Category:Conservation biology

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
biología de la conservación (es); Természetvédelmi biológia (hu); Verndunarlíffræði (is); Kontserbazio biologia (eu); Biologi pemuliharaan (ms); Naturschutzbiologie (de); زیست‌شناسی بقا (fa); 保育生物學 (zh); Bevaringsøkologi (da); biologia conservării (ro); بقائی حیاتیات (ur); bevarandebiologi (sv); שימור (ביולוגיה) (he); 保育生物學 (zh-hant); जैव संरक्षण (hi); పరిరక్షణ జీవశాస్త్రం (te); konserva biologio (eo); conservation of wildlife (ta); biologia della conservazione (it); biologie de la conservation (fr); Konsèvasyon (ht); Konzervacijska biologija (hr); biologia da conservação (pt); 保全生態学 (ja); Koruma biyolojisi (tr); Varstvena biologija (sl); კონსერვაციული ბიოლოგია (ka); Konzervacijska biologija (bs); Konservobiologio (io); Biologi konservasi (id); Bảo tồn sinh học (vi); Bevaringsbiologi (nb); Ընդերքի պահպանություն (hy); Looduskaitsebioloogia (et); Консервационна биология (bg); ಸಂರಕ್ಷಣಾ ಜೀವಶಾಸ್ತ್ರ (kn); biologia de la conservació (ca); conservation biology (en); علم أحياء الانحفاظ (ar); 保育生物学 (zh-hans); 保育生物學 (zh-hk) branca della biologia che studia gli ecosistemi, le comunità e le specie in pericolo e progettano interventi mirati alla loro conservazione (it); 生態学の応用的な研究分野 (ja); the study of threats to biological diversity (en); the study of threats to biological diversity (en); دراسة التهديدات للتنوع البيولوجي (ar); conservation of wildlife (ta) Ecologia della conservazione (it); 保全生物学 (ja); Conservation, Écologie de la conservation, Conservation du paysage (fr); Biologia de la conservacion, Biologia de la conservación, Conservación biológica, Biología de la conservacion, Conservacion biológica, Conservacion biologica (es); Konservadekologio, Konservobiologio, Konservada biologio (eo); زیست شناسی بقا, زیست شناسی بقاء (fa); 保护生物学, 保育生物学 (zh); Biologia per la conservació (ca)
Bảo tồn sinh học 
the study of threats to biological diversity
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtmôn học
Một phần củasinh học
Cách dùng
Khác với
  • conservation science
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 5 thể loại con sau, trên tổng số 5 thể loại con.

B

C

F

G

R

Các tập tin trong thể loại “Conservation biology”

30 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 30 tập tin.