Category:470s BC

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
5th century BC: 490s 480s 470s 460s 450s 440s 430s 420s 410s 400s


Thập niên 470 TCN 
decade
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtthập kỷ
Một phần củathế kỷ 5 TCN
Gồm các phần
Thời điểmthập niên 470 TCN (statement with Gregorian date earlier than 1584)
Tiếp theo
Dẫn trước
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Años 470 a. C. (es); 前470年代 (yue); I. e. 470-es évek (hu); K. a. 470eko hamarkada (eu); Década del 470 e.C. (ast); Dècada del 470 aC (ca); 470-я да н.э. (be); دهه ۴۷۰ (fa); 前470年代 (zh); 470'erne f.Kr. (da); Anii 470 î.Hr. (ro); 前470年代 (zh-hk); 470-talet f.Kr. (sv); 470-479 לפנה"ס (he); Decennium 48 a.C.n. (la); 前470年代 (zh-hant); Mil. av. 470-lar (uz); 470-árini f.Kr. (fo); 470-ти п.н.е. (mk); 470te p.n.e. (bs); anni 470 a.C. (it); খ্রিষ্টপূর্ব ৪৭০-এর দশক (bn); années 470 av. J.-C. (fr); 470. aastad eKr (et); 70. roky 5. storočia pred Kr. (sk); 470-е годы до н. э. (ru); década de 470 a.C. (pt); 470-ih pr. Kr. (hr); 470-an SM (su); Thập niên 470 TCN (vi); 470е п. н. е. (sr); 470. pr. n. št. (sl); 470-luku eaa. (fi); 470-an SM (ms); 470 nga dekada UC (war); 470-an SM (id); 470-åra fvt. (nn); ബി.സി. 470-കൾ (ml); 前470年代 (zh-tw); 470-e pne. (sh); Miaka ya 470 KK (sw); 470-еллар (tt); 479-470 v.Chr. (nl); 470s BC (en); عقد 470 ق.م (ar); 前470年代 (zh-hans); 470idí RC (ga) decennio (it); décennie (fr); tiår (nn); década enantes de Cristu (ast); десятилетие V века до н. э. (ru); vuosikymmen (fi); decade (en); 儒略曆或格里曆前479年至前470年 (zh-tw); decade (en) Anos 470 a C, Anos 470 a. C., Años 470 a C, Años 470 a.C., Años 470 adC (es); 470-luku eaa (fi); Annees -470, Années -470 (fr); Мил. ав. 470-лар (uz); 470-е до н. э. (ru); دههٔ 470, دههٔ ۴۷۰, دهه 470 (fa); K. a. 470ko hamarkada (eu); 470-ih pr. Kr. (sh)

Thể loại con

Thể loại này gồm 9 thể loại con sau, trên tổng số 9 thể loại con.

 

*

A

P

W