Category:Chanel

Từ Wikimedia Commons, kho lưu trữ phương tiện nội dung mở
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
<nowiki>Chanel; Chanel; Chanel; Chanel; Шанел; Chanel; شانیل; Chanel; Chanel; 香奈兒; 香奈尔; Chanel; Chanel; Chanel; Chanel; Chanel; Chanel; Chanel; Chanel; Шанел; Chanel; 香奈尔; Шанэл; Chanel; Chanel; Chanel; ಶನೆಲ್; Chanel; شانيل; ရှနဲလ်; Chanel; Chanel; Chanel; Chanel; Chanel; chanel; Շանել; 香奈儿; Chanel; შანელი; シャネル; Chanel; שאנל; Chanel; चैनल; 香奈儿; Chanel; Chanel; Chanel; Chanel; Chanel S.A; Chanel; 香奈尔; Chanel; Chanel; Chanel; Chanel; 샤넬; Шанел; Chanel; Chanel; شینل; 香奈兒; شنل; ชาเนล; Chanel; 香奈兒; Chanel; Chanel; Chanel; شنل (شیرکت); casa de moda francesa; frantziako moda etxea; французский дом моды; französischer Modekonzern; French fashion house; شرکت مد فرانسوی; 法國的知名奢侈品集團; fransk modehus; casă de modă franceză; فرانسیسی فیشن ہاؤس; franskt modehus; французький дім моди; 法國的知名奢侈品集團; ranskalainen muotitalo; francouzská obchodní značka v oblasti kosmetiky a módního odívání; casa di moda francese; maison de mode française; prantsuse moemaja; French fashion house; Chanel hãng thời trang cao cấp của Pháp; 프랑스의 다국적 패션 기업; חברה; フランスのファッションブランド、企業; Француска модна кућа; Француска модна куќа; casa de moda francesa; casa de moda francesa; francúzsky módny dom; ร้านขายเสื้อผ้าฝรั่งเศส; francuski dom mody; fransk motehus; 法國的知名奢侈品集團; Frans bedrijf dat kleding en accessoires maakt, opgericht in 1909; prancūzų mados namai; shtëpia franceze e modës; Френска модна къща; casa de moda francesa; علامة تجارية فرنسية; Γαλλικός οίκος μόδας; ပြင်သစ် ဖက်ရှင်အသုံးအဆောင်လုပ်ငန်း; Chanel; CHANEL; Chanel SA; Chanel S.A.; CHANEL; ชาเนล เอสเอ; Huis Chanel; Huis van Chanel; Шанель; Chanel (firma); Chanel; Chanel S.A.; Chanel SA; Chanel S.A.; House of Chanel; Chanel (firma); شانل; Chanel; 香奈爾; 夏奈尔; 香奈兒; Chanel (firma)</nowiki>
Chanel 
Chanel hãng thời trang cao cấp của Pháp
Chanels hovedkontor på Place Vendôme i Paris
Tải lên phương tiện
Là một
Ngành kinh doanh
Vị trí
  • Pháp
Vị trí trụ sở
Dạng luật pháp
  • société par actions simplifiée (legal categories in France)
Người sáng lập
Ngày thành lập hoặc tạo ra
  • 1910
Khác với
trang chủ chính thức
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q218115
ISNI: 0000000417911708
mã số VIAF: 167419773
định danh GND: 1235556-2
số kiểm soát của Thư viện Quốc hội Mỹ: nb2004302060
định danh NKC: osa20211133398
định danh Thư viện Quốc gia Israel J9U: 987007399199705171
số ULAN: 500329589
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này có 9 thể loại con sau, trên tổng số 9 thể loại con.

 

2

E

P

S

Trang trong thể loại “Chanel”

Thể loại này chỉ chứa trang sau.

Tập tin trong thể loại “Chanel”

31 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 31 tập tin.