Category:80s BC

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
años 80 a. C. (es); 前80年代 (yue); I. e. 80-as évek (hu); K. a. 80ko hamarkada (eu); Década del 80 e.C. (ast); 80-е годы до н. э. (ru); 80 watakuna kñ (qu); 80er v. Chr. (de); 80-я да н.э. (be); دهه ۸۰ (پیش از میلاد) (fa); 前80年代 (zh); 80'erne f.Kr. (da); Anii 80 î.Hr. (ro); 80 ق م کی دہائی (ur); 80-talet f.Kr. (sv); 80-ті до н. е. (uk); Decennium 9 a.C.n. (la); 前80年代 (wuu); 80-luku eaa. (fi); 80-árini f.Kr. (fo); 80-an SM (id); 80-ти п.н.е. (mk); 80te p.n.e. (bs); anni 80 a.C. (it); খ্রিস্টপূর্ব ৮০-এর দশক (bn); années 80 av. J.-C. (fr); 80-ih pr. Kr. (hr); 80. aastad eKr (et); 80-an SM (su); 80s BC (en); 80idí RC (ga); thập niên 80 TCN (vi); इ.स.पू.चे ८० चे दशक (mr); Dècada del 80 aC (ca); Década de 80 a.C. (pt); 80-89 לפנה"ס (he); 89-80 v.Chr. (nl); 80an RC (gd); 80е п. н. е. (sr); 80. pr. n. št. (sl); Miaka ya 80 KK (sw); 80. roky 1. storočia pred Kr. (sk); Mil. av. 80-lar (uz); 80 nga dekada UC (war); 80-åra fvt. (nn); 80 ബി.സി. (ml); 前80年代 (zh-tw); 80-e pne. (sh); 80-еллар (tt); 80-an SM (ms); 80-årene f.Kr. (nb); Década de -80 (gl); عقد 80 ق.م (ar); Bloavezhioù 80 kt JK (br); 紀元前80年代 (ja) decennio (it); ولادت عیسیٰ مسیح سے 80 سال قبل کی دہائی (ur); décennie (fr); tiår (nn); década enantes de Cristu (ast); десятилетие I века до н. э. (ru); 儒略曆或格里曆前89年至前80年 (zh-tw); Jahrzehnt (de); decade (en); decade (en); দশক (bn); évtized (hu); vuosikymmen (fi) 80 قبل مسیح کی دہائی (ur)
thập niên 80 TCN 
decade
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtthập kỷ
Một phần củathế kỷ 1 TCN
Gồm các phần
Thời điểmthập niên 80 TCN (tuyên bố trước năm 1584 lịch Gregorius)
Tiếp theo
Dẫn trước
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 14 thể loại con sau, trên tổng số 14 thể loại con.

 

.

A

P

W

Các tập tin trong thể loại “80s BC”

Thể loại này gồm tập tin sau.