Category:Borates

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
borato (es); Borat (kk-tr); Борат (kk-kz); бораты (ru); Borate (de); بورات (kk-cn); سدیم متابورات (fa); 硼酸鹽 (zh); ბორატები (ka); 硼酸鹽 (zh-hk); Borat (sv); борати (uk); 硼酸鹽 (zh-hant); 硼酸盐 (zh-cn); boraatti (fi); Борат (kk); borato (eo); борат (mk); Borat (bs); borato (it); বোরেট (bn); borate (fr); барат (be-tarask); בוראט (he); 硼酸盐 (zh-hans); Borat (ro); borato (pt); Boraat (nl); borate (en); بورات (kk-arab); Borat (kk-latn); Boraat (af); ホウ酸塩 (ja); Borat (ca); Borāti (lv); borato (pt-br); 硼酸盐 (zh-sg); Borat (id); borat (nn); 硼酸鹽 (zh-tw); Boratlar (az); Борат (bg); oksoborany (pl); Борат (kk-cyrl); Boratlar (uz); borate (en); بورات (ar); Βορικά (el); Boritany (cs) მარილები (ka); Senyawa kimia yang mengandung boron (id); klasa związków chemicznych, sole i estry tlenowych kwasów boru (pl); соли борной кислоты (ru); Salze oder Ester der Borsäuren (de); boron-containing chemical compound (en); boron-containing chemical compound (en); ossoanione derivato dall'acido borico (it); chemické sloučeniny s boritanovým aniontem (cs); хімічнае злучэньне бору (be-tarask) বোরেট খনিজ (bn); Borats (ca); бараты (be-tarask); borany (pl); בורט (he); Boraten (nl); борат, бораты (соли), борат (соль) (ru); ホウ酸イオン, 硼酸塩, ほうさんえん (ja); Бораттар (kk); Boratos (pt); borates (en); بورات (fa); 硼酸根 (zh); Borati (bs)
borate 
boron-containing chemical compound
Tải lên phương tiện
Là một
  • structural class of chemical compounds
Là tập hợp con của
Gồm các phần
Khác với
  • Tay Phóng Viên Kỳ Quái
Kiểm soát tính nhất quán
ReasonatorScholiaPetScanthống kêWikiMapLocator tooltập tin KMLSearch depicted
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 9 thể loại con sau, trên tổng số 9 thể loại con.

B

C

M

S

T

Y

Các tập tin trong thể loại “Borates”

39 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 39 tập tin.