Category:Chữ Nôm

From Wikimedia Commons, the free media repository
Jump to navigation Jump to search
chữ Nôm 
vernacular writing system for the Vietnamese language using Chinese characters
Chu nom.svg
Upload media
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Instance of logographic writing system
Subclass of demotic Chinese characters
Part of CJK
Facet of Vietnamese
Followed by
Different from
  • Chữ nho
  • demotic Chinese characters
Authority control
Blue pencil.svg
Chữ Nôm (es); 喃字 (yue); Chữ nôm (fr); 喃字 (lzh); 喃字 (zh-hans); Chữ Nôm (id); тьы-ном (ru); Chu Nom (bcl); Chữ Nôm (de); chữ Nôm (vi); Chu nom (it); 쯔놈 (ko); 喃字 (zh); チュノム (ja); Chữ Nôm (tl); 喃字 (zh-hk); Chữ nôm (pl); Chữ Nôm (su); Chu nom (sv); Jī-lâm (nan); צ'ו נום (he); Chữ Nôm (nl); 喃字 (zh-hant); จื๋อโนม (th); 喃字 (wuu); Chữ Nôm (fi); chữ Nôm (en); Ĉin-Vjetnama skribo (eo); Τσου Νομ (el); Chữ Nôm (ms) иероглифическая письменность для вьетнамского языка (ru); skribsistemo por vjetnama lingvo, uzanta ĉinajn ideogramojn (eo); vernacular writing system for the Vietnamese language using Chinese characters (en); hệ chữ ngữ tố từng được dùng để viết tiếng Việt, gồm các từ Hán-Việt và các từ vựng khác (vi) Chữ nôm, Hán nôm (it); Chu nôm, Chu nom, Chữ nom (fr); Цьы ном, Ном тьы, Тьином, Чуном, Тьы ном, Тьи-ном, Тьыном, Хантьы, Тьи ном (ru); Chu Nom, Murmelschrift (de); Nôm, tiếng Nôm, chữ nôm, nôm na, chữ nam, quốc âm (vi); 𡦂喃, 字喃 (zh); 字喃, 安南文字 (ja); Chữ Nôm (sv); Chunom, Pismo wietnamskie, Chu-nom, Pismo Południowe, Chu nom, Chữ-nôm, Historyczne narodowe pismo Wietnamu (pl); Chu nôm, Chu nom (nl); 추놈, 한뚜 (ko); Chu Nom (ms); 字喃 (wuu); Chu Nom (fi); chu Nom, Nôm characters, Nom characters, Nôm (en); Chu Nom (tl); Chữ Nôm, อักษรจื๋อโนม (th); Chu nom (id)

Media in category "Chữ Nôm"

The following 27 files are in this category, out of 27 total.