Category:Gaya confederacy

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Già Da 
Old confederacy of Korea
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtcựu quốc gia
Ngày thành lập / tạo ra
  • 42 (statement with Gregorian date earlier than 1584)
Ngày giải thể/phá hủy
  • 562 (statement with Gregorian date earlier than 1584)
35° 09′ 36″ B, 128° 13′ 48″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Confederación Gaya (es); Kaja államszövetség (hu); Кая (ru); Gaya (de); متحدین گایا (fa); 伽倻 (zh); Gaya (da); Gaya Konfederasyonu (tr); 伽耶 (ja); ගයා සංයුක්තය (si); 가야 (ko); Кая (kk); Confederazione di Gaya (it); confédération de Gaya (fr); Confederação Gaya (pt); Confederación Gaya (gl); Konfederasi Gaya (id); قایا کونفدراسیاسی (azb); Ka-iâ (nan); Confederação Gaya (pt-br); Gaya (ca); อาณาจักรคายา (th); Gaya (królestwo) (pl); Gaya (nb); Gaya confederacy (nl); Gayan konfederaatio (fi); Già Da (vi); 伽倻 (lzh); یەکێتیی گایا (ckb); Gaya confederacy (en); كونفدرالية غايا (ar); Konfederacija Gaya (sh); Qaya konfederasiyası (az) antica comunità della Corea (it); Antiga federação da Península Coreana (pt-br); historisch land (nl); koreanische Konföderation aus Stämmen (de); Old confederacy of Korea (en); Old confederacy of Korea (en); 동아시아의 옛 국가 연맹체. (ko); estado menor de la península de Corea, en el valle del Nakdong (es); Antiga federação na Península Coreana (pt) Confederacion Gaya (es); Garak, Gara, Guya, Imna, Kaya (en); 가락, 가라, 구야, 임나 (ko)

Thể loại con

Thể loại này gồm 8 thể loại con sau, trên tổng số 8 thể loại con.

G

H

Q

R

S

Các tập tin trong thể loại “Gaya confederacy”

25 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 25 tập tin.