Category:Carpenters

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Deutsch: Zimmerer, Zimmermann, Zimmerleute, Zimmerei. Schreiner, Schreinerei, Tischler, Tischlerei
Thợ mộc 
công việc liên quan đến gỗ
PalmercarpenterA.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtwood working profession,
Ausbildungsberuf
Là tập hợp con củawoodworker,
tradesperson,
Thợ xây
Nội dung thể loạingười (Thợ mộc)
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
carpintero (es); carpenter (en-gb); Марангоз (bg); tâmplar (ro); نجارت (ur); timmerman (sv); Fustièr (oc); Marangòun (eml); 木匠 (zh-hant); karpentisto (io); 목수 (ko); ĉarpentisto (eo); tesař (cs); Cesla (csb); charpentier (fr); सुतारकाम (mr); Thợ mộc (vi); столар (sr); Carpintaria (pt-br); 木匠 (zh-sg); Zammermann (lb); carpenter (en); نجار (ar); Kalvez (br); 木匠 (yue); Жыгач устачылык (ky); zurgin (eu); carpinteru (ast); fuster (ca); Zimmerer (de-ch); saer coed (cy); Legnamee (lmo); Siúinéir (ga); ատաղձագործ (hy); 木匠 (zh); tømrer (da); सिकर्मी (ne); 大工 (ja); carpentero (ia); נגר (he); Carpenter (vec); बढ़ई (hi); వడ్రంగి (te); ܢܓܪܘܬܐ (arc); 木匠 (zh-hans); Carpentry (en-ca); 木匠 (zh-tw); தச்சர் (ta); carpentiere (it); puuseppä (fi); ياغاچچى (ug); 木匠 (zh-hk); Puusepp (et); цясляр (be); Zimmerer (de); ছুতোর (bn); ആശാരി (ml); stolar (sr-el); mastru d'ascia (scn); carpinteiro (pt); Timborwyrhta (ang); ács (hu); Llaqllaq (qu); Dailidė (lt); tesar (sl); Karpintero (tl); плотник (ru); ཤིང་བཟོ་བ། (bo); Tukang kayu (id); cieśla (pl); saor (gd); timmerman (nl); درودگری (fa); timmerman / timmerfrou (fy); Marangozluk (tr); столар (sr-ec); тесляр (uk); 木匠 (zh-cn); μαραγκός (el); დურგალი (ka) artigiano specializzato (it); foglalkozás (hu); zurgintzan aritzen den artisaua (eu); профессия (ru); Beruf des Holzbaugewerbes (de); công việc liên quan đến gỗ (vi); obrtnik, ki izdeluje lesene gradbene konstrukcije (sl); obrero specialista del carpenteria (ia); zawód (pl); професія (uk); iemand die ambachtelijk hout bewerkt (nl); cu travagghia pi misteri lu lignu: pi carri, casi o palazzi (carpinteri), pi barchi o pi mòbbili ginèrici (fallignami, mastru d'ascia), pi travagghî fini e lignu priggiatu (scritturiaru, ebbanista) (scn); meserie (ro); artesano especialista en el trabajo de la madera (es); profession; person who performs carpentry (en); ouvrier spécialiste de la charpente (fr); rhywun sy'n gwneud gwaith saer (cy); menestral que té com a ofici treballar la fusta (ca) carpintera (es); arotz (eu); Llaqllay, Karpintiru, Carpintero (qu); Zimmerin, Zimmermann (de); cimerman (sl); نجاری (fa); נגריה, חרש עץ, נגרית (he); timmerman, timmerfrou (fy); Marangoz (tr); Alwage, Anluwagi, Anluagi, Nagkarpintero, Pagkakarpentero, Alwagi, Pangkarpintero, Pagkakarpintero, Carpenter, Carpentry, Magkarpintero, Karpinterong ibon (tl); fallignami, carpinteri, scritturiaru, ebbanista, lignaloru (scn); सुतार (mr); tîmplar, dulgher (ro); carpentiere edile (it); тесля (uk); timmervrouw, schrijnwerker (nl); saernïaeth, seiri, gwaith y saer (cy); تركهان, بڑھئی, ترکھان, Carpenter, نجار, Carpentry (ur); వడ్రంగులు (te); ܢܓܪܐ (arc); തച്ചൻ, Asari (ml); ĉarpentejo (eo); ხურო (ka); தச்சன் (ta)

Thể loại con

Thể loại này gồm 27 thể loại con sau, trên tổng số 27 thể loại con.

 

*

B

E

F

G

H

I

J

K

M

N

P

R

S

T

Các trang trong thể loại “Carpenters”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Carpenters”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 235 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)