category:220s

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
años 220 (es); 220s (nso); 220 xihuitl (nah); 220-an (ms); 220-те (bg); Anii 220 (ro); 220ء کی دہائی (ur); 220-talet (sv); 220-ті (uk); An 220 (eml); Даҳаи 220 (tg); 220-lar (uz); 220-árini (fo); 220-aj jaroj (eo); 220-ти (mk); 220te (bs); Anyos 220 (an); ২২০-এর দশক (bn); 220 nièng-dâi (cdo); 220-an (jv); 220-ih (hr); इ.स.चे २२० चे दशक (mr); 220te lěta (hsb); Thập niên 220 (vi); 220-ӧд вояс (kv); 220е (sr); 220 nî-tāi (nan); 220-årene (nb); 220-an (su); 220-an (ban); 220s (en); عقد 220 (ar); Bloavezhioù 220 (br); 220年代 (yue); 220-as évek (hu); 220 ийла (mhr); Década del 220 (ast); 220-е годы (ru); 220 watakuna (qu); 220au (cy); 220-я (be); دهه ۲۲۰ (میلادی) (fa); 220年代 (zh); 220'erne (da); 220-იანები (ka); 220年代 (ja); שנות ה-20 של המאה ה-3 (he); Decennium 23 (la); 220年代 (wuu); 220-luku (fi); Anêyes 220 (wa); anni 220 (it); 220-an (id); 220. aastad (et); 220년대 (ko); 220-e (sh); 220í (ga); 220-мĕш çулсем (cv); Ẹ̀wádún 220 (yo); 220ini (scn); Década de 220 (pt); 220ko hamarkada (eu); 220-еллар (tt); 220-я (be-tarask); 220-229 (nl); 220. (sl); 220an (gd); 220er (de); Vitet 220 (sq); 220 nga dekada (war); Miaka ya 220 (sw); 220-കൾ (ml); 220年代 (zh-tw); Dècada del 220 (ca); 220-с (sah); Anni 220 (lij); 220年代 (gan); Década de 220 (gl); 20. roky 3. storočia (sk); 220ýý (tk); années 220 (fr) década del siglo III (es); décennie (fr); lětźasetk (dsb); década (ast); десятилетие III века (ru); lětdźesatk (hsb); decade (en); десетилетие (bg); årtionde (sv); decennium (nl); Jahrzehnt (de); decennio (lij); vuosikymmen (fi); decade (en); decennio (it); 儒略曆或格里曆220年至229年 (zh-tw); 3世纪的第3个年代 (zh) 220-tal (sv); عقد ٢٢٠ (ar)
Thập niên 220 
decade
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtthập kỷ
Một phần củathế kỷ 3
Gồm các phần
Thời điểmthập niên 220 (tuyên bố trước năm 1584 lịch Gregorius)
Tiếp theo
Dẫn trước
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 16 thể loại con sau, trên tổng số 16 thể loại con.

 

=

  • 220(3 t.l.)
  • 221(1 t.l.)
  • 222(2 t.l.)
  • 223(1 t.l.)
  • 224(4 t.l.)
  • 225(5 t.l.)
  • 226(5 t.l.)
  • 227(2 t.l., 1 t.t.)
  • 228(7 t.l., 1 t.t.)
  • 229(6 t.l.)

M

P

W

Các tập tin trong thể loại “220s”

2 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 2 tập tin.