Category:420s BC

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
5th century BC: 490s 480s 470s 460s 450s 440s 430s 420s 410s 400s


Thập niên 420 TCN 
decade
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtthập kỷ
Một phần củathế kỷ 5 TCN
Gồm các phần
Thời điểmthập niên 420 TCN (statement with Gregorian date earlier than 1584)
Tiếp theo
Dẫn trước
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Años 420 a. C. (es); 前420年代 (yue); I. e. 420-as évek (hu); K. a. 420ko hamarkada (eu); Década del 420 e.C. (ast); 420-е годы до н. э. (ru); 420-я да н.э. (be); دهه ۴۲۰ (fa); 前420年代 (zh); 420'erne f.Kr. (da); Anii 420 î.Hr. (ro); 紀元前420年代 (ja); 420-talet f.Kr. (sv); 420-429 לפנה"ס (he); Decennium 43 a.C.n. (la); 前420年代 (zh-hant); Mil. av. 420-lar (uz); 420-árini f.Kr. (fo); 420-ти п.н.е. (mk); 420te p.n.e. (bs); anni 420 a.C. (it); খ্রিষ্টপূর্ব ৪২০-এর দশক (bn); années 420 av. J.-C. (fr); 420. aastad eKr (et); 20. roky 5. storočia pred Kr. (sk); 420-an SM (su); 前420年代 (zh-hk); 420-ih pr. Kr. (hr); Década de 420 a.C. (pt); Thập niên 420 TCN (vi); Dècada del 420 aC (ca); 420-luku eaa. (fi); 420е п. н. е. (sr); 420. pr. n. št. (sl); 420-an SM (ms); 420-e pne. (sh); Miaka ya 420 KK (sw); 420 nga dekada UC (war); 420-åra fvt. (nn); ബി.സി. 420-കൾ (ml); 前420年代 (zh-tw); 420-an SM (id); 420idí RC (ga); 420-еллар (tt); 429-420 v.Chr. (nl); 420s BC (en); عقد 420 ق.م (ar); 前420年代 (zh-hans); 420-ті до н. е. (uk) década (es); décennie (fr); tiår (nn); década enantes de Cristu (ast); десятилетие V века до н. э. (ru); vuosikymmen (fi); decade (en); decennio (it); 儒略曆或格里曆前429年至前420年 (zh-tw); decade (en) Anos 420 a. C., Años 420 a.C., Anos 420 a C, Años 420 adC, Años 420 a C (es); Annees -420, Années -420 (fr); Мил. ав. 420-лар (uz); 420-luku eaa (fi); دههٔ ۴۲۰, دهه 420, دههٔ 420 (fa); 420-е до н. э. (ru); 420-ih pr. Kr. (sh)

Thể loại con

Thể loại này gồm 13 thể loại con sau, trên tổng số 13 thể loại con.

 

*

A

C

J

P

W