Category:Emperor Kōmei

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm


Emperador Kōmei (es); 孝明天皇 (yue); Kómei (hu); Kōmei (ms); Kōmei (de); Імператар Комэй (be); امپراتور کومی (fa); 孝明天皇 (zh); Împăratul Kōmei (ro); 孝明天皇 (ja); Komei (sw); 孝明天皇 (zh-hans); الامبراطور كوميه (arz); קומיי (he); Імператор Комей (uk); Komeius (la); 孝明天皇 (zh-hant); 孝明天皇 (zh-cn); 孝明天皇 (wuu); 고메이 천황 (ko); Император Комэй (ru); Osahito (pms); Kómei (cs); کومی (azb); Komei (it); Komei (eo); Kōmei (fr); Kōmei (fi); Komei (nl); 孝明天皇 (zh-tw); कोमेइ (mr); Kōmei (pl); Kaisar Kōmei (id); Emperor Kōmei (yo); 孝明天皇 (zh-sg); Thiên hoàng Kōmei (vi); Imperador Komei (pt); 孝明天皇 (zh-hk); emperador Kōmei (ca); Imperatorius Komei (lt); Эзэн Хаан Коомэй (mn); Emperador Kōmei (tl); Imperador Komei (pt-br); Kōmei (sco); จักรพรรดิโคเม (th); Kômei Thian-hông (nan); Kōmei (nb); Komei (az); Kōmei (nn); Kōmei (tr); 孝明天皇 (lzh); ئیمپڕاتۆر کۆمێی (ckb); Kōmei (en); الإمبراطور كوميه (ar); Kōmei (br); Komei (sv) emperador de Japón (es); japán császár (hu); gobernante xaponés (1831–1867) (ast); maharaja Jepun (ms); 121. Tennō von Japan (de); emperor of Japan (en); صد و بیست و یکمین امپراتور ژاپن (fa); 日本第121代天皇 (zh); 日本の第121代天皇 (ja); จักรพรรดิญี่ปุ่น (th); קיסר יפן (he); Japans heerser (1831-1867) (nl); empereur du Japon de 1846 à 1867 (fr); impalaer Japan (br); امبراطور اليابان من 1846 - 1867. (ar); emperor of Japan (en); tennoo (imperiestro) de Japanio (1846–1867) (eo); 121. japonský císař (cs); imperatore giapponese (it) Komei, Kōmei, Emperador Komei de Japon, Emperador Komei, Emperador Koumei, Osahito (es); Osa-Hito, Empereur Komei, Osahito, Kômei, Osa Hito, Komei, Empereur Kōmei, Kōmei Tennō, Koumei (fr); Комэй, Осахито (ru); Komei, Koumei (de); Ngự Môn Hiếu Minh, Vua Osahito, Hoàng đế Komei, Vua Hiếu Minh, Thiên hoàng Komei, Hiếu Minh Thiên Hoàng, Osahito, Ngự Môn Komei, Nhật hoàng Hiếu Minh, Nhật Hoàng Osahito, Hoàng Đế Osahito, Thiên hoàng Hiếu Minh, Nhật hoàng Komei (vi); Împăratul Komei (ro); Osahito (tl); Komei (pt); สมเด็จพระจักรพรรดิโคเมอิ, สมเด็จพระจักรพรรดิโคเม (th); Komei, Koumei (pl); Комей, Принц Хіро (uk); Osahito (nl); Komei, Osahito (fi); Komei wa Japani (sw); 統仁, 煕宮統仁, 熙宮, 孝明 (ja); 고메이 덴노, 효명천황 (ko); Emperor Kōmei, Komei, Emperor Komei, Kōmei-tennō, Koumei (en); 孝明天皇, Kōmei-tennō, Kaisar Komei, Kaisar Koumei (id); Osahito (az); Maharaja Kōmei, Komei, Maharaja Komei (ms)
Thiên hoàng Kōmei 
emperor of Japan
The Emperor Komei.jpg
 Flag of the Japanese Emperor.svg 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Tên bản ngữ統仁 (おさひと, Osahito)
Ngày sinh22 tháng 7 năm 1831
Thành phố Kyōto
煕宮 (ひろのみや, Hiro no Miya)
Ngày mất30 tháng 1 năm 1867
Thành phố Kyōto
Hình thái chết
  • nguyên nhân tự nhiên
Nguyên nhân chết
Nơi chôn cất
Quốc tịch
Nghề nghiệp
Chức vụ
Danh hiệu quý tộc
Nhà
Cha
Mẹ
  • Ōgimachi Naoko
Anh chị em
Con cái
Người phối ngẫu
Chữ ký
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Các tập tin trong thể loại “Emperor Kōmei”

21 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 21 tập tin.