Category:Frost

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Deutsch: Reif
 ·
Español: Escarcha; helada blanca
 ·
Esperanto: Prujno
 ·
Français : Gelée blanche
 ·
Italiano: Brina; brinata
 ·
Nederlands: Rijp
 ·
Suomi: Kuura
 ·
Sương muối 
coating or deposit of ice that may form in humid air in cold conditions, usually overnight
Frost (31189250653).jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một Băng
Là tập hợp con của hiện tượng,
Hydrometeor
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
तुषारो (dty); Frost (is); Ibun (geografi) (ms); frost (en-gb); слана (bg); Brumă (ro); کہر (ur); Frost (sv); Blancada (oc); Bulduruq (uz); Аяз (kk); Prujno (eo); jinovatka (cs); Mraz (bs); Rosata (an); gelée blanche (fr); Inje (hr); Лекш (myv); Sương muối (vi); Salna (lv); Šerkšnos (sgs); мраз (sr); Geada branca (pt-br); frost (sco); Räif (lb); rim (nn); frost (nb); Qırov (az); frost (en); صقيع (ar); Eláda (gn); 霜 (yue); dér (hu); 霜 (hak); Escarcha (ast); иней (ru); Chhulla (qu); Reif (de); Brina (lmo); Sioc (ga); Եղյամ (hy); 霜 (zh); Frost (da); तुषारो (ne); 霜 (ja); קרה (he); Pruina (la); 霜 (wuu); Kuura (fi); Relêye (wa); Frost (en-ca); шэрань (be); பனிப்பூச்சு (ta); brina (it); Слана (mk); Bryma (sq); Jalidi (sw); Hall (et); іній (uk); Rio (gv); Roe-iezel (nds-nl); თრთვილი (ka); rijp (nl); Hala (vep); geada branca (pt); یخبندان (fa); Шэрань (be-tarask); น้ำค้างแข็ง (th); Šerkšnas (lt); Slana (sl); Andap (tl); Reif (de-ch); gelada (ca); Embun beku (id); szron (pl); Barrug (cy); Mraz (sh); jilata (scn); Escarcha (es); Antzigar (eu); kırağı (tr); Ryp (af); पाला (bho); Πάχνη (el); 서리 (ko) вид атмосферных осадков (ru); 0℃以下に冷えた物体の表面に、空気中の水蒸気が昇華し、氷の結晶として堆積したもの (ja); jelu finu ca si forma supra ê cosi ca stannu fora quannu fa' friddu, comu ô sirinu (scn); Deposição de cristais de gelo sobre a superfície, principalmente em climas subtropicais. (pt); coating or deposit of ice that may form in humid air in cold conditions, usually overnight (en); תופעה בה נוצר כיסוי של קרח כתוצאה מריבוץ של אדי מים. (he); coating or deposit of ice that may form in humid air in cold conditions, usually overnight (en) hoar frost (en); صقيع أبيض, صقيع خريفي, صقيع أسود, جيب صقيع, صقيع هش, صقيع التآفق (ar); krystalická námraza (cs)

Thể loại con

Thể loại này gồm 15 thể loại con sau, trên tổng số 15 thể loại con.

 

*

A

D

E

F

H

I

O

P

S

W

Các tập tin trong thể loại “Frost”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 639 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)