Category:Charlotte, North Carolina

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Vị trí đối tượng35° 13′ 37″ B, 80° 50′ 36″ T Kartographer map based on OpenStreetMap.Bản đồ toàn bộ tọa độ trên: OpenStreetMap - Google Trái đất - Proximityramainfo Edit coordinates on Wikidata
kiểm soát tính nhất quán

This category is about media of any type related to Charlotte, North Carolina

Charlotte, Bắc Carolina 
county seat of Mecklenburg County, North Carolina, United States
Charlotte collage.jpg
Flag of Charlotte, North Carolina.png 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một thành phố Hoa Kỳ,
thành phố lớn
Được đặt tên theo
Vị tríQuận Mecklenburg, Bắc Carolina, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Người đứng đầu chính quyền
  • Daniel G. Clodfelter (9 tháng 4 năm 2014)
Ngày thành lập/tạo ra
  • 1768
Dân số
  • 731.424 (2010)
Diện tích
  • 796,141399 km²
Cao độ so với mực nước biển
  • 229 ±1 m
trang chủ chính thức
35° 13′ 36,84″ B, 80° 50′ 35,88″ T
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Charlotte (es); Charlotte (szl); Charlotte (is); Charlotte, Carolina Utara (ms); Шарлотт (os); Charlotte (en-gb); Charlotte, Karolina Gledh (kw); Шарлът (bg); Charlotte (ro); 夏洛特 (zh-hk); Charlotte, North Carolina (mg); Charlotte, North Carolina (sv); Шарлотт (uk); Şarlotta (tk); 夏洛特 (zh-hant); Charlotte, Norda-Karolina (io); Charlotte (sc); 샬럿 (ko); Charlotte (fo); Charlotte (eo); Charlotte (cs); Charlotte (bs); Charlotte (an); শার্লট (bn); Charlotte (fr); Charlotte, Sjeverna Karolina (hr); Charlotte (sh); शार्लट (mr); Шарлот (sr); Charlotte, Bắc Carolina (vi); Charlotte (sk); Šarlota (lv); Charlotte (af); Níłchʼi Ditłéʼé (nv); Шарлотт (ru); Charlotte (eml); Charlotte (pt-br); Charlotte, North Carolina (sco); Шарлотт (kk-cyrl); Charlotte i Nord-Carolina (nn); Charlotte (nb); Şarlott (az); Շառլոթ (hy); Charlotte, Gogledd Carolina (cy); ಷಾರ್ಲೆಟ್, ಉತ್ತರ ಕೆರೋಲಿನಾ (kn); Charlotte (ca); Charlotte (en); تشارلوت، كارولاينا الشمالية (ar); Charlotte (br); Charlotte (nl); Шарлотт (mrj); 莎樂 (yue); Charlotte (hu); શેર્લોટ (gu); Charlotte (pl); Charlotte (eu); Charlotte, Carolina Utara (id); Charlotte (ast); شارلوت (azb); Charlotte (de-ch); Charlotte (de); ชาร์ลอตต์ (th); Charlotte, North Carolina (pam); شارلوت (fa); 夏洛特 (zh); Charlotte (da); შარლოტი (ka); シャーロット (ja); Charlotte (ia); Шарлот (mk); Carlotta (la); Charlotte (ie); චාලට් (si); Шарлот (tt); Charlotte, Carolina Thuaidh (ga); शार्लोट (hi); షార్లెట్, నార్త్ కేరోలిన (te); Charlotte (fi); Шарлотт (tg-cyrl); Charlotte, North Carolina (en-ca); Charlotte (North Carolina) (sq); சார்லட் (ta); Charlotte (it); Charlotte, Kuzey Karolina (tr); Sharlot (ug); Charlotte (ht); Charlotte (et); Шарлот (Паўночная Караліна) (be-tarask); Шарлат (be); Charlotte, North Carolina (war); შარლოთი (xmf); Charlotte, North Carolina (yo); Charlotte (oc); Charlotte (pt); Charlotte (vo); Charlotte (nan); ਸ਼ਾਰਲਟ (pa); Šarlotė (lt); Charlotte (sl); Charlotte, North Carolina (tl); שארלוט (he); Шарлотт (mn); Charlotte (kapital sa kondado sa Estados Unidos, North Carolina) (ceb); Charlotte, North Carolina (sw); Charlotte (bm); 夏洛特 (zh-tw); Шарлотт (Төньяҡ Каролина) (ba); Sharlot (uz); شارلوٹ، شمالی کیرولینا (ur); Charlotte (stq); Charlotte, Carolina do Norte (gl); ᓵᕐᓖᑦ (iu); Σάρλοτ (el); Charlotte (nds) città statunitense della Carolina del Nord (it); ville de Caroline-du-Nord (fr); Места ў Паўночнай Караліне (ЗША) (be-tarask); ciudá del Estáu de Carolina del Norte, Estaos Xuníos (ast); город, центр округа Мекленберг, Северная Каролина,, США (ru); Großstadt im US-Bundesstaat North Carolina (de); county seat of Mecklenburg County, North Carolina, United States (en); city in North Carolina (en-gb); Pilsēta ASV, Ziemeļkarolīnas štatā (lv); oraș în Carolina de Nord, SUA (ro); ノースカロライナ州の都市 (ja); АҚШ-тың Оңтүстік Каролина штатының астанасы (kk-cyrl); North Carolina (nl); ciutat dels Estats Units (ca); kaupunki Pohjois-Carolinan osavaltiossa, Yhdysvalloissa (fi); county seat of Mecklenburg County, North Carolina, United States (en); горад у Паўночнай Караліне, ЗША (be); ciudad de Carolina del Norte, Estados Unidos (es); Stääd in dän amerikoanisken Buundesstoat North Carolina (stq) Charlotte, Severna Karolina (sl); Шарлотта (tg-cyrl); Charlotte, Carolina del Norte (ast); Charlotte (ms); Charlotte, North Carolina (en); ಷಾರ್ಲೆಟ್ (kn); Sharlot (Karolina Veriore) (sq); Шарлат (Паўночная Караліна) (be); شارلوت (ar); షార్లోట్ (te); ஷார்லட் (ta)

Thể loại con

Thể loại này gồm 11 thể loại con sau, trên tổng số 11 thể loại con.

Các tập tin trong thể loại “Charlotte, North Carolina”

59 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 59 tập tin.