Category:450s

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
<nowiki>años 450; 450s; 450 xihuitl; 450-an; 450-те; Anii 450; 450ء کی دہائی; 450-talet; 450-ті; 450ýý; Даҳаи 450; 450er; 450년대; 450-árini; 450-ти; 450te; Anyos 450; ৪৫০-এর দশক; années 450; 450-an; 450-ih; इ.स.चे ४५० चे दशक; 450te lěta; Thập niên 450; 450-ӧд вояс; 450-იანეფი; 450е; 450 nî-tāi; 450-årene; 450-an; 450-an; 450s; عقد 450; Bloavezhioù 450; 450年代; 450-es évek; 450 ийла; Década del 450; Dècada del 450; 450 watakuna; 450er; 450-я; دهه ۴۵۰ (میلادی); 450年代; 450'erne; 450-იანები; 450年代; عقد 450; שנות ה-50 של המאה ה-5; Decennium 46; 450年代; 450-luku; Anêyes 450; anni 450; 450-мĕш çулсем; 450-an; 450-я; 450年代; 450 nièng-dâi; 450-lar; 450-e; Ẹ̀wádún 450; 450ini; Década de 450; An 450; Vitet 450; 450-459; 450an; 450.; 450-е годы; 450au; 450-еллар; 450 nga dekada; Miaka ya 450; 450-കൾ; 450年代; 450eko hamarkada; 450-с; Anni 450; 450í; Década de 450; ක්‍රිපූ 450ගණන්; 50. roky 5. storočia; 450. aastad; década del siglo V; évtized; lětźasetk; década; десятилетие V века; lětdźesatk; decade; dekadë; десетилетие; årtionde; decennium; Jahrzehnt; 儒略曆或格里曆450年至459年; decennio; vuosikymmen; decade; عقد; decennio; décennie; 410-tal; عقد ٤٥٠</nowiki>
Thập niên 450 
decade
Tải lên phương tiện
Là một
Một phần của
Gồm có
Thời điểm
  • thập niên 450 (tuyên bố trước năm 1584 lịch Gregorius)
Phần tiếp theo của
Phần kế trước của
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q234935
BabelNet ID: 02880824n
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 20 thể loại con sau, trên tổng số 20 thể loại con.

 

=

  • 450(2 t.l.)
  • 451(6 t.l.)
  • 452(2 t.l.)
  • 453(1 t.l.)
  • 454(1 t.l.)
  • 455(7 t.l.)
  • 456(1 t.l.)
  • 457(1 t.l.)
  • 458(1 t.l.)
  • 459(1 t.l.)

P

W