Category:350s BC

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
4th century BC: 390s-380s-370s-360s-350s-340s-330s-320s-310s-300s


Años 350 a. C. (es); 前350年代 (yue); I. e. 350-es évek (hu); K. a. 350eko hamarkada (eu); Década del 350 e.C. (ast); Dècada del 350 aC (ca); 350 watakuna kñ (qu); 350er v. Chr. (de); 350-я да н.э. (be); دهه ۳۵۰ (پیش از میلاد) (fa); 前350年代 (zh); 350'erne f.Kr. (da); Anii 350 î.Hr. (ro); 紀元前350年代 (ja); 350-talet f.Kr. (sv); 350-ті до н. е. (uk); Decennium 36 a.C.n. (la); 350-luku eaa. (fi); 350-árini f.Kr. (fo); 350-ти п.н.е. (mk); 350te p.n.e. (bs); anni 350 a.C. (it); খ্রিষ্টপূর্ব ৩৫০-এর দশক (bn); années 350 av. J.-C. (fr); 350. aastad eKr (et); Mil. av. 350-lar (uz); 350idí RC (ga); 350-359 לפנה"ס (he); 350s BC (en); Década de 350 a.C. (pt); 350 nga dekada UC (war); Thập niên 350 TCN (vi); 50. roky 4. storočia pred Kr. (sk); 350е п. н. е. (sr); 350. pr. n. št. (sl); 350-e pne. (sh); 350-an SM (su); Miaka ya 350 KK (sw); 350-an SM (id); 350-åra fvt. (nn); ബി.സി. 350-കൾ (ml); 前350年代 (zh-tw); 350-еллар (tt); 359-350 v.Chr. (nl); anni 350 a.C. (lij); 350-an SM (ms); Década de -350 (gl); عقد 350 ق.م (ar); 350-ih pr. Kr. (hr); 350-е годы до н. э. (ru) decennio (it); décennie (fr); tiår (nn); década enantes de Cristu (ast); десятилетие IV века до н. э. (ru); 儒略曆或格里曆前359年至前350年 (zh-tw); Jahrzehnt (de); decade (en); decade (en); decenia (es); decénio (lij); vuosikymmen (fi)
Thập niên 350 TCN 
decade
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtthập kỷ
Một phần củathế kỷ 4 TCN
Gồm các phần
Thời điểmthập niên 350 TCN (tuyên bố trước năm 1584 lịch Gregorius)
Tiếp theo
Dẫn trước
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 10 thể loại con sau, trên tổng số 10 thể loại con.

 

*

A

C

J

P

Các tập tin trong thể loại “350s BC”

9 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 9 tập tin.