Category:830s BC

Từ Wikimedia Commons, kho lưu trữ phương tiện nội dung mở
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
<nowiki>Años 830 a. C.; 前830年代; K. a. 830eko hamarkada; Década del 830 e.C.; 830-е годы до н. э.; 830er v. Chr.; 830idí RC; دهه ۸۳۰; 前830年代; 830'erne f.Kr.; 前830年代; عقد 830 ق.م; 830-ті до н. е.; Decennium 84 a.C.n.; 前830年代; Mil. av. 830-lar; 830-ти п.н.е.; 830te p.n.e.; anni 830 a.C.; খ্রিষ্টপূর্ব ৮৩০-এর দশক; années 830 av. J.-C.; 830-я да н. э.; 830-an SM; Thập niên 830 TCN; 830-luku eaa.; ჯვ. წ. 830-იანეფი; 前830年代; 830е п. н. е.; 830s BC; 830-talet f.Kr.; 830-839 לפנה"ס; Dècada del 830 aC; 830 nga dekada UC; Miaka ya 830 KK; 830-årene f.Kr.; 839-830 v.Chr.; 830-еллар; 830-an SM; anni 830 a.C.; 830-e pne.; Década de -830; عقد 830 ق.م; 前830年代; 30. roky 9. storočia pred Kr.; década; áratugur; dekad; لسيزه; десетилетие; دہاکا; 儒略曆或格里曆前839年至前830年; desaťročie; decenni; 儒略曆或格里曆前839年至前830年; 年代; 십년; দশক; jardeko; десетлетие; decenija; দশক; décennie; ديکد; יארצענדלינג; दशक; lětdźesatk; thập kỷ; desmitgade; dekade; деценија; década(s); decade; Joerzéngt; tiår; tiår; dasawarsa; ದಶಕ; دەیە; decade; عقد; 年代; évtized; દાયકો; hamarkada; yardeko; década enantes de Cristu; десятилетие IX века до н. э.; dekna'a; Jahrzehnt; dekáda; deich mbliana; دهه; decennia; årti; ათწლეული; 十年紀; decennio; дзесяцігоддзе; عقد; दशक; עשור; decennium; decénio; दशक; 年代; vuosikymmen; tekau tau; decennium; lååi eeʹǩǩed; عقد; decennio; deceniu; 儒略曆或格里曆前839年至前830年; dècada; aastakümned; dekada; унъеллык; deceni; дзесяцігодзьдзе; degawd; ਦਹਾਕਾ; década; onyıl; logijahki; decennium; dešimtmetis; desetletje; ihelohe; பத்தாண்டு; عشرہ; ทศวรรษ; mwongo; dekada; decenija; десятиліття; Уон сыл; ڏھاڪو; దశాబ్దము; dehsal; ვითწანურა; desetljeće; 儒略曆或格里曆前839年至前830年; Años 830 a.C.; Años 830 a C; Años 830 adC; Années -830; Мил. ав. 830-лар; ۸۳۰; ۸۳۷; دههٔ 830; ۸۳۵; ۸۳۶; ۸۳۸; دههٔ ۸۳۰; ۸۳۲; دهه 830; ۸۳۴; ۸۳۹; ۸۳۳; 830-е до н. э.; K. a. 830ko hamarkada</nowiki>
Thập niên 830 TCN 
thập kỷ
Tải lên phương tiện
Là một
Một phần của
Gồm có
  • 835 TCN
  • 838 TCN
  • 830 TCN
  • 832 TCN
  • 839 TCN
  • 836 TCN
  • 837 TCN
  • 831 TCN
  • 833 TCN
  • 834 TCN
Thời điểm
  • thập niên 830 TCN (tuyên bố trước năm 1584 lịch Gregorius)
Phần tiếp theo của
Phần kế trước của
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q1407438
BabelNet ID: 03357405n
Edit infobox data on Wikidata
9th century BC: 890s 880s 870s 860s 850s 840s 830s 820s 810s 800s

Thể loại con

Thể loại này có 2 thể loại con sau, trên tổng số 2 thể loại con.

A

P

Tập tin trong thể loại “830s BC”

2 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 2 tập tin.