Category:Castrati

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Castrato 
type of classical male singing voice equivalent to that of a soprano, mezzo-soprano, or contralto
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtFach
Là tập hợp con củavoice,
Hoạn giả
Nội dung thể loạingười (nam, Castrato, ca sĩ)
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
castrato (es); 閹人歌手 (yue); Kasztrált (hu); castrat (ca); Kastrat (de); Կաստրատ (hy); Кастрат (bg); kastratsanger (da); kastrato (tr); カストラート (ja); kastratsångare (sv); קסטרטו (he); 閹伶 (zh-hant); 阉伶 (zh-cn); Kastrat (gsw); 카스트라토 (ko); kastrita kantisto (eo); kastrato (cs); castrato (it); castrat (fr); Kastraat (et); Καστράτος (el); Kastrato (ms); Castrato (vi); castraat (nl); castrato (pt); певцы-кастраты (ru); Kastratas (lt); Kastrat (sl); Kastrati (sh); Kastraatti (fi); 阉伶 (zh-sg); Castrato (id); kastratsongar (nn); kastratsanger (nb); Kastrato (az); Кастрат (uk); 閹伶 (zh-tw); Kastrat (pl); کاستراتۆ (ckb); castrato (en); 阉伶 (zh); 阉伶 (zh-hans); 閹伶 (zh-hk) cantante evirato in giovane età (it); Gesangsfach von kastrierten Sängern (de); 높은 음역을 부를 수 있도록 거세한 남자 가수 (ko); type of classical male singing voice equivalent to that of a soprano, mezzo-soprano, or contralto (en); 为了防止变声而阉割的歌手 (zh); type of classical male singing voice equivalent to that of a soprano, mezzo-soprano, or contralto (en) castrati (it); 閹童歌手, 閹伶, 去勢男高音, Castrato, Castrati (yue); Castrats, Castras (fr); Кастраты-певцы (ru); Kastratenstimme (de); Castrati (pt); 去勢男高音, 閹人歌手 (zh); Castrato (tr); kastrat, kastratsång, kastratsångarna (sv); Kastrat (nn); קסטרטי, קסטראטי, קסטראטו (he); Castraatzanger (nl); Kastraattilaulaja, Castrato (fi); 거세가수 (ko); castrato voice (en); Castrati, Castrados, capón, capon (es); Σοπρανίστας, Καστράτο (el); Кастрати (bg)

Thể loại con

Thể loại này gồm 31 thể loại con sau, trên tổng số 31 thể loại con.

A

B

C

F

G

M

P

R

S

T

U

V

Các tập tin trong thể loại “Castrati”

5 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 5 tập tin.