Category:Chrysotile

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Deutsch: Chrysotil
 ·
Italiano: Crisotilo
 ·
日本語: クリソタイル
 ·
Amiăng trắng 
phyllosilicate mineral
Chrysotile.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một mineral species
Là tập hợp con của Serpentin
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Crisotilo (it); ক্রাইসোটাইল (bn); Chrysotile (fr); Krizotil (hr); crisòtil (ca); Amiăng trắng (vi); Chrysotil (de); crisótilo (pt); Crisitíl (ga); کریزوتیل (fa); 溫石棉 (zh); Chryzotyl (pl); Krizotil (sl); クリソタイル (ja); Crisotilo (es); chrysotile (en); Chryzotil (sk); krysotil (nn); Хризотил (uk); Chrysotiel (nl); 纖蛇紋石 (zh-hant); 纤蛇纹石 (zh-cn); chrysotile (oc); Krysotiili (fi); Хризотил (kk); כריזוטיל (he); 纤蛇纹石 (zh-hans); Krysotil (sv) minerale (it); Mineral (de); phyllosilicate mineral (en); phyllosilicate mineral (en); minéral (fr); mineral filosilicato (es) clinochrysotile, orthochrysotile, parachrysotile (en)

Thể loại con

Thể loại này gồm thể loại con sau.

C

Các tập tin trong thể loại “Chrysotile”

24 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 24 tập tin.