Category:Greifenberg

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Greifenberg (es); Greifenberg (hu); Greifenberg (eu); Greifenberg (ms); Greifenberg (de); Грайфенберг (ce); Գրայֆենբերգ (hy); 格赖芬贝尔格 (zh); Greifenberg (da); Greifenberg (ro); グライフェンベルク (ja); Greifenberg (sv); Грайфенберг (uk); Грайфенберг (tt); 格賴芬貝爾格 (zh-hant); Greifenberg (uz); Greifenberg (eo); Greifenberg (cs); Greifenberg (it); Greifenberg (fr); Grajfenberg (sr-el); Greifenberg (vo); Greifenberg (vi); Greifenberg (lmo); Грајфенберг (sr); 格賴芬貝爾格 (zh-hk); Greifenberg (ca); Greifenberg (pt); Грайфенберг (ru); Greifenberg (munisipyo) (ceb); Greifenberg (nan); Greifenberg (nb); Greifenberg (nl); Greifenberg (sh); گرایفنبرگ (fa); Greifenberg (pl); Greifenberg (war); Greifenberg (en); غرآيفينبيرغ (ar); 格赖芬贝尔格 (zh-hans); Грајфенберг (sr-ec) municipio en el estado federado de Baviera, Alemania (es); település Bajorországban (hu); commune allemande (fr); obec v zemském okresu Landsberg am Lech v Německu (cs); kommune i Tyskland (nb); Beieren (nl); Gemeinde in Deutschland (de); municipality of Germany (en); gmejna w Bayerskej (hsb); municipality of Germany (en); komunë në Gjermani (sq); بلدية ألمانية في ولاية بافاريا (ar); kumun alaman (br); громада в Німеччині, федеральна земля Баварія (uk) Греифенберг (uz); Neugreifenberg, Painhofen, Beuern, Beuern am Ammersee (de); Greifenberg (sr)
Greifenberg 
municipality of Germany
Schloss Greifenberg (04).jpg
Banner Greifenberg.svg  DEU Greifenberg COA.svg 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtxã của Đức
Một phần củaSchondorf,
Stimmkreis Landsberg am Lech, Fürstenfeldbruck-West (2018)
Vị trí Landsberg, Oberbayern, Bayern, Đức
Người đứng đầu chính quyền
  • Johann Albrecht
Số người
  • 2.253 (2019)
Diện tích
  • 8,21 km²
  • 8,2 km² (2017)
Cao độ so với mực nước biển
  • 580 m
trang chủ chính thức
48° 04′ 15,96″ B, 11° 05′ 00,96″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 5 thể loại con sau, trên tổng số 5 thể loại con.

B

C

K

M

S

Các tập tin trong thể loại “Greifenberg”

18 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 18 tập tin.