Category:Flamenco

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Español: El flamenco es un género español de música y danza que se originó en Andalucía en el siglo XVIII, que tiene como base la música y la danza andaluza y en cuya creación y desarrollo tuvieron un papel fundamental los andaluces de etnia gitana. El cante, el toque y el baile son las principales facetas del flamenco.
English: Flamenco is a Spanish genre of music and dance that originated in Andalusia in the eighteenth century, which is based on the Andalusian music and dance and in whose creation and development the Andalusian gypsies played a key role. Singing, playing and dancing are the main facets of flamenco.
Flamenco 
genre of Spanish music; UNESCO intangible cultural heritage
Sargent John Singer Spanish Dancer.jpg
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một thể loại nhạc,
folk culture
Là tập hợp con của Nhạc dance
Quốc gia gốc
Gồm các phần
  • cante flamenco
  • Baile flamenco
  • Toque flamenco
Ngày thành lập/tạo ra
  • 1774
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata
Blue pencil.svg
flamenco (es); Flamenco (is); Фламенко (bg); فلامنکو (pnb); فلامنکو (ur); Flamenco (sk); Flamenco (oc); Flamenco (gsw); 플라멩코 (ko); Фламенко (kk); Flamenko (eo); flamenco (cs); Flamenco (bs); Flamenco (an); ফ্লামেনকো (bn); flamenco (fr); Flamenco (jv); Flamenco (hr); פלאמענקא (yi); Flamenco (vi); Flamenko (lv); Фламенко (sr); flamenco (sco); flamenco (nn); flamenco (nb); Flamenko (az); فلامێنکۆ (ckb); flamenco (en); فلامنكو (ar); Flamenco (br); 佛蘭明歌 (yue); Flamenco (hu); Фламенко (mhr); Flamencu (ast); фламенко (ru); Фламенко (ba); Flamenco (de); flamenco (qug); Фламенка (be); Ֆլամենկո (hy); Flamenco (nds-nl); Flamenko (ku); ფლამენკო (ka); フラメンコ (ja); פלמנקו (he); Flamencum (la); Flamenko (rmy); 弗拉门戈 (wuu); Flamenco (fi); Flamenco (wa); Flamenco (fur); Flamencu (sc); பிளமேன்கோ (ta); flamenco (it); Flamenco (ro); Flamenco (da); Flamenko (sh); Flamenko (et); Флямэнка (be-tarask); Flamenko (tr); Фламенко (uk); Flamenco (sv); flamenc (ca); Flamencu (scn); flamenco (pt); Flamenco (pl); Flamenco (id); فلامنکو (fa); फ्लामेङ्को (new); Flamenko (sl); Flamenco (war); Fflamenco (cy); Flamenko (lt); ฟลาเมงโก (th); Flamenco (sw); ഫ്ലാമെങ്കൊ (ml); flamenco (nl); 弗拉明戈 (zh); flamenko (eu); Фламенґо (rue); Flamenco (qu); Flamenco (gl); ਫ਼ਲੇਮੇਂਕੋ (pa); Φλαμένκο (el); Flamenco (nan) stile musicale (it); flamenco (tl); genre musical et pratique dansée (fr); musika eta dantza generoa (eu); קאנטה חונדו (he); genero y estilo de música y danza (es); זשאנער פון שפאניע מוזיק און טאנץ (yi); музыкально-танцевальный стиль, происходящий из Андалусии, Испания (ru); traditionelle Form der spanischen Musik und des Tanzes (de); genre of Spanish music; UNESCO intangible cultural heritage (en); xénero e estilo de música e danza (gl); گام موسیقی فلامینکو (fa); genre of Spanish music; UNESCO intangible cultural heritage (en); gènere espanyol de música i dansa (ca) Flamenco (fr); الفلامنكو, الفلامينكو (ar)

Thể loại con

Thể loại này gồm 28 thể loại con sau, trên tổng số 28 thể loại con.

 

!

A

B

C

F

P

S

T

Z

Các trang trong thể loại “Flamenco”

2 trang sau nằm trong thể loại này, trên tổng số 2 trang.

Các tập tin trong thể loại “Flamenco”

190 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 190 tập tin.