Category:Flags of South Korea

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Quốc kỳ Hàn Quốc 
flag
Flag of South Korea.svg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtquốc kỳ
Tả
Trực thuộc phạm vi quyền hạnHàn Quốc
Ngày thành lập / tạo ra
  • 27 tháng 1 năm 1883
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Bandera de Corea del Sur (es); Fana Połedńowyj Koryje (szl); Bendera Korea Selatan (ms); খা কোরিয়ার ফিরালহান (bpy); Национално знаме на Южна Корея (bg); Drapelul Coreei de Sud (ro); 大韓民國國旗 (zh-hk); Vlajka Kórejskej republiky (sk); Plak bilong Saut Koria (tpi); 大韓民國國旗 (zh-hant); 大韩民国国旗 (zh-cn); Janubiy Koreya bayrogʻi (uz); Корея Республикасының туы (kk); Flago de Sud-Koreio (eo); Знаме на Република Кореја (mk); Zastava Južne Koreje (bs); Fana Pôłniowi Kòreji (csb); drapeau de la Corée du Sud (fr); Zastava Južne Koreje (hr); दक्षिण कोरियाचा ध्वज (mr); Quốc kỳ Hàn Quốc (vi); Korejas Republikas karogs (lv); vlag van Suid-Korea (af); Застава Јужне Кореје (sr); Banner o the Republic o Korea (sco); Det sørkoreanske flagget (nn); Sør-Koreas flagg (nb); Cənubi Koreya bayrağı (az); flag of South Korea (en); علم كوريا الجنوبية (ar); Banniel Sukorea (br); 大韓民國旗 (yue); Dél-Korea zászlaja (hu); દક્ષિણ કોરિયાનો રાષ્ટ્રધ્વજ (gu); Hego Koreako bandera (eu); bandera de Corea del Sud (ca); Baner De Corea (cy); Сцяг Рэспублікі Карэя (be); Застава Јужне Кореје (sr-ec); 大韓民國國旗 (zh); Sydkoreas flag (da); სამხრეთ კორეის დროშა (ka); 大韓民国の国旗 (ja); 太極旗 (gan-hant); דגל קוריאה הדרומית (he); दक्षिण कोरिया का ध्वज (hi); Korean tasavallan lippu (fi); bandiera della Corea del Sud (it); Vlag van Zuid-Korea (nl); Lõuna-Korea lipp (et); 大韩民国国旗 (zh-hans); 大韩民国国旗 (zh-sg); 대한민국의 국기 (ko); Zastava Južne Koreje (sr-el); Àsìá ilẹ̀ Kòréà Gúúsù (yo); Հարավային Կորեայի դրոշ (hy); Bandeira da Coreia do Sul (pt); Zastava Južne Koreje (sh); 太极旗 (gan-hans); Flagge Südkoreas (de); Pietų Korėjos vėliava (lt); দক্ষিণ কোরিয়ার জাতীয় পতাকা (bn); Watawat ng Timog Korea (tl); Sydkoreas flagga (sv); Bendera Korea Selatan (id); ธงชาติเกาหลีใต้ (th); Flaga Korei Południowej (pl); Güney Kore bayrağı (tr); 大韓民國國旗 (zh-tw); Vlajka Jižní Koreje (cs); Флаг Республики Корея (ru); پرچم کره جنوبی (fa); Прапор Південної Кореї (uk); Bandeira de Corea do Sur (gl); 太極旗 (gan); Σημαία της Νότιας Κορέας (el); كورىيە بايرىقى (ug) Bandera del país surcoreano (es); 韓国の国旗 (ja); Nationsflagga (sv); státní symbol asijského státu (cs); flag (en); baner (cy); südkoreanische Nationalflagge (de); 대한민국의 국기(상징기) (ko); flag (en); Timog korea (tl); vlag (af); vlajka (sk) Taegeukgi (es); Fana Korei Pouedńowyj, Fana Koryje Pouedńowyj (szl); Drapeau de la Coree du Sud, Taegeukgi (fr); علم كوريا (ar); پرچم كره جنوبي, پرچم کرهٔ جنوبی (fa); Флаг Южной Кореи (ru); Àsìá ilẹ̀ South Korea, Flag of South Korea (yo); baner De Corea, Baner De Korea, Baner Corea, baner Corea, Taegeukgi (cy); Bandeira da coréia do sul, Bandeira da Coreia (pt); Сцяг Паўднёвай Карэі (be); Dienvidkorejas karogs (lv); 韓國國旗, 韩国国旗, 太极旗, 太極旗 (zh); Vlajka - Kórejská republika, Tägukki (sk); Tegıki, Güney Kore Bayrağı ve Anlamı, Güney Kore Bayrağı ev Anlamı (tr); Flag of south korea (tl); Taegeukgi, Taegukgi, Bandeira da República de Corea (gl); Etelä-Korean lippu (fi); แทกึกกี (th); Sør-Koreas flagg, Sør-Korea sitt flagg, Flagget til Sør-Korea (nn); Прапор Республіки Корея (uk); Taegeukgi (nl); דגל דרום קוריאה (he); 韓国の国旗, 韓国の旗, 太極旗 (ja); Cờ Nam Triều Tiên, Quốc Kỳ Đại Hàn Dân Quốc, Cờ Đại Hàn Dân Quốc, Quốc kỳ Nam Triều Tiên, Cờ Hàn Quốc (vi); 대한민국 임시 정부의 국기, 대한제국의 국기, 대한민국임시정부의 국기, 대한민국 국기, 대한민국의 국기법, 조선의 국기, 태극기 (ko); flag of the Republic of Korea, Taegukgi, Taegeukgi, 🇰🇷 (en); Flago de Korea Respubliko (eo); Jihokorejská vlajka (cs); Flagge von Südkorea, Flagge Koreas, Taegeukgi (de)

Thể loại con

Thể loại này gồm 12 thể loại con sau, trên tổng số 12 thể loại con.

 

*

G

H

M

V

Các trang trong thể loại “Flags of South Korea”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Flags of South Korea”

6 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 6 tập tin.