Category:Boiling

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
<nowiki>ebullición; Suða; pendidihan; Кипене; Haşlama; Var; Ebullicion; 끓음; bolado; var; স্ফুটন; ébullition; Umub; Вĕрени; лакамо; sôi; viršana; кључање; Fanza; koking; koking; Qaynama; قۆناغی کوڵان; boiling; غليان; ကျို ခြင်း; 沸騰; кайнатуу; Irakite; Ebullición; ebullició; T'impuy; Berwi; Buidura; zierja; Եռում; 沸腾; kogning; დუღილი; 沸騰; кіпеньне; koken; הרתחה; Ebullitio; Mendidih; उबलना; 沸腾; ਉਬਲਨਾ; Bolaedje; يغلي; Кайнау; கொதித்தல்; ebollizione; bruith; kokning; Kwit; keetmine; Fierbere; Vrenje (fizika); Bruich; főzés; การเดือด; Vugghiuta; ebulição; آب‌پز کردن; кипение; Bollizzione; Virimas; Vrenje; Sieden; Hearbiri; кіпенне; Kaladkad; wrzenie; തിളയ്ക്കൽ; Arkam; keittäminen; вриење; кипіння; Hùi-thêng; Ebulición; Vrenje; βρασμός; ଫୁଟିବା; Temberature addò l'acqua se scarfe e devende vapore; phénomène physique; process som driver förångning av vätska till gas; שיטת בישול; процесс интенсивного парообразования; tipo di vaporizzazione che coinvolge l'intera massa di un liquido; Übergang einer Substanz vom flüssigen zum gasförmigen Zustand; type of vaporization; bulk phenomenon; type of vaporization; bulk phenomenon; هو نمط من أنماط تغيرات الطور للمادة; fázový přechod, při kterém se v celém svém objemu kapalina mění na plyn; tipo de vaporización en la que un líquido pasa a estado gaseoso; bollitura; кайноо; ڤنديديهن; Timpuy; Siedevorgang; Gesotten; Kochen; Ferver; Fervura; Vārīt; Vārīšanās; 沸; Ebuliție; Ebuliţie; Ebulițiune; Ebuliţiune; Azeotrop; Врене; hervor; ebullicion; hervir; hervida; ebulición; ebulicion; Kaynama; sự sôi; آب پز کردن; اب پز کردن; اب‌پز کردن; پدیده جوشش; الغليان; Σημείο βρασμού; Ζέση; Σημείο ζέσεως; Bullides; Bullir</nowiki>
sôi 
type of vaporization; bulk phenomenon
Kochendes wasser02.jpg
Tải lên phương tiện
Cách phát âm (đoạn âm thanh)
Là tập hợp con của
Khác với
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q41716
mã số GND: 4054854-5
số kiểm soát của Thư viện Quốc hội Mỹ: sh85040661
số kiểm soát Thư viện Quốc gia Pháp: 12190340j
Từ điển đồng nghĩa BNCF: 20052
National Library of Israel J9U ID: 987007531373105171
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 10 thể loại con sau, trên tổng số 10 thể loại con.

B

C

D

E

O

P

S

W

Tập tin trong thể loại “Boiling”

32 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 32 tập tin.