Category:230s BC

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
3rd century BC: 290s-280s-270s-260s-250s-240s-230s-220s-210s-200s


Thập niên 230 TCN 
decade
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtthập kỷ
Một phần củathế kỷ 3 TCN
Gồm các phần
Thời điểmthập niên 230 TCN (statement with Gregorian date earlier than 1584)
Tiếp theo
Dẫn trước
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Años 230 a. C. (es); 前230年代 (yue); I. e. 230-as évek (hu); K. a. 230eko hamarkada (eu); Década del 230 e.C. (ast); Dècada del 230 aC (ca); 230 watakuna kñ (qu); 230er v. Chr. (de); 230-я да н.э. (be); دهه ۲۳۰ (fa); 前230年代 (zh); 230'erne f.Kr. (da); Anii 230 î.Hr. (ro); 紀元前230年代 (ja); 230-talet f.Kr. (sv); 230-ті до н. е. (uk); Decennium 24 a.C.n. (la); 230-luku eaa. (fi); 230-árini f.Kr. (fo); 230-ти п.н.е. (mk); 230te p.n.e. (bs); anni 230 a.C. (it); খ্রিষ্টপূর্ব ২৩০-এর দশক (bn); années 230 av. J.-C. (fr); 230. aastad eKr (et); 230-an SM (ms); 230-an SM (id); इ.स.पू.चे २३० चे दशक (mr); 230idí RC (ga); Década de 230 a.C. (pt); 230s BC (nl); Thập niên 230 TCN (vi); 230-е годы до н. э. (ru); 230е п. н. е. (sr); 230. pr. n. št. (sl); Mil. av. 230-lar (uz); 30. roky 3. storočia pred Kr. (sk); 230-an SM (su); 230 nga dekada UC (war); 230-åra fvt. (nn); 230-årene f.Kr. (nb); 前230年代 (zh-tw); ബി.സി. 230-കൾ (ml); Miaka ya 230 KK (sw); 230-239 לפנה"ס (he); 230-еллар (tt); 230s BC (en); عقد 230 ق.م (ar); 230-e pne. (sh); 230-ih pr. Kr. (hr) decennio (it); décennie (fr); tiår (nn); década enantes de Cristu (ast); десятилетие III века до н. э. (ru); Jahrzehnt (de); vuosikymmen (fi); decade (en); 儒略曆或格里曆前239年至前230年 (zh-tw); decade (en) 230-е до н. э. (ru); 230. pr. n. š. (sl); Années -230, Annees -230 (fr); 230-luku eaa (fi); دههٔ ۲۳۰, دههٔ 230, دهه 230 (fa); K. a. 230ko hamarkada (eu); 230-ті до н.е. (uk); Años 230 a.C., Anos 230 a. C., Anos 230 a C, Años 230 adC, Años 230 a C (es)

Thể loại con

Thể loại này gồm 10 thể loại con sau, trên tổng số 10 thể loại con.

 

A

C

P