Category:Geneva International Airport

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Sân bay quốc tế Geneva Cointrin 
international airport serving Geneva, Switzerland
Geneva airport from air.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtSân bay quốc tế,
sân bay
Được đặt tên theo
Vị trí Meyrin, Genève, Thụy Sĩ
Chủ sở hữu
Vị trí trụ sở
Công ty hoạt động
Ngày thành lập / tạo ra
  • 1919
Ngày khai mạc
  • 1922
Cao độ so với mực nước biển
  • 1.380 ft
Mã sân bay IATA
  • GVA
Mã sân bay ICAO
  • LSGG
trang chủ chính thức
46° 14′ 17,88″ B, 6° 06′ 33,84″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Aeropuerto Internacional de Ginebra (es); Genevako nazioarteko aireportua (eu); Aeropuertu Internacional de Xinebra (ast); Lapangan Terbang Geneva (ms); Flughafen Genf (de); Ժնև օդանավակայան (hy); 日内瓦国际机场 (zh); Genève Internationale Lufthavn (da); Cenevre Havalimanı (tr); ジュネーヴ・コアントラン国際空港 (ja); Eroport Internaziunal da Genevra-Cointrin (rm); Aéroport international de Genève (sv); Женева (uk); Фурудгоҳи бин‌алмилалӣ жинив (tg); Geneven kansainvälinen lentoasema (fi); Internacia Flughaveno Ĝenevo (eo); Letiště Ženeva (cs); Aeroporto Internazionale di Ginevra (it); aéroport international de Genève (fr); Genfi lennujaam (et); जिनिव्हा आंतरराष्ट्रीय विमानतळ (mr); Женевский международный аэропорт (ru); Sân bay quốc tế Geneva Cointrin (vi); Genève internasjonale lufthamn (nn); 제네바 국제공항 (ko); Genève Internasionale Lughawe (af); Tarptautinis Ženevos oro uostas (lt); Geneva International Airport (en); ท่าอากาศยานนานาชาติเจนีวา (th); Aeroporto Internacional de Genebra (pt); Aeroport Internacional de Ginebra (ca); Aéroport Genève-Cointrin (ceb); Port lotniczy Genewa-Cointrin (pl); Genève internasjonale lufthavn (nb); Luchthaven Genève (nl); Аеродром Женева (sr); Bandar Udara Internasional Cointrin Jenewa (id); Aeroportul Internațional Geneva (ro); Zračna luka Ženeva (hr); Aeroporto de Xenebra (gl); مطار جنيف الدولي (ar); فرودگاه بین‌المللی ژنو (fa); נמל התעופה הבינלאומי של ז'נבה (he) aeroport din Elveția (ro); aéroport desservant Genève, canton de Genève, Suisse (fr); bandar udara di Swiss (id); port lotniczy w Szwajcarii (pl); נמל תעופה בשווייץ (he); vliegveld in Meyrin, Zwitserland (nl); Flughafen in der Schweiz (de); international airport serving Geneva, Switzerland (en); international airport serving Geneva, Switzerland (en); internacia flughaveno ĉe Ĝenevo, Svislando (eo); مطار في سويسرا (ar); aereoporto svizzero (it) Aeroportul Geneva (ro); GVA, LSGG, Genève Aéroport, Aéroport de Genève-Cointrin (de); GVA, LSGG, GENEVA airport (en); GVA, LSGG (eo); Genève Aéroport, aérodrome de Suisse, LSGG, GVA (fr); GVA, LSGG (id)

Thể loại con

Thể loại này gồm 9 thể loại con sau, trên tổng số 9 thể loại con.

Các tập tin trong thể loại “Geneva International Airport”

55 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 55 tập tin.