Category:410s BC

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
5th century BC: 490s 480s 470s 460s 450s 440s 430s 420s 410s 400s


Años 410 a. C. (es); 前410年代 (yue); I. e. 410-es évek (hu); K. a. 410eko hamarkada (eu); Década del 410 e.C. (ast); Dècada del 410 aC (ca); 410-я да н.э. (be); دهه ۴۱۰ (fa); 前410年代 (zh); 410'erne f.Kr. (da); Anii 410 î.Hr. (ro); 紀元前410年代 (ja); عقد 410 ق.م (arz); 410-419 לפנה"ס (he); Decennium 42 a.C.n. (la); 410-luku eaa. (fi); 410-árini f.Kr. (fo); 410-ти п.н.е. (mk); 410te p.n.e. (bs); anni 410 a.C. (it); খ্রিষ্টপূর্ব ৪১০-এর দশক (bn); années 410 av. J.-C. (fr); 410. aastad eKr (et); 410-е годы до н. э. (ru); 410-an SM (su); 410-ті до н. е. (uk); 410s BC (en); Thập niên 410 TCN (vi); 410-еллар (tt); Década de 410 a.C. (pt); 410 nga dekada UC (war); ჯვ. წ. 410-იანეფი (xmf); 10. roky 5. storočia pred Kr. (sk); 410е п. н. е. (sr); 410. pr. n. št. (sl); 410-e pne. (sh); 410idí RC (ga); Miaka ya 410 KK (sw); 410-an SM (id); 410-åra fvt. (nn); ബി.സി. 410-കൾ (ml); 前410年代 (zh-tw); 419-410 v.Chr. (nl); Mil. av. 410-lar (uz); anni 410 a.C. (lij); 410-ih pr. Kr. (hr); Década de -410 (gl); عقد 410 ق.م (ar); 410-an SM (ms); 410-talet f.Kr. (sv) decennio (it); décennie (fr); عقد (arz); tiår (nn); década enantes de Cristu (ast); десятилетие V века до н. э. (ru); decénio (lij); vuosikymmen (fi); decade (en); 儒略曆或格里曆前419年至前410年 (zh-tw); decade (en)
Thập niên 410 TCN 
decade
Tải lên phương tiện
Là một
Một phần của
Gồm các phần
Thời điểm
  • thập niên 410 TCN (tuyên bố trước năm 1584 lịch Gregorius)
Phần tiếp theo của
Phần kế trước của
Kiểm soát tính nhất quán
ReasonatorScholiaPetScanthống kêWikiMapLocator tooltập tin KMLSearch depicted
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 10 thể loại con sau, trên tổng số 10 thể loại con.

 

C

P

W